| Đoạn đường từ nhà ông Toàn thôn Xuân Ngù (thửa 108, tờ bản đồ 174) đến nhà bà Vi Thị Quan thôn Bàn Tạn (thửa 884, tờ bản đồ 173) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Táo thôn thông (thửa 456, tờ bản đồ 13), đến nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh (thửa 168, tờ bản đồ 21) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Từ nhà ông Hoàng Văn Lại (thửa 272, tờ bản đồ 173) đến nhà bà Cầm Thị Hiền (thửa 646, tờ bản đồ 173) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà bà Vi Thị Hiền (thửa 462, tờ bản đồ 173), đến nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 174) thôn Xuân Ngù | Đất ở tại nông thôn | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 77) đến giáp ranh xã Xuân Chinh | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Sầm Minh Quán (thửa 746, tờ bản đồ 161) đến nhà ông Cầm Bá Dũng (thửa 19, tờ bản đồ 150) thôn Chẻ Dài | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Hoan thôn Hành (thửa 300, tờ bản đồ 07), đến nhà ông Cầm Bá Cương, thôn thông | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Cương thôn thông, đến nhà ông Cầm Bá Dũng thôn thông(thửa 425, tờ bản đồ 13) | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh, đến nhà ông Cầm Bá Mùi thôn Chinh | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ ngã ba nhà Dung Loan thôn Xuân Ngù (thửa 473, tờ bản đồ 76) đến Tràn Suối Lẹ thôn Lẹ Tà | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63, tờ bản đồ 89), đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ bản đồ 88), thôn Bàn Tạn | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ tràn Tà Cái thôn Lẹ Tà đến nhà ông Cầm Bá Xoan (thửa 145, tờ bản đồ 159) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ đường Tràn thôn Bàn Tạn đến nhà ông Cầm Bá Cường (thửa 283, tờ bản đồ 185), thôn Bọng Nàng | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Liên Sơn (thửa 42, tờ bản đồ 159) đến nhà ông Lò Văn Nhâm thôn Xuân Sơn (thửa 211, tờ bản đồ 144) | Đất ở tại nông thôn | 230.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Bọng Nàng (thửa 208, tờ bản đồ 184) đến Trường Tiểu học thôn Đuông Bai (thửa 3, tờ bản đồ 156) | Đất ở tại nông thôn | 230.000 | — | — | — | — |
| Đường nhựa từ thôn thông, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lẹ | Đất ở tại nông thôn | 216.000 | — | — | — | — |
| Đường nhựa từ thôn Hành, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lộc | Đất ở tại nông thôn | 216.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ bản đồ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang(thửa 242, tờ bản đồ 53) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tài thôn Hành (thửa 345, tờ bản đồ 14), đến nhà ông Cầm Bá Nhật thôn Chinh (thửa 66, tờ bản đồ 29), đường thôn Xeo | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hiền thôn Chinh (thửa 87, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Miên thôn Chinh (thửa 278, tờ bản đồ 28) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ bản đồ 28), đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ bản đồ 28), thôn thôn Chinh | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ bản đồ 27), đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ bản đồ 35), thôn Cụt Ạc | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ bản đồ 27), thôn Tú Tạo | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường 45-48 qua địa bàn xã | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn ngõ, ngách trong xã | Đất ở tại nông thôn | 170.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Toàn thôn Xuân Ngù (thửa 108, tờ bản đồ 174) đến nhà bà Vi Thị Quan thôn Bàn Tạn (thửa 884, tờ bản đồ 173) | Đất thương mại, dịch vụ | 157.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Toàn thôn Xuân Ngù (thửa 108, tờ bản đồ 174) đến nhà bà Vi Thị Quan thôn Bàn Tạn (thửa 884, tờ bản đồ 173) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 157.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Táo thôn thông (thửa 456, tờ bản đồ 13), đến nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh (thửa 168, tờ bản đồ 21) | Đất thương mại, dịch vụ | 134.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Táo thôn thông (thửa 456, tờ bản đồ 13), đến nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh (thửa 168, tờ bản đồ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 134.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ tràn Tà Cái thôn Lẹ Tà đến nhà ông Cầm Bá Xoan (thửa 145, tờ bản đồ 159) | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ đường Tràn thôn Bàn Tạn đến nhà ông Cầm Bá Cường (thửa 283, tờ bản đồ 185), thôn Bọng Nàng | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ tràn Tà Cái thôn Lẹ Tà đến nhà ông Cầm Bá Xoan (thửa 145, tờ bản đồ 159) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ đường Tràn thôn Bàn Tạn đến nhà ông Cầm Bá Cường (thửa 283, tờ bản đồ 185), thôn Bọng Nàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Liên Sơn (thửa 42, tờ bản đồ 159) đến nhà ông Lò Văn Nhâm thôn Xuân Sơn (thửa 211, tờ bản đồ 144) | Đất thương mại, dịch vụ | 92.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Bọng Nàng (thửa 208, tờ bản đồ 184) đến Trường Tiểu học thôn Đuông Bai (thửa 3, tờ bản đồ 156) | Đất thương mại, dịch vụ | 92.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Liên Sơn (thửa 42, tờ bản đồ 159) đến nhà ông Lò Văn Nhâm thôn Xuân Sơn (thửa 211, tờ bản đồ 144) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 92.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Bọng Nàng (thửa 208, tờ bản đồ 184) đến Trường Tiểu học thôn Đuông Bai (thửa 3, tờ bản đồ 156) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 92.000 | — | — | — | — |
| Đường nhựa từ thôn thông, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lẹ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 86.000 | — | — | — | — |
| Đường nhựa từ thôn Hành, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 86.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Hoan thôn Hành (thửa 300, tờ bản đồ 07), đến nhà ông Cầm Bá Cương, thôn thông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 86.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Cương thôn thông, đến nhà ông Cầm Bá Dũng thôn thông(thửa 425, tờ bản đồ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 86.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh, đến nhà ông Cầm Bá Mùi thôn Chinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 86.000 | — | — | — | — |
| Đường nhựa từ thôn thông, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lẹ | Đất thương mại, dịch vụ | 86.000 | — | — | — | — |
| Đường nhựa từ thôn Hành, xã Xuân Chinh đi xã Xuân Lộc | Đất thương mại, dịch vụ | 86.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Hoan thôn Hành (thửa 300, tờ bản đồ 07), đến nhà ông Cầm Bá Cương, thôn thông | Đất thương mại, dịch vụ | 86.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Cương thôn thông, đến nhà ông Cầm Bá Dũng thôn thông(thửa 425, tờ bản đồ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 86.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Huân thôn Chinh, đến nhà ông Cầm Bá Mùi thôn Chinh | Đất thương mại, dịch vụ | 86.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63, tờ bản đồ 89), đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ bản đồ 88), thôn Bàn Tạn | Đất thương mại, dịch vụ | 83.000 | — | — | — | — |