| Đường từ nhà ông Hải Hải đến nhà ông Lượng Ngọc thôn Chính Đa. | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Tê Cảnh đến nhà ông Đông Bát thôn Chính Đa | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ông Lợi Cần đến nhà bà Bảy Vũ thôn Chính Đa | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà bà Nga Sa đến nhà ông Thu Thịnh đến nhà ông Nam Mận (đê sông Yên) thôn Chính Đa | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ đê sông Yên (nhà ông Tuấn Lê) đến nhà ông Quý Rốt đến nhà ông Nguyên Nga đến nhà ông Xả Lan đến nhà ông Hải Ngào đến nhà ông Nhân Vân thôn Chính Đa | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Phép thôn Ngọc Diêm 2 đến đê sông Yên | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Vân Ái đến nhà ông Ba Lễ thôn Ngọc Diêm 1 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Quốc lộ 1A qua UBND xã mới đến Trường THCS Quảng Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô BTA:03 đến lô BTA:06; Từ lô BTB:03 đến lô BTB:06; Từ lô BTC:03 đến lô BTC:06; Từ lô BTD:03 đến lô BTD:06; Từ lô BTE:07 đến lô BTE:07; Từ lô BTF:03 đến lô BTF:04; Từ lô LKG:01 đến lô LKG:19; Từ lô LKE:01 đến lô LKE:05; Từ lô LKF:01 đến lô LKF:14. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A (nhà ông Phú Thơ) đến nhà ông Tuấn Dung thôn Thanh Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường QHMBQH rộng 7,5m: Từ CL1: 02 đến lô CL1: 03; Từ CL2: 01 đến lô CL2: 06; Từ CL3: 01 đến lô CL3: 16; Từ CL4: 01 đến lô CL4: 05; Từ CL8: 06 đến lô CL8: 23. | Đất thương mại, dịch vụ | 1.324.000 | — | — | — | — |
| Từ lô A:23 tờ bản đồ số 03 đến lô A:43, tờ bản đồ số 03; Từ lô B:01, tờ bản đồ số 03 đến lô B:18, tờ bản đồ số 03; Từ lô B:19, tờ bản đồ số 03 đến lô B:34, tờ bản đồ số 03; | Đất thương mại, dịch vụ | 1.280.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LKG:20 đến lô LKG:38 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.280.000 | — | — | — | — |
| Các lô bố trí bồi thường bằng đất, tái định cư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.191.000 | — | — | — | — |
| Đường Chiến lược từ Quốc lộ 1A đến cầu sông Hoàng | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường Lĩnh - Trường - Phúc từ Cầu Lọc xã Quảng Trường từ thửa 842, tờ bản đồ số 14- bà Bùi Thị Thiện đến thửa 188, tờ bản đồ 17- bà Bùi Thị Hoa- thôn Phú Cường | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Tình Hà đến nhà bà Khuyên Toàn thôn Đại Đồng. | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Từ ông Kiểu đến ông Hoàng Lường Nhân thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Trường THCS Quảng Chính đến nhà ông Sơn Ngoan thôn Đại Đồng. | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A (nhà ông Á) đến trạm biến áp thôn Phú Lương. | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà bà Bích (Thuỷ) thôn Chính Đa | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Điếm thôn Chính Đa | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Đoàn Oanh thôn Chính Đa | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Hợp Hường đến nhà ông Huy Thu thôn Ngọc Diêm 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ giáp xã Quảng Thạch (nhà ông Phong) đến nhà ông Hiền Hoan thôn Ngọc Diêm 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Đạo Phước thôn Ngọc Diêm 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Chinh Hợp thôn Ngọc Diêm 1 đến nhà ông Thu Soạn thôn Ngọc Diêm 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Chinh Hợp thôn Ngọc Diêm 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ lô 19 đến lô 34 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường QHMBQH rộng 7,5m: Từ CL1: 02 đến lô CL1: 03; Từ CL2: 01 đến lô CL2: 06; Từ CL3: 01 đến lô CL3: 16; Từ CL4: 01 đến lô CL4: 05; Từ CL8: 06 đến lô CL8: 23. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 993.000 | — | — | — | — |
| Từ lô A:23 tờ bản đồ số 03 đến lô A:43, tờ bản đồ số 03; Từ lô B:01, tờ bản đồ số 03 đến lô B:18, tờ bản đồ số 03; Từ lô B:19, tờ bản đồ số 03 đến lô B:34, tờ bản đồ số 03; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 960.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LKG:20 đến lô LKG:38 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 960.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngã ba đường Thạch Phương đến Trường Mầm non | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường Thạch Phương (đoạn từ Quốc lộ 1A đến ngã ba chợ làng Hà) | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ lô số 01 đến lô số 07 và từ lô số 51 đến lô số 52 | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường từ kênh B37 đến công Xuân Lực thôn Phú Lương | Đất thương mại, dịch vụ | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ lô 19 đến lô 34 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà bà Bích (Thuỷ) thôn Chính Đa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Điếm thôn Chính Đa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Đoàn Oanh thôn Chính Đa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Hợp Hường đến nhà ông Huy Thu thôn Ngọc Diêm 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường từ giáp xã Quảng Thạch (nhà ông Phong) đến nhà ông Hiền Hoan thôn Ngọc Diêm 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Đạo Phước thôn Ngọc Diêm 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Chinh Hợp thôn Ngọc Diêm 1 đến nhà ông Thu Soạn thôn Ngọc Diêm 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Chinh Hợp thôn Ngọc Diêm 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Tình Hà đến nhà bà Khuyên Toàn thôn Đại Đồng. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Trường THCS Quảng Chính đến nhà ông Sơn Ngoan thôn Đại Đồng. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Quốc lộ 1A (nhà ông Á) đến trạm biến áp thôn Phú Lương. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường Chiến lược từ Quốc lộ 1A đến cầu sông Hoàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường Đê bao Làng Dũng từ Cống đồng giữa Trà 2 đến cống đồng gốc Da thôn Dũng | Đất thương mại, dịch vụ | 720.000 | — | — | — | — |