| Đoạn thôn Xuân Thượng từ nhà ông Ất (thửa 236, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Hạ thôn Đông Xuân (thửa 351, tờ bản đồ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Xuân Thượng (thửa 233, tờ bản đồ 22) đến thôn Đông Xuân đoạn ra đường 514 nhà ông Sơn (thửa 248 và 282, tờ bản đồ 34) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Ngã ba thôn đồng Ngấn (thửa 153, 155, tờ bản đồ 38) đén hết địa phận thôn Đồng Ngấn giáp xã Xuân Du, tỉnh Thanh Hóa | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Phụ Vân: Đoạn từ ông Tọa (thửa 255, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Thiết (thửa 95, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Cát Xuân: Đoạn từ nhà ông Tý (thửa 693 và 696, tờ bản đồ 24) đến nhà ông Hà (thửa 774, tờ bản đồ 24) | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoan tiếp theo từ (thửa 458, tờ bản đồ 122) đến hết ranh giới xã Cát Vân (nay là xã Thượng Ninh) | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Cát Xuân: Đoạn từ nhà ông Tý (thửa 693 và 696, tờ bản đồ 24) đến nhà ông Hà (thửa 774, tờ bản đồ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Đoan tiếp theo từ (thửa 458, tờ bản đồ 122) đến hết ranh giới xã Cát Vân (nay là xã Thượng Ninh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 140.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn | 130.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tân Thanh đi thôn Cát Lợi: Đoạn từ nhà ông Hiệu (thửa 160, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Hóa (thửa 13, tờ bản đồ 23) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Vân Hòa ông Thi đi Đập Vân Hòa: Đoạn từ (thửa 160 đến thửa 241, tờ bản đồ 129 | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Vân Sơn: Từ nhà ông Công thôn Vân Sơn (thửa 155, tờ bản đồ 127) đến nhà Thành thôn Vân Sơn (thửa 03, tờ bản đồ 128) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Vân Thương, thôn Vân Bình đến thôn Vân Thọ: Từ Tràn thôn Vân Thương (thửa 403, tờ bản đồ 122) đến Nhà ông Chiến thôn Vân Thọ (thửa 163, tờ bản đồ 121) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Vân Thành đi thôn Vân Trung: Từ nhà ông Hiệp thôn Vân Thành (thửa 410, tờ bản đồ 127) đến nhà ông Ninh thôn Vân Trung (thửa 381, tờ bản đồ 121) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm Cà Pê (thửa 39, tờ bản đồ 28) đến (thửa 125, tờ bản đồ 28) | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Vân Hoà: Từ nhà ông Nghị thôn Vân Hoà (thửa 16, tờ bản đồ 134) đến Nhà ông Trung (thửa 1261, tờ bản đồ 133) thôn Vân Thượng | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Vân Tiến đi thôn Vân Phúc: Từ ngã ba Trường Tiểu học khu lẻ (thửa: 81, tờ bản đồ 119) - Vân Tiến đến Vân Phúc (thửa 07, tờ bản đồ 125) | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trạm Cà Pê (thửa 39, tờ bản đồ 28) đến (thửa 125, tờ bản đồ 28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Vân Hoà: Từ nhà ông Nghị thôn Vân Hoà (thửa 16, tờ bản đồ 134) đến Nhà ông Trung (thửa 1261, tờ bản đồ 133) thôn Vân Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Vân Tiến đi thôn Vân Phúc: Từ ngã ba Trường Tiểu học khu lẻ (thửa: 81, tờ bản đồ 119) - Vân Tiến đến Vân Phúc (thửa 07, tờ bản đồ 125) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tân Lợi: Đoạn từ nhà ông Trung (thửa 204, tờ bản đồ 14) đến nhà bà Hồng (thửa 11, tờ bản đồ 14) | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tân Lợi: Đoạn từ nhà ông Trung (thửa 204, tờ bản đồ 14) đến nhà bà Hồng (thửa 11, tờ bản đồ 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 80.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Phụ Vân: Đoạn từ ông Tọa (thửa 255, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Thiết (thửa 95, tờ bản đồ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 60.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 52.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 25.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |