| Đoạn thửa 408, tờ bản đồ địa chính 67 đến hết thửa 2, tờ bản đồ địa chính 68 | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 45, tờ bản đồ địa chính 60 đến hết thửa 226, tờ bản đồ địa chính 60 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thửa 360 tờ 65 đến hết thửa 243 tờ 65 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 21, tờ bản đồ địa chính 74 đến hết thửa 144, tờ bản đồ địa chính 74 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Năm (thửa 381 tờ DBB 65) đến thửa 58, tờ bản đồ địa chính 73 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thửa 408, tờ bản đồ địa chính 67 đến hết thửa 2, tờ bản đồ địa chính 68 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (thửa 205, 206, tờ bản đồ địa chính 97) đến nhà bà Khân thôn Tân Thắng (thửa 123, tờ bản đồ địa chính 97) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (thửa 205, 206, tờ bản đồ địa chính 97) đến nhà bà Khân thôn Tân Thắng (thửa 123, tờ bản đồ địa chính 97) | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại thuộc khu vực Yên Cát (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (thửa: 406, tờ bản đồ địa chính 43) đến nhà ông Bông thôn Quế Phú (hết thửa 87, tờ bản đồ địa chính 51) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thửa 47, tờ bản đồ địa chính 106 đến hết thửa 113, tờ bản đồ địa chính 114 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại thuộc khu vực Yên Cát (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (thửa: 406, tờ bản đồ địa chính 43) đến nhà ông Bông thôn Quế Phú (hết thửa 87, tờ bản đồ địa chính 51) | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thửa 47, tờ bản đồ địa chính 106 đến hết thửa 113, tờ bản đồ địa chính 114 | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ tiếp theo từ thửa 154, tờ bản đồ địa chính 16 đến hết thửa 102, tờ bản đồ địa chính 16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 540, tờ bản đồ địa chính 56 đến hết thửa 468, tờ bản đồ địa chính 47) thôn Thấng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông thôn Tân Thắng: Đoạn từ Ngã ba giao đường đi Xuân Khang đi Đồng Bừa (thửa 64, tờ bản đồ địa chính 84) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thửa 127, tờ bản đồ địa chính 83 đến hết thửa 61, tờ bản đồ địa chính 83 | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ dốc Trực (thửa: 360, tờ bản đồ địa chính: 96) đến dốc ông Nhân thôn Tân Lập (thửa: 250, tờ bản đồ địa chính: 97) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại thuộc khu vực xã Tân Bình cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thửa 281, tờ bản đồ địa chính 104 đến hết thửa 382, tờ bản đồ địa chính 97 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thửa 264, tờ bản đồ địa chính 96 đến hết thửa 19, tờ bản đồ địa chính 95 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thửa 267, tờ bản đồ địa chính 106 đến hết thửa 123, tờ bản đồ địa chính 107 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thửa 288, tờ bản đồ địa chính 106 đến hết thửa 194, tờ bản đồ địa chính 113 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thửa 42, tờ bản đồ địa chính 100 đến hết thửa 18, tờ bản đồ địa chính 107 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông Thanh Bình đi Mai Thắng: Đoạn từ ngã ba thôn Thanh Bình đi đến thôn Mai Thắng (thửa: 116, 187, tờ bản đồ địa chính 104) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường giao thông thôn Tân Thắng: Đoạn từ Ngã ba giao đường đi Xuân Khang đi Đồng Bừa (thửa 64, tờ bản đồ địa chính 84) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn thửa 127, tờ bản đồ địa chính 83 đến hết thửa 61, tờ bản đồ địa chính 83 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ dốc Trực (thửa: 360, tờ bản đồ địa chính: 96) đến dốc ông Nhân thôn Tân Lập (thửa: 250, tờ bản đồ địa chính: 97) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 202 và 201, tờ bản đồ địa chính 67 đến hết thửa 2, tờ bản đồ địa chính 67 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Yên Thắng đi thôn Trung Thành: Đoạn từ (thửa 287, tờ bản đồ địa chính 55) đến nhà bà Tốt (hết thửa 722, tờ bản đồ địa chính 46) thôn Trung Thành. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo (từ 46, 48, tờ bản đồ địa chính 97 đến Tràn lô 4 thôn Đức Bình (thửa: 126, 129, tờ bản đồ địa chính 99) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Các đường, ngõ, ngách còn lại thuộc địa bàn Yên Lễ cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 155, tờ bản đồ địa chính 58) đến nhà bà Cần (thửa 283, tờ bản đồ địa chính 57) | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Nghĩa (thửa 252, tờ bản đồ địa chính 42) đến (hết thửa 48, tờ bản đồ địa chính 44) thôn Quế Phú. | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 155, tờ bản đồ địa chính 58) đến nhà bà Cần (thửa 283, tờ bản đồ địa chính 57) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đoạn nhà ông Nghĩa (thửa 252, tờ bản đồ địa chính 42) đến (hết thửa 48, tờ bản đồ địa chính 44) thôn Quế Phú. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 135.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tỵ (thửa 375, tờ bản đồ địa chính 47) đến nhà ông Tiếng (thửa 43, tờ bản đồ địa chính 57) | Đất thương mại, dịch vụ | 125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tuyến (thửa 176, tờ bản đồ địa chính 56) đến nhà ông Sơn (thửa 55, tờ bản đồ địa chính 57) | Đất thương mại, dịch vụ | 125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Giới (thửa 53, tờ bản đồ địa chính 47) đến nhà ông Chiêm (thửa 133, tờ bản đồ địa chính 46) | Đất thương mại, dịch vụ | 125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lâm (thửa 37, tờ bản đồ địa chính 55) đến nhà ông Sanh hết thửa 467, tờ bản đồ địa chính 47 | Đất thương mại, dịch vụ | 125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chanh (thửa 11, tờ bản đồ địa chính 55) đến hết thửa 647, tờ bản đồ địa chính 46 | Đất thương mại, dịch vụ | 125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến hết ranh giới xã Như Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến hết ranh giới xã Như Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tỵ (thửa 375, tờ bản đồ địa chính 47) đến nhà ông Tiếng (thửa 43, tờ bản đồ địa chính 57) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tuyến (thửa 176, tờ bản đồ địa chính 56) đến nhà ông Sơn (thửa 55, tờ bản đồ địa chính 57) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Giới (thửa 53, tờ bản đồ địa chính 47) đến nhà ông Chiêm (thửa 133, tờ bản đồ địa chính 46) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lâm (thửa 37, tờ bản đồ địa chính 55) đến nhà ông Sanh hết thửa 467, tờ bản đồ địa chính 47 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Chanh (thửa 11, tờ bản đồ địa chính 55) đến hết thửa 647, tờ bản đồ địa chính 46 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 113.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Xuân Chính đi Yên Xuân: Đoạn từ nhà ông Thân (thửa 187, tờ bản đồ địa chính 73) đến nhà ông Nhân (thửa 15, tờ bản đồ địa chính 73) | Đất thương mại, dịch vụ | 100.000 | — | — | — | — |