Nhãn hiệu FRANKE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
975860
Ngày nộp đơn
14/06/2007
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu FRANKE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 975860 ngày 14/06/2007, chủ đơn là Franke Technology and Trademark Ltd. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do LBP Lemcke, Brommer & Partner Patentanwälte mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 19/01/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
FRANKE
Số đơn
975860
Ngày nộp đơn
14/06/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
14/06/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transportable metal buildings; locksmithing and ironmongery goods; metal products included in this class; kegs, metal tanks, containers, barrels, drums and containers for storing, transporting and distributing liquids, especially for chemical products, for liquid food products, for beverages, wine, non-fermented ciders, beers, fruit juices, non-alcoholic beverages, lemonades and sweet drinks, all the aforesaid products mainly made of metal and, where appropriate, fitted with lids made of rubber or plastic; metal baskets, linen baskets and laundry baskets, mainly made of metal, metal door knobs, metal door handles, safety rails for sanitary installations, metal bars, metal hanging devices for cloakrooms, clothes hooks of metal (elements for interior decoration), hooks (small items of hardware), metal signboards, metal spigots for casks; metal drain pipes, metal pipework, room dividers made of metal; metal baskets; grilles of metal; anti-splash claddings and privacy dividers for bidets, bathtubs, shower basins, shower cubicles and for urinals, collecting pans as urinals and urinal pedestal legs; all the aforesaid goods being made of metal and in particular made of stainless steel.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sinks made of metal (especially made of stainless steel), enamel, plastic, natural stone, artificial stone or ceramic; parts of metal sinks, namely sifters, draining boards, racks, the aforesaid goods being also designed for kitchen work tops for use in kitchenettes; washbasins and washing sinks, collective washbasins, sink basins; bidets, bathtubs, shower basins, complete shower cubicles, urinals (sanitary appliances), collecting pans for urinals, urinal pedestals, toilets, as well as toilet bowls, toilet seats, water flushing installations for toilets, water flushing tanks; disinfectant dispensers for toilets; u-bends, water conduit installations, mixer taps and faucets, mixing taps, end pieces for taps (water savers); water heaters (apparatus), water heating equipment, hot water installations, water softening apparatus and installations, water treatment apparatus, drinking water filters, seawater desalination stations, cooling installations for water, installations and apparatus for cleaning water, apparatus and machines for sterilizing water, apparatus designed for drawing off water, hair dryers, hand dryers for washrooms; apparatus for warming, heating, cooking, steaming, grilling, frying, browning and bread toasting, used in kitchens for household purposes and for industrial purposes (included in this class); cooking apparatus and installations, cooking rings, glass ceramic hobs, cookers (ovens), the aforesaid goods being also for use in kitchenettes; ovens, grills (cooking apparatus), microwave ovens, also in combination; electric pressure cookers (autoclaves), electric deep fryers, hot-plates, plate warmers, electric waffle irons, bread toasters, barbecues, roasters, apparatus for smoking foodstuffs, for non-medical use, apparatus for browning, electric yoghurt makers; devices for preparing hot or cold beverages, included in this class; electric coffee machines, especially for restaurants and/or for private use, completely automatic electric coffee machines, semi-automatic electric coffee machines, electric expresso machines; electric machines for preparing hot beverages, especially for water, milk, chocolate and tea; electrical devices for making milk frothy; electric roasters for coffee, electric coffee filters; extractor hoods, ventilation hoods, these products being intended for restaurants and/or for private use, especially in a integrated unit, with free suspension, stowable and/or expandable; ventilation installations (climatization), air filters (climatization), air filter installations, air purifying apparatus and machines; barbecue grills (kitchen apparatus).

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sink cupboards/kitchen furniture for use in kitchenettes, kitchen work tops for use in kitchenettes; linen baskets.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Accessories for washrooms, utilities and toilets, namely dispensers for towels, for paper towels, for face towels, for cleansing tissues, for small bags for sanitary napkins, for disinfectants and for soap; holders for toilet paper rolls, for toilet paper, for toilet brushes, for drinking glasses and for toothbrushes, for soap dishes, for refuse bins, for waste pails; flowerpots, towel rails, all the aforesaid goods also in combination and mainly made of metal, fixed or movable; apparatus and containers for household and kitchen use, especially cooking pots, sieves, bowls, serving dishes, included in this class, especially designed for storing foodstuffs or kitchen utensils (not of precious metal or coated therewith), wash basins, all mainly made of metal; units for sorting and/or for waste, used in the the kitchen, made of a support (for example mounted on a pivoting or rolling device), a bucket, a lid and a side mounting; preparation boards, serving dishes and sieves for culinary activities; kitchen tableware; grills and lattices for putting down and attaching kitchen utensils; sieves (household appliances); all the aforesaid goods being made of metal and in particular made of stainless steel; cutting boards for the kitchen; steel wool for cleaning, scouring pads for kitchen use, cleaning utensils, cloths for cleaning (especially impregnated with detergent); waste paper baskets.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Construction; repair; installation services; installation, maintenance, cleaning and repair of the goods mentioned in class 11, in particular apparatus and installations for lighting, heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating and water supply as well as apparatus and installations for sanitary purposes, water heaters, electric coffee machines, electric apparatus, condensers, air filter installations, kitchen equipment and canteen installations.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Franke Technology and Trademark Ltd

Sonnenbergstrasse 9, CH-6052 Hergiswil (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

LBP Lemcke, Brommer & Partner Patentanwälte mbB

Siegfried-Kühn-Str. 476135 Karlsruhe (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 19/01/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, AU, BA, BG, BY, CN, DE, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RS, RU, SG, SM, TJ, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AL, AM, AU, BA, BG, BY, CN, DE, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RS, RU, SG, SM, SY, TJ, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu FRANKE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 975860 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu FRANKE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu FRANKE?
Chủ đơn là Franke Technology and Trademark Ltd, địa chỉ Sonnenbergstrasse 9, CH-6052 Hergiswil (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu FRANKE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 14/06/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 14/06/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với FRANKE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ