| Đoạn tiếp theo từ (thửa: 229 và 231, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Cát Thịnh (thửa: 51 và 17, tờ bản đồ 82) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn cầu ông Quang (thửa 622, tờ bản đồ 127) đến hết ranh giới xã Cát Vân (nay là xã Thượng Ninh) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba Khe Khoai nhà ông Long (thửa 84 và 128, tờ bản đồ 36) đến Nhà văn hóa thôn Khe Khoai (thửa 366, tờ bản đồ 36) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thửa số 624, tờ bản đồ số 46 đến ranh giới xã Yên Lễ cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ thửa số 624, tờ bản đồ số 46 đến ranh giới xã Yên Lễ cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Vân Thành đi thôn Vân Thượng: Từ nhà ông Dinh thôn Vân Thành (thửa 712 tờ 127) đến Đập Bừa Rằm (thửa 117, tờ bản đồ 133) thôn Vân Thượng. | Đất ở tại nông thôn | 510.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Từ HT thôn Đức Thắng từ (thửa: 194 và 176, tờ bản đồ 59) đến khu Rẫy Bái (thửa 421 và 73, tờ bản đồ 59) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đức Thắng từ (thửa: 27 và 59, tờ bản đồ 67) đến thôn Đồng Thanh (thửa: 419 và 477, tờ bản đồ 58) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Thanh (thửa 543 đến 534, tờ bản đồ số 57 ) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Thanh (thửa 356, tờ bản đồ số 57) đến thôn Đồng Minh (nhà ông giới thửa 121, tờ bản đồ số57) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đồng Tâm (thửa 437, tờ bản đồ 45) đến thôn Đồng Minh (thửa 81, tờ bản đồ 57) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo thôn Đồng Hả (thửa 322, tờ bản đồ 43) đến thôn Đồng Hả (thửa 35, tờ bản đồ 31) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Tiến Thành (thửa 11, tờ bản đồ 10d) đến thôn Xuân Thượng (thửa 34, tờ bản đồ 31) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Xuân Thượng đi Đông Xuân từ nhà ông Ngọc (thửa 538, tờ bản đồ 11) đến nhà ông Thiệng thôn (thửa 215, tờ bản đồ 22) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Xuân Thượng (thửa 236, tờ bản đồ 11) đến nhà ôn Đào (thửa 69, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thôn Xuân Thượng (thửa: 147 và 172, tờ bản đồ 4) đến ranh giới huyện Thường Xuân (thửa 3, tờ bản đồ 3) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Khe Khoai (thửa 375 tờ 36) đến Nhà văn hóa thôn Đồng Ngấn (thửa 6, tờ bản đồ 39) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba nhà ông Mùi thôn Vân Thương (thửa 148, tờ bản đồ 129) đến nhà ông Cầu (thửa: 457, tờ bản đồ 122) thôn Vân Thọ | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Đồng Chành (thửa đất số 216, tờ bản đồ 45) đến thôn Đồng Tâm (thửa đất số: 79, 80, tờ bản đồ 33) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đức Thắng (Nhà ông Thống) đi Trại Lợn | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ trạm Y tế (thửa 182, tờ bản đồ 128) đến Cầu ông Quang (thửa 622, tờ bản đồ 127) | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 129) đến trạm Y tế (thửa 182, tờ bản đồ 128) | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Từ trạm Y tế (thửa 182, tờ bản đồ 128) đến Cầu ông Quang (thửa 622, tờ bản đồ 127) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 435.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 129) đến trạm Y tế (thửa 182, tờ bản đồ 128) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 435.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Tiến Thành (thửa 82, tờ bản đồ 10a) đến thôn Đồng Tâm (thửa 53 và 79, tờ bản đồ 33) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 408.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Tiến Thành (thửa 82, tờ bản đồ 10a) đến thôn Đồng Tâm (thửa 53 và 79, tờ bản đồ 33) | Đất thương mại, dịch vụ | 408.000 | — | — | — | — |
| ngã ba thôn đồng Ngấn (thửa 153, 155, tờ bản đồ 38) đến hết địa phận thôn Đồng Ngấn giáp xã Xuân Du, tỉnh Thanh Hóa | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Đức Thắng từ (thửa 569 tờ bản đồ số 58) đến thôn Đồng Thanh (nhà ông Tiến thửa 729 tờ bản đồ số 58) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Xuân Thượng từ nhà ông Ất (thửa 236, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Hạ thôn Đông Xuân (thửa 351, tờ bản đồ 23) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Xuân Thượng (thửa 233, tờ bản đồ 22) đến thôn Đông Xuân đoạn ra đường 514 nhà ông Sơn (thửa 248 và 282, tờ bản đồ 34) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Yên Lễ (thửa: 819 và 825, tờ bản đồ 100) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 129) thôn Vân Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| LK1: 01 đến LK1: 16, tờ bản đồ 95 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| LK1: 01 đến LK1: 16, tờ bản đồ 95 | Đất thương mại, dịch vụ | 360.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đội Thuế (thửa 467 và 488, tờ bản đồ 34) đến cầu nhà bà (Nhà ông Thành) | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đội Thuế (thửa 467 và 488, tờ bản đồ 34) đến cầu nhà bà (Nhà ông Thành) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| LK1: 03. LK1: 08 đến LK1: 08, LK1: 09, tờ bản đồ 95 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Đồng Minh(thửa đất số 688,689, tờ bản đồ: 47) đến thôn Đông Xuân (thửa đẩt số 20-tờ bản đồ 47 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 320.000 | — | — | — | — |
| LK1: 03. LK1: 08 đến LK1: 08, LK1: 09, tờ bản đồ 95 | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Đồng Minh(thửa đất số 688,689, tờ bản đồ: 47) đến thôn Đông Xuân (thửa đẩt số 20-tờ bản đồ 47 | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tân Thanh đi thôn Cát Lợi: Đoạn từ nhà ông Hiệu (thửa 160, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Hóa (thửa 13, tờ bản đồ 23) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Vân Hòa ông Thi đi Đập Vân Hòa: Đoạn từ (thửa 160 đến thửa 241, tờ bản đồ 129 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Vân Sơn: Từ nhà ông Công thôn Vân Sơn (thửa 155, tờ bản đồ 127) đến nhà Thành thôn Vân Sơn (thửa 03, tờ bản đồ 128) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Vân Thương, thôn Vân Bình đến thôn Vân Thọ: Từ Tràn thôn Vân Thương (thửa 403, tờ bản đồ 122) đến Nhà ông Chiến thôn Vân Thọ (thửa 163, tờ bản đồ 121) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Vân Thành đi thôn Vân Trung: Từ nhà ông Hiệp thôn Vân Thành (thửa 410, tờ bản đồ 127) đến nhà ông Ninh thôn Vân Trung (thửa 381, tờ bản đồ 121) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Đông Tâm (thửa: 247, tờ bản đồ 46) đến thôn Đồng Hả (thửa 337, tờ bản đồ 43) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Hưng (thửa: 146 và 31, tờ bản đồ 95) đến nhà ông Thành thôn Tân Lợi (thửa 11, tờ bản đồ 95) | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | — | — | — | — |
| Đường Yên Lễ - Cát Vân: Đoạn từ ranh giới xã Hóa Qùy đến nhà ông Tuấn (thửa 394, tờ bản đồ 128) | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Cát Tân (thửa 86, tờ bản đồ 22) đến nhà ông Tuân (thửa 147, tờ bản đồ 22) thôn Vân Hòa | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thôn Đông Tâm (thửa: 247, tờ bản đồ 46) đến thôn Đồng Hả (thửa 337, tờ bản đồ 43) | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Hưng (thửa: 146 và 31, tờ bản đồ 95) đến nhà ông Thành thôn Tân Lợi (thửa 11, tờ bản đồ 95) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |