| Đoạn từ hộ ông Vịnh đến hộ ông Sơn thôn Trường Sinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Các đường xương cá nối từ đường rìa hồ với đường giữa làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Đức đến hộ ông Hoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Các đường ngang trong các thôn 2,3,4,5,6,7,8,9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 343.000 | — | — | — | — |
| Đường trục từ cầu Tam Đa đi thôn 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nội đến hộ ông Hiệu (Yên Lọc) | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Phường đi Nhà văn hoá thôn Yên Lọc, đến bà Ý thôn Yên Lọc | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà thờ họ Trịnh đến hộ ông Tư Yên Phúc | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lệ đến hộ ông Nghĩa thôn Yên Phúc | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Các đường xương cá nối với đường Tỉnh lộ 518 | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ớt đến hộ bà Thoả thôn Tâm Đông | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thành đến hộ ông Tỵ thôn Tâm Đông | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thắng đến hộ ông Khoa thôn Trường Sinh | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường giữa làng (từ Yên Trường đến hộ bà Kê thôn Yên Lý) | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn Lưu Khê | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn Thạc Quả (Thạc Quả 2 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn phố Kiểu 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục trong thôn (khu vực nội đê) | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Ngã ba Yên Trung đến giáp Phù Lời | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 330.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nội đến hộ ông Hiệu (Yên Lọc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Phường đi Nhà văn hoá thôn Yên Lọc, đến bà Ý thôn Yên Lọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà thờ họ Trịnh đến hộ ông Tư Yên Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lệ đến hộ ông Nghĩa thôn Yên Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Các đường xương cá nối với đường Tỉnh lộ 518 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ớt đến hộ bà Thoả thôn Tâm Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thành đến hộ ông Tỵ thôn Tâm Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thắng đến hộ ông Khoa thôn Trường Sinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường giữa làng (từ Yên Trường đến hộ bà Kê thôn Yên Lý) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn Lưu Khê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn Thạc Quả (Thạc Quả 2 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong thôn phố Kiểu 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Các đường trục trong thôn (khu vực nội đê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Đường trục từ cầu Tam Đa đi thôn 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 305.000 | — | — | — | — |
| Đường trục các thôn Thọ Lọc, Lạc Trung, Nam Thạch | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đường trục thôn: Long Tiến | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đường trục giữa làng | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Các đường còn lại trong các thôn 2,3,4,5,6,7,8,9 | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Bốn ngõ, xóm (ngõ ông Vỳ, ngõ ông Cúc, ngõ ông Tôm, ngõ bà Tâm) | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tưởng đến hộ ông Bảy | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Vỵ đến hộ ông Hoà thôn Yên Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Các đường xương cá nối từ đường rìa hồ với đường giữa làng | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đường trục cụm dân cư: Hà Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 254.000 | — | — | — | — |
| Đường liên các xã (cũ) Yên Tâm- Yên Trung- Yên Phú | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường trong khu dân cư mới thôn Thị Thư | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường trong khu dân cư mới thôn Phượng Lai | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường trong khu dân cư mới thôn Lý Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường trục giữa làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 229.000 | — | — | — | — |