Nhãn hiệu SIMPSON STRONG-TIE

Từ chối
Số đơn
973475
Ngày nộp đơn
20/07/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 6 Nhóm 19

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SIMPSON STRONG-TIE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 973475 ngày 20/07/2007, chủ đơn là Simpson Strong-Tie Company, Inc.. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do Larry E. Vierra, Esq. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SIMPSON STRONG-TIE
Số đơn
973475
Ngày nộp đơn
20/07/2007
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

House mark for a full line of metal construction connectors and securing hardware for structural elements; metal hardware and construction elements, namely, anchor bolts; strap anchors; bolts; coupler nuts; bearing, retrofit, mending and tie plates; girder, rafter, hip ridge, truss, beam, joist, purlin and header hangers; tension, joist, hurricane straps, claims and anchor bolts for hurricane, strap, board, post, joist and brick ties; beam and truss seats; post and studs with holdowns of metal for post and stud holdowns; post and column bases; post and column caps; support brackets of metal for supports; shearwall building construction panels primarily made of metal; hinge connectors; blocking and sheathing clips; twist straps; girders; truss bracers; truss spacers; girder tiedowns; gable braces; angles for joining a plurality of structural members at an angle; shelf brackets; nail stoppers; stud shoes; joist bridging; wall bracing; floor beam levelers; drywall stops; decorative post covers; threaded rod tiedown systems comprised of threaded rod, washers and nuts; take up devices, namely, sleeves that take up slack in threaded rod connections by permitting relative movement of the threaded rod in only one direction; washers; fasteners, namely screws, bolts and nails.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Shearwall building construction panels primarily made of wood; non-metal construction elements, namely, anchor bolt stabilizers; strap anchor holders (building materials), not of metal for strap and anchor holders; anchor bolt holders (building materials), not of metal for anchor bolt holders.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Simpson Strong-Tie Company, Inc.

5956 W. Las Positas Boulevard, Pleasanton California 94588 (US)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Larry E. Vierra, Esq.

Pearl Cohen Zedek Latzer Baratz LLP7 Times Square, 19th Fl.New York NY 10036 (US)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.04.18
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.0227.05.24

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AL, AM, BG, BH, BY, CZ, EE, GE, HR, HU, KG, LT, LV, MA, MD, ME, MK, PL, RO, RS, SI, SK, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AL, AM, BG, BH, BY, CZ, EE, GE, HR, HU, KG, LT, LV, MA, MD, ME, MK, PL, RO, RS, SI, SK, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SIMPSON STRONG-TIE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 973475 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu SIMPSON STRONG-TIE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SIMPSON STRONG-TIE?
Chủ đơn là Simpson Strong-Tie Company, Inc., địa chỉ 5956 W. Las Positas Boulevard, Pleasanton California 94588 (US). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SIMPSON STRONG-TIE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/07/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SIMPSON STRONG-TIE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ