| Đoạn đường từ nhà bà Vi Thị Hiền (thửa 462, tờ bản đồ 173), đến nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 174) thôn Xuân Ngù | Đất thương mại, dịch vụ | 83.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Lữ Văn Hùng (thửa 63, tờ bản đồ 89), đến nhà ông Lò Quang Điện (thửa 97, tờ bản đồ 88), thôn Bàn Tạn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 83.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà bà Vi Thị Hiền (thửa 462, tờ bản đồ 173), đến nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 174) thôn Xuân Ngù | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 83.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ bản đồ 28), đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ bản đồ 28), thôn thôn Chinh | Đất thương mại, dịch vụ | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ bản đồ 27), đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ bản đồ 35), thôn Cụt Ạc | Đất thương mại, dịch vụ | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ bản đồ 27), thôn Tú Tạo | Đất thương mại, dịch vụ | 63.000 | — | — | — | — |
| Đường 45-48 qua địa bàn xã | Đất thương mại, dịch vụ | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ bản đồ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang(thửa 242, tờ bản đồ 53) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tài thôn Hành (thửa 345, tờ bản đồ 14), đến nhà ông Cầm Bá Nhật thôn Chinh (thửa 66, tờ bản đồ 29), đường thôn Xeo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hiền thôn Chinh (thửa 87, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Miên thôn Chinh (thửa 278, tờ bản đồ 28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Thi (thửa 230, tờ bản đồ 28), đến nhà ông Cầm Bá Chung (thửa 240, tờ bản đồ 28), thôn thôn Chinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Dơi (thửa 455, tờ bản đồ 27), đến nhà ông Vi Văn Thay (thửa 369, tờ bản đồ 35), thôn Cụt Ạc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Hèo (thửa 514, tờ bản đồ 27) đến nhà ông Cầm Bá Nhi (thửa 425, tờ bản đồ 27), thôn Tú Tạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 63.000 | — | — | — | — |
| Đường 45-48 qua địa bàn xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Thắm thôn Chinh (thửa số 152, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Bền thôn Chinh (thửa 130, tờ bản đồ 27) nối đường 45-48 tại thôn Tú Ạc | Đất thương mại, dịch vụ | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vi Hồng Mão thôn Giang đến nhà ông Lương Văn Đức thôn Giang(thửa 242, tờ bản đồ 53) | Đất thương mại, dịch vụ | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Tài thôn Hành (thửa 345, tờ bản đồ 14), đến nhà ông Cầm Bá Nhật thôn Chinh (thửa 66, tờ bản đồ 29), đường thôn Xeo | Đất thương mại, dịch vụ | 63.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hiền thôn Chinh (thửa 87, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Cầm Bá Miên thôn Chinh (thửa 278, tờ bản đồ 28) | Đất thương mại, dịch vụ | 63.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Từ nhà ông Hoàng Văn Lại (thửa 272, tờ bản đồ 173) đến nhà bà Cầm Thị Hiền (thửa 646, tờ bản đồ 173) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 52.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Từ nhà ông Hoàng Văn Lại (thửa 272, tờ bản đồ 173) đến nhà bà Cầm Thị Hiền (thửa 646, tờ bản đồ 173) | Đất thương mại, dịch vụ | 52.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn ngõ, ngách trong xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 42.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | Đất thương mại, dịch vụ | 42.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn ngõ, ngách trong xã | Đất thương mại, dịch vụ | 42.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 42.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ ngã ba nhà Dung Loan thôn Xuân Ngù (thửa 473, tờ bản đồ 76) đến Tràn Suối Lẹ thôn Lẹ Tà | Đất thương mại, dịch vụ | 35.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 77) đến giáp ranh xã Xuân Chinh | Đất thương mại, dịch vụ | 35.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Sầm Minh Quán (thửa 746, tờ bản đồ 161) đến nhà ông Cầm Bá Dũng (thửa 19, tờ bản đồ 150) thôn Chẻ Dài | Đất thương mại, dịch vụ | 35.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ ngã ba nhà Dung Loan thôn Xuân Ngù (thửa 473, tờ bản đồ 76) đến Tràn Suối Lẹ thôn Lẹ Tà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 35.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Tùng (thửa 218, tờ bản đồ 77) đến giáp ranh xã Xuân Chinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 35.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Sầm Minh Quán (thửa 746, tờ bản đồ 161) đến nhà ông Cầm Bá Dũng (thửa 19, tờ bản đồ 150) thôn Chẻ Dài | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 35.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 25.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |