Nhãn hiệu alverde

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
967550
Ngày nộp đơn
15/06/2007
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu alverde được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 967550 ngày 15/06/2007, chủ đơn là dm-drogerie markt GmbH + Co. KG. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do LBP Lemcke, Brommer & Partner Patentanwälte mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 13 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/06/2022.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
alverde
Số đơn
967550
Ngày nộp đơn
15/06/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
15/06/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Laundry and bleaching preparations; cleaning, polishing, degreasing and abrasive preparations; soaps; perfumery, essential oils, body care and cosmetic preparations; hair lotions; dentifrices; tissues impregnated with cosmetic preparations and cosmetic oils (included in this class), cotton buds; oils and lotions, creams, powders, skin care tissues impregnated with cosmetic preparations, bath salts not for medical purposes, shampoos, sunscreen preparations, the aforementioned goods in particular for babies, infants, pregnant women and mothers; shampoos, sunscreen preparations, the aforementioned goods for medical purposes, and in particular for babies, infants, pregnant women and mothers; tissues impregnated with soap for cleansing purposes.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sanitary preparations for medical purposes; food for babies (with the exception of food being only available at pharmacies); plasters, materials for wound dressings; disinfectants; breast-nursing pads; creams, powders, bath salts, the aforementioned goods for medical purposes, and in particular for babies, infants, pregnant women and mothers; baby milk, follow-up milk; violet root for teething relief.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard (paperboard) and goods made from these materials, not included in other classes; printed matter; picture books; photographs; stationery; baby diaper-pants, baby diapers, diaper changing mats, disposable washcloths, disposable bibs, napkins, all the aforementioned goods of paper or cellulose; moist toilet paper.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitations of leather, and goods made of these materials and not included in other classes; animal skins, hides; trunks and traveling bags; umbrellas, parasols and walking sticks; whips, harness and saddlery; sling bags for carrying infants; rucksacks, bags, included in this class; diaper changing bags.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household or kitchen utensils and containers (not of precious metal or metal plated); combs and sponges; brushes (except paint brushes); brush-making materials; articles for cleaning purposes; unworked or semi-worked glass (except glass used in building); glassware, porcelain and earthenware not included in other classes; plates, insulated receptacles for food, namely heat-insulated plates, spout cups; baby bathtubs (portable); baby bottle warmers (not electric); bottle and bottle nipple brushes; toothbrushes; hair brushes; bottle holders; kitchen containers for food use; kitchen containers for use in the refrigerator; heat-insulated containers; powder brushes; transportable child toilet bowls (WC).

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Textiles and textile goods, not included in other classes; bed and table covers; crawling blankets, quilts, bed covers, counterpanes for beds; protective covers for child seats, textile towels; wash cloths; sleeping bags (bed linen sewn into sheaths); mosquito protection nets.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, footwear, headgear; baby diaper-pants (clothing); baby diapers of textile material; baby undergarments; baby clothes; rain capes; neck scarves; brassieres; breast feeding brassieres; inner soles for shoes; knitted hats, baby socks, shoes for babies who are beginning to crawl; bibs, not of paper.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

dm-drogerie markt GmbH + Co. KG

Am dm-Platz 1, 76227 Karlsruhe (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

LBP Lemcke, Brommer & Partner Patentanwälte mbB

Siegfried-Kühn-Str. 476135 Karlsruhe (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

13 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/06/2022. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Statement indicating the goods and services for which protection of the mark is granted under Rule 18ter(2)(ii), VN

    Thủ tục khác
  2. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  3. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25

    Thủ tục khác
  6. Change in seniority claim

    Thủ tục khác
  7. Change in seniority claim

    Thủ tục khác
  8. Change in seniority claim

    Thủ tục khác
  9. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, DE

    Thủ tục khác
  10. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25, DE

    Thủ tục khác
  11. International Registration, BA, EM, HR, ME, RS

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu alverde hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 967550 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu alverde đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu alverde?
Chủ đơn là dm-drogerie markt GmbH + Co. KG, địa chỉ Am dm-Platz 1, 76227 Karlsruhe (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu alverde được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 15/06/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 15/06/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với alverde hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ