| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Cấp đến hộ ông Hà Văn Long | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Hà Văn Luận đến hộ ông Cao Văn Hoàng (bản Éo) | Đất ở tại nông thôn | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Cao Văn Mơ đến cầu Suối Éo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Cao Văn Mơ đến cầu Suối Éo | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính từ bản Bá, đi bản Vui từ hộ ông Hà Văn Sâm đến đến hết bản Vui | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Khu cầu Suối Éo đến hộ ông Hà Văn Hữu (bản Pan) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thuỷ điện Hồi Xuân đến cuối bản Tân Sơn mới (bản Tân Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 320.000 | — | — | — | — |
| Khu cầu Suối Éo đến hộ ông Hà Văn Hữu (bản Pan) | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thuỷ điện Hồi Xuân đến cuối bản Tân Sơn mới (bản Tân Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong Bản | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Đinh Văn Chương đến hộ ông Phạm Bá Hận | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ Cao Thị Cúc đến hộ ông Phạm Bá Đính | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản bản Mí | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính từ bản Bá, đi bản Vui từ hộ ông Hà Văn Sâm đến đến hết bản Vui | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Khu tái định cư bản Sa Lắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính đi bản Giá từ hộ ông Hà Văn Ninh đến hết bản Giá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 130.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong Bản | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Cao Văn Mơ đến cầu Suối Éo | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Khu cầu Suối Éo đến hộ ông Hà Văn Hữu (bản Pan) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thuỷ điện Hồi Xuân đến cuối bản Tân Sơn mới (bản Tân Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ cuối đất xã Hồi Xuân đi xã Phú Lệ tỉnh Thanh hóa | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ suối Mướp xã Hồi Xuân đến ngã ba vào bản Giá | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Phạm Bá Niệm đến thửa đất ông Hà Văn Mới (Giao thông) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường, ngõ bản Mỏ | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong Bản | Đất ở tại nông thôn | 450.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính trong bản | Đất ở tại nông thôn | 390.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính đi Bản Phé từ hộ ông Hà Văn Linh đến hết bản Mí | Đất ở tại nông thôn | 390.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Lương Minh Yêu đến Hà Văn Thoa (bản Mỏ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ hộ ông Lương Minh Yêu đến Hà Văn Thoa (bản Mỏ) | Đất thương mại, dịch vụ | 360.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Đinh Văn Chương đến hộ ông Phạm Bá Hận | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ Cao Thị Cúc đến hộ ông Phạm Bá Đính | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong bản bản Mí | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong Bản | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Khu tái định cư bản Sa Lắng | Đất ở tại nông thôn | 330.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính trong bản | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ cuối đất xã Hồi Xuân đi xã Phú Lệ tỉnh Thanh hóa | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | — | — | — | — |
| Từ cuối đất xã Hồi Xuân đi xã Phú Lệ tỉnh Thanh hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong Bản | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Duyệt đến hộ ông Hà Văn Bảo | Đất ở tại nông thôn | 280.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Phạm Bá Niệm đến thửa đất ông Hà Văn Mới (Giao thông) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Từ suối Mướp xã Hồi Xuân đến ngã ba vào bản Giá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa đất ông Phạm Bá Niệm đến thửa đất ông Hà Văn Mới (Giao thông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Từ suối Mướp xã Hồi Xuân đến ngã ba vào bản Giá | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ khác trong Bản | Đất ở tại nông thôn | 220.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường, ngõ bản Mỏ | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường, ngõ bản Mỏ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 196.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Cấp đến hộ ông Hà Văn Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Hà Văn Luận đến hộ ông Cao Văn Hoàng (bản Éo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Cấp đến hộ ông Hà Văn Long | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Hà Văn Luận đến hộ ông Cao Văn Hoàng (bản Éo) | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |