Nhãn hiệu Synthene We formulate your success!

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1010922
Ngày nộp đơn
08/06/2009
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Synthene We formulate your success! được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1010922 ngày 08/06/2009, chủ đơn là SYNTHENE. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do MIIP - MADE IN IP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 21/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Synthene We formulate your success!
Số đơn
1010922
Ngày nộp đơn
08/06/2009
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/06/2019 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Elastomers, polyols (chemical preparations), organic chemicals, inorganic chemicals, plastisols, degreasing preparations for use in manufacturing processes, polyurethanes, plant protection preparations, unprocessed epoxy resins, coverings adapted for industrial floors, peat pots for horticulture, bi-component polyurethane elastomer for poured floor coverings, bi-component elastomer for surface-filling of carpets in agglomerated rubber granules, bi-component polyurethane for electric encapsulation and for moulding and moulding from castings, bi-component polyurethane with self-extinguishing properties, polyurethane and/or polyurea for use in the prototyping industry, in production or reproduction of parts; polyurethane elastomer for making moulds, parts, joints, protections, plugs for the cabling, building, transport, car, marine, aeronautical and medical industries; transparent bi-component polyurethane for covering labels, badges, advertising stands and for making parts requiring optical and ultraviolet and bad-weather resistance properties; plasticisers, dispersions of plastics, starch size (chemical preparations), glue for industrial purposes, size for finishing and priming, adhesives for billposting, glue for mending broken articles, adhesives for paperhanging, gums (adhesives), other than for stationery or household purposes; filtering materials (semi-processed plastics or mousses) namely drainage plates of expanded polystyrene, filters for gardens; penetrating oils and tar removers (chemical preparations); rubber dissolving chemicals, solvents for varnishes, self-smoothing chemical substances, detergent additives to petrol, silicones, foundry moulding preparations, industrial maintenance chemicals, chemical mixes for rotational moulding or coating, rubber preservatives, chemicals used in industry, science and photography, as well as in agriculture, horticulture and forestry, unprocessed artificial resins, unprocessed plastics, manures, fire extinguishing compositions, tempering and soldering preparations, chemical substances for preserving foodstuffs, tanning substances, adhesives used in industry.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 2 — Sơn, vécni, thuốc nhuộm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Raw resin mixes, polyvinyl chloride, pigments, paints, organic pigments, inorganic pigments, primers, primers, gum resins, thinners for lacquers, gum-lac, enamels for painting, aluminium powder for painting, paint diluents, binders for paints, bactericidal paints, fireproof paints, coatings (colours), gamboge for painting, stucco; dyes, paints, lacquers, varnishes, all these goods being bactericides; resin mousses, thixotropic resin mixes for floor coverings, self-smoothing resins, paints, varnishes (other than insulating preparations), lacquers (paints), preservatives against rust and against deterioration of wood, colorants, mordants (not for metals or for seeds), raw natural resins, metals in sheet and powder form for painters, decorators, printers and artists.

Nhóm 2 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sơn, vécni, sơn mài; chất chống gỉ và chất bảo quản gỗ; chất tạo màu, thuốc nhuộm; mực in, mực đánh dấu và mực khắc; nhựa tự nhiên nguyên chất; kim loại dạng lá và dạng bột dùng cho hội hoạ, trang trí, in ấn và nghệ thuật.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Degreasers other than for use in manufacturing processes, tar removers; cleaning preparations, cleaners for electrical equipment, starch for laundry purposes, paint stripping preparations; detergents other than for use in manufacturing operations and for medical purposes; adhesives for affixing false hair; ammonia (volatile alkali) (detergent); starch glaze for laundry purposes; rust removing preparations, fabric softeners for laundry use, furbishing preparations; colour-brightening chemicals for household purposes (laundry), polishing creams, scouring solutions, rust removing preparations; disinfectant soaps; stain removers, scale removing preparations for household purposes, lacquer-removing preparations, washing preparations, all these goods being highly biodegradable; preparations for cleaning dentures, wallpaper cleaning preparations; wax (parquet floor -); rust removing preparations; disinfectant soaps; colour-removing preparations; turpentine, for degreasing; terpene; varnish-removing preparations; bleaching preparations and other substances for laundry use, cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; soaps; perfumery, essential oils, cosmetics, hair lotions, dentifrices.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Synthetic resins (semi-finished products), insulating paints, insulators for electric mains, rubber mats, acrylic resins (semi-finished products), adhesive bands and tapes, other than stationery and not for medical or household purposes, self-adhesives, other than stationery and not for medical or household purposes, water-tight rings, waterproof packings, balata, insulating tape and band, weatherstripping, insulators for cables, dielectrics (insulators), substances for insulating buildings against moisture, insulating materials, insulating gloves, insulating tape, insulating fabrics, insulating varnish, glass wool for insulation, slag wool (insulator), sealant compounds for joints, mica, unprocessed or partly processed, plastic film, not for wrapping, artificial resins (semi-finished products), cinder wool (insulator), viscose sheets, other than for wrapping, rubber, ebonite (vulcanite), synthetic rubber, padding materials of rubber or plastics, guttapercha, gum, mica; plastics in extruded form for use in manufacture; packing, stopping and insulating materials; flexible pipes, not of metal.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 27 — Thảm, chiếu, vật liệu ốp tường Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sports floor coverings, artificial turf, floor coverings, insulating floor coverings, non-slip mats, gymnastic mats, carpets for automobiles, doormats, carpets, rugs, mats and matting, linoleum, and other materials for covering existing floors (other than tile floorings and paints); wall hangings, not of plastic.

Nhóm 27 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thảm, chiếu, thảm chùi chân; vải sơn lót sàn; vật liệu ốp tường không bằng vật liệu dệt.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Research and development of new chemical formulas, technical project studies linked to the chemical industry and the transformation of plastics, assistance in the development of systems and processes for manufacturing and transforming plastics, design and development of computer software.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

SYNTHENE

Lieu-dit La Ferme de l'Evéché, F-60700 Pont Sainte Maxence (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

MIIP - MADE IN IP

60 rue Pierre CharronF-75008 Paris (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.13.25
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.10
  • Màu sắc 29.01.12

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 21/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  2. Subsequent designation, CH, LI, SM, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. International Registration, CN, MA, RU

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Synthene We formulate your success! hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1010922 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Synthene We formulate your success! đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 2 (sơn, vécni, thuốc nhuộm), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Synthene We formulate your success!?
Chủ đơn là SYNTHENE, địa chỉ Lieu-dit La Ferme de l'Evéché, F-60700 Pont Sainte Maxence (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Synthene We formulate your success! được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/06/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/06/2019.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Synthene We formulate your success! hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ