Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá
Containers for household or kitchen use; cooking pots, non-electric; cooking pot sets; cooking utensils, non-electric; frying pans; baking pans; dripping pans; stew-pans; roasting pans; roaster pans; pots; pot lids; hot pots, not electrically heated; kitchen containers; dishes; utensils for household purposes.
Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.