| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Nhàn (thửa 277, tờ bản đồ số 11) thôn Quyết Tiến đến giáp xã Sao Vàng | Đất ở tại nông thôn | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Vi Hồng Thu thôn Tiến Hưng 1 (thửa 478, tờ bản đồ 26), đến nhà ông Lại Công Phụng (thửa 79, tờ bản đồ 26) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp xã Tân Thành đến nhà ông Đinh Quang Trường thôn Liên Thành (thửa 171, tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Ngân Xuân Đào (thửa 111, tờ bản đồ số 31) thôn Quyết Thắng đến nhà ông Lê Xuân Bình (thửa 67, tờ bản đồ số 02) thôn Sơn Cao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 540.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Ngân Xuân Đào (thửa 111, tờ bản đồ số 31) thôn Quyết Thắng đến nhà ông Lê Xuân Bình (thửa 67, tờ bản đồ số 02) thôn Sơn Cao | Đất thương mại, dịch vụ | 540.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thao Hạnh (thửa 418, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1, đến nhà ông Hồ Đức Thiện (thửa 34, tờ bản đồ 51), thôn Quyết Thắng 1. | Đất thương mại, dịch vụ | 540.000 | — | — | — | — |
| Đường từ sân bóng Tổ Rồng đi thôn Thanh Cao xã Thường Xuân | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà ông Trịnh Bá Quang (thửa 107, tờ bản đồ số 21) thôn Trung Nam đến nhà ông Nguyến Ngọc Sinh (thửa 161, tờ bản đồ số 22) thôn Quyết Tiến | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Toàn (thửa 164, tờ bản đồ 10), thôn Trung nam đến nhà ông Đào Bá Hải (thửa 19, tờ bản đồ số 9) thôn Trung Nam | Đất ở tại nông thôn | 500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ nhà ông Cầm Minh Tuấn thửa 644 tờ 20 đến cầu Hón Na | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Lê Văn Minh thôn Liên Thành (thửa 522, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ nhà ông Cầm Minh Tuấn thửa 644 tờ 20 đến cầu Hón Na | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Lê Văn Minh thôn Liên Thành (thửa 522, tờ bản đồ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thao Hạnh (thửa 418, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1, đến nhà ông Hồ Đức Thiện (thửa 34, tờ bản đồ 51), thôn Quyết Thắng 1. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 405.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ đập tràn sông Đằn đến nhà ông Lê Huy Hải thôn Hợp Nhất (thửa 02, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đường từ sân bóng Tổ Rồng đi thôn Thanh Cao xã Thường Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp xã Thọ Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Nhàn (thửa 277, tờ bản đồ số 11) thôn Quyết Tiến đến nhà ông Nguyễn Ngọc Bính (thửa số 18, tờ bản đồ số 8) thôn Quyết Thắng 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Nhàn (thửa 277, tờ bản đồ số 11) thôn Quyết Tiến đến giáp xã Sao Vàng | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Luận Thành | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp xã Thọ Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Hón Na đến nhà ông Nguyễn Xuân Quảng thôn Tiến Hưng 2 (thửa 101, tờ bản đồ 28) | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Trần Văn Trung (Ái) thôn Liên Thành (thửa 56, tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Hón Na đến nhà ông Nguyễn Xuân Quảng thôn Tiến Hưng 2 (thửa 101, tờ bản đồ 28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Trần Văn Trung (Ái) thôn Liên Thành (thửa 56, tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa số 26, tờ bản đồ số 03) thôn Xuân Minh 1 đến cầu Tổ rồng thôn Xuân Minh 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 260.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lê Văn Bảy (thửa số 26, tờ bản đồ số 02 đến hết khu tái định cư dự án Cụm công nghiệp Khe Hạ”, | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 240.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Quân, bà Ninh (thửa 329, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1 đi thôn Vinh Quang, đến nhà ông Côi (thửa 178, tờ bản đồ 10), thôn Thành Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thu (thửa 64, tờ bản đồ 38), đến nhà ông Bích (thửa 297, tờ bản đồ 38), thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hồng, bà Liên (thửa 113, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1, đến nhà ông Vẽ, bà Mai (thửa số 203, tờ bản đồ 22), thôn Trung Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Toán, bà Chính (thửa 102, tờ bản đồ 22), thôn Trung Nam, đến nhà ông Quy (Cầu Sập) (thửa 85, tờ bản đồ 12) thôn Quyết Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Tâm, bà Nguyệt (thửa 30, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Toàn (thửa 164, tờ bản đồ 10), thôn Trung nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Hà Công Băng thôn Xuân Minh 2 đến nhà ông Lượng, bà Thư (thửa 302, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ sân bóng Tổ Rồng (tờ bản đồ 02), thôn Xuân Minh 1, đi thôn Xuân Minh 2, Xuân Thắng, đến nhà ông Hà Công Băng thôn Xuân Minh 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Quân, bà Ninh (thửa 329, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1 đi thôn Vinh Quang, đến nhà ông Côi (thửa 178, tờ bản đồ 10), thôn Thành Tiến | Đất thương mại, dịch vụ | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thu (thửa 64, tờ bản đồ 38), đến nhà ông Bích (thửa 297, tờ bản đồ 38), thôn Xuân Thắng | Đất thương mại, dịch vụ | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hồng, bà Liên (thửa 113, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1, đến nhà ông Vẽ, bà Mai (thửa số 203, tờ bản đồ 22), thôn Trung Nam | Đất thương mại, dịch vụ | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Toán, bà Chính (thửa 102, tờ bản đồ 22), thôn Trung Nam, đến nhà ông Quy (Cầu Sập) (thửa 85, tờ bản đồ 12) thôn Quyết Tiến | Đất thương mại, dịch vụ | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Tâm, bà Nguyệt (thửa 30, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Toàn (thửa 164, tờ bản đồ 10), thôn Trung nam | Đất thương mại, dịch vụ | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Hà Công Băng thôn Xuân Minh 2 đến nhà ông Lượng, bà Thư (thửa 302, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ sân bóng Tổ Rồng (tờ bản đồ 02), thôn Xuân Minh 1, đi thôn Xuân Minh 2, Xuân Thắng, đến nhà ông Hà Công Băng thôn Xuân Minh 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 235.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Nhàn (thửa 277, tờ bản đồ số 11) thôn Quyết Tiến đến nhà ông Nguyễn Ngọc Bính (thửa số 18, tờ bản đồ số 8) thôn Quyết Thắng 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Nhàn (thửa 277, tờ bản đồ số 11) thôn Quyết Tiến đến giáp xã Sao Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Đường từ sân bóng Tổ Rồng đi thôn Thanh Cao xã Thường Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Các đường nhánh tiếp giáp vị trí 1 của đường Hồ Chí Minh cách không quá 200m | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương Hùng Ót thôn Cao Tiến (thửa 287, tờ bản đồ 13), đến nhà ông Nguyễn Văn Sa thôn Cao Tiến (thửa 232, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Trần Văn Bảy thôn Cao Tiến (thửa 59, tờ bản đồ 13), đến đất Hà Huy Hiền thôn Cao Tiến | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Bùi Như Tứ thôn Sơn Minh (thửa 298, tờ bản đồ 08), đến nhà ông Lê Văn Hùng thôn Sơn Cao (thửa 21, tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Lê Thị Mọi thôn Sơn Cao (thửa 43, tờ bản đồ 09), đến giáp xã Sao Vàng | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Các đường nhánh tiếp giáp vị trí 1 của đường Hồ Chí Minh cách không quá 200m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 209.000 | — | — | — | — |