| Đoạn từ Km 8 - Km 9 Quốc lộ 217 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Ngã ba thôn Tổ Lè đến ngã ba thôn Chiềng Mới, thôn Cha Kỷ và Ngã ba Kẻo Hiềng | Đất ở tại nông thôn | 315.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba thôn Poọng đi hang cá thần đến nhà ông Thanh thôn Kẻo Hiềng Xã Văn Nho | Đất ở tại nông thôn | 315.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 2 - Km 5 Quốc lộ 217 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 144.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Km 5 - Km 6 Quốc lộ 217 | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Km 9 - Km 10 Quốc lộ 217 | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 10 - Km 11 Quốc lộ 217 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Km 7 - Km 8 Quốc lộ 217 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 6 - Km 7 Quốc lộ 217 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 2 - Km 5 Quốc lộ 217 | Đất ở tại nông thôn | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 12 - Km 13 thôn Buốc giáp Xã Trung Hạ | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 8 - Km 9 Quốc lộ 217 | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 8 - Km 9 Quốc lộ 217 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông khu tái định cư thôn Bo Thượng | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Km 8 đi thôn Pặt và đến ngã ba thôn Kẻo Hiềng | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Km 5 đi thôn Bo Thượng | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường trong khu tái định cư thôn Tổ Lè | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Km 5 - Km 6 Quốc lộ 217 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 217(Km10 thôn Buốc từ thửa đất số 102, tờ bản đồ số 14 đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 vào hang Dơi, thôn Pặt | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Km 7 đi thôn Bo Thượng | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Km 5 - Km 6 Quốc lộ 217 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường nhựa từ Quốc lộ 217 - đến ngã ba làng Lè | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường nhựa từ Quốc lộ 217 - đến ngã ba làng Lè | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Km 7 - Km 8 Quốc lộ 217 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 10 - Km 11 Quốc lộ 217 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 10 - Km 11 Quốc lộ 217 | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Km 7 - Km 8 Quốc lộ 217 | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 6 - Km 7 Quốc lộ 217 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 157.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 6 - Km 7 Quốc lộ 217 | Đất thương mại, dịch vụ | 157.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Văn Nho | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 2 - Km 5 Quốc lộ 217 | Đất thương mại, dịch vụ | 144.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 12 - Km 13 thôn Buốc giáp Xã Trung Hạ | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Km 12 - Km 13 thôn Buốc giáp Xã Trung Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông khu tái định cư thôn Bo Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường trong khu tái định cư thôn Tổ Lè | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông khu tái định cư thôn Bo Thượng | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường trong khu tái định cư thôn Tổ Lè | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Km 5 đi thôn Bo Thượng | Đất thương mại, dịch vụ | 98.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Km 5 đi thôn Bo Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 98.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 217(Km10 thôn Buốc từ thửa đất số 102, tờ bản đồ số 14 đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 217 vào hang Dơi, thôn Pặt | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba thôn Poọng đi hang cá thần đến nhà ông Thanh thôn Kẻo Hiềng Xã Văn Nho | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Km 8 đi thôn Pặt và đến ngã ba thôn Kẻo Hiềng | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Km 7 đi thôn Bo Thượng | Đất thương mại, dịch vụ | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Km 8 đi thôn Pặt và đến ngã ba thôn Kẻo Hiềng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Km 7 đi thôn Bo Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 78.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Văn Nho | Đất thương mại, dịch vụ | 60.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Ngã ba thôn Tổ Lè đến ngã ba thôn Chiềng Mới, thôn Cha Kỷ và Ngã ba Kẻo Hiềng | Đất thương mại, dịch vụ | 60.000 | — | — | — | — |