| Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Tân Thành (thửa 96, tờ bản đồ 31) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quảng thôn Cao Tiến (thửa 299, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất Khu tái định cư thôn Sơn Minh | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp địa giới xã Sao Vàng đến nhà bà Hải thôn Sơn Minh (thửa 476, tờ bản đồ 8) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất MBQH khu dân cư thôn Liên Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất MBQH Khu dân cư thôn Trung Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất MBQH khu dân cư thôn Liên Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất MBQH Khu dân cư thôn Trung Nam | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất Khu tái định cư thôn Sơn Minh | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất Khu tái định cư thôn Sơn Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất MBQH trung tâm xã Xuân Cao thôn Quyết Thắng 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vũ Thảo (thửa 73, tờ bản đồ 21); đến nhà bà Lụa, (thửa 64, tờ bản đồ 21); đến nhà bà Trâm (thửa 121, tờ bản đồ 22), thôn Trung Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Bảy Tân (thửa 288, tờ bản đồ số 30); đến nhà ông Văn Hằng (thửa 215, tờ bản đồ 30); đến nhà ông Tập Tăng (thửa số 405, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vũ Thảo (thửa 73, tờ bản đồ 21); đến nhà bà Lụa, (thửa 64, tờ bản đồ 21); đến nhà bà Trâm (thửa 121, tờ bản đồ 22), thôn Trung Nam | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Bảy Tân (thửa 288, tờ bản đồ số 30); đến nhà ông Văn Hằng (thửa 215, tờ bản đồ 30); đến nhà ông Tập Tăng (thửa số 405, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 339.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lê Văn Bảy (thửa số 26, tờ bản đồ số 02 đến hết khu tái định cư dự án Cụm công nghiệp Khe Hạ”, | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Kiên, thôn Tiến Hưng 1 (thửa 774, tờ bản đồ 26) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp địa giới xã Sao Vàng đến nhà bà Hải thôn Sơn Minh (thửa 476, tờ bản đồ 8) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất MBQH Khu dân cư thôn Trung Nam | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất MBQH khu dân cư thôn Liên Thành | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Từ nhà ông Cầm Minh Tuấn thửa 644 tờ 20 đến cầu Hón Na | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Lê Văn Minh thôn Liên Thành (thửa 522, tờ bản đồ 20) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất MBQH trung tâm xã Xuân Cao thôn Quyết Thắng 1 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Kiên, thôn Tiến Hưng 1 (thửa 774, tờ bản đồ 26) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.282.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Kiên, thôn Tiến Hưng 1 (thửa 774, tờ bản đồ 26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.282.000 | — | — | — | — |
| Các đường nhánh tiếp giáp vị trí 1 của đường Hồ Chí Minh cách không quá 200m | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Lê Thị Mọi thôn Sơn Cao (thửa 43, tờ bản đồ 09), đến giáp xã Sao Vàng | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quảng thôn Cao Tiến (thửa 299, tờ bản đồ 20) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Tân Thành (thửa 96, tờ bản đồ 31) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quảng thôn Cao Tiến (thửa 299, tờ bản đồ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Tân Thành (thửa 96, tờ bản đồ 31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Toán, bà Chính (thửa 102, tờ bản đồ 22), thôn Trung Nam, đến nhà ông Quy (Cầu Sập) (thửa 85, tờ bản đồ 12) thôn Quyết Tiến | Đất ở tại nông thôn | 1.550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ sân bóng Tổ Rồng (tờ bản đồ 02), thôn Xuân Minh 1, đi thôn Xuân Minh 2, Xuân Thắng, đến nhà ông Hà Công Băng thôn Xuân Minh 2 | Đất ở tại nông thôn | 1.550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Vũ Thảo (thửa 73, tờ bản đồ 21); đến nhà bà Lụa, (thửa 64, tờ bản đồ 21); đến nhà bà Trâm (thửa 121, tờ bản đồ 22), thôn Trung Nam | Đất ở tại nông thôn | 1.550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Bảy Tân (thửa 288, tờ bản đồ số 30); đến nhà ông Văn Hằng (thửa 215, tờ bản đồ 30); đến nhà ông Tập Tăng (thửa số 405, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1 | Đất ở tại nông thôn | 1.550.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thao Hạnh (thửa 418, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1, đến nhà ông Hồ Đức Thiện (thửa 34, tờ bản đồ 51), thôn Quyết Thắng 1. | Đất ở tại nông thôn | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thu (thửa 64, tờ bản đồ 38), đến nhà ông Bích (thửa 297, tờ bản đồ 38), thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Quân, bà Ninh (thửa 329, tờ bản đồ 30), thôn Quyết Thắng 1 đi thôn Vinh Quang, đến nhà ông Côi (thửa 178, tờ bản đồ 10), thôn Thành Tiến | Đất ở tại nông thôn | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Ngân Xuân Đào (thửa 111, tờ bản đồ số 31) thôn Quyết Thắng đến nhà ông Lê Xuân Bình (thửa 67, tờ bản đồ số 02) thôn Sơn Cao | Đất ở tại nông thôn | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Tâm, bà Nguyệt (thửa 30, tờ bản đồ 21), đến nhà ông Toàn (thửa 164, tờ bản đồ 10), thôn Trung nam | Đất ở tại nông thôn | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp địa giới xã Sao Vàng đến nhà bà Hải thôn Sơn Minh (thửa 476, tờ bản đồ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Trần Văn Bảy thôn Cao Tiến (thửa 59, tờ bản đồ 13), đến đất Hà Huy Hiền thôn Cao Tiến | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Hón Na đến nhà ông Nguyễn Xuân Quảng thôn Tiến Hưng 2 (thửa 101, tờ bản đồ 28) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Bùi Như Tứ thôn Sơn Minh (thửa 298, tờ bản đồ 08), đến nhà ông Lê Văn Hùng thôn Sơn Cao (thửa 21, tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Trần Văn Trung (Ái) thôn Liên Thành (thửa 56, tờ 25) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lê Văn Bảy (thửa số 26, tờ bản đồ số 02 đến hết khu tái định cư dự án Cụm công nghiệp Khe Hạ”, | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương Hùng Ót thôn Cao Tiến (thửa 287, tờ bản đồ 13), đến nhà ông Nguyễn Văn Sa thôn Cao Tiến (thửa 232, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp xã Thọ Bình | Đất ở tại nông thôn | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa số 26, tờ bản đồ số 03) thôn Xuân Minh 1 đến cầu Tổ rồng thôn Xuân Minh 1) | Đất ở tại nông thôn | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Nhàn (thửa 277, tờ bản đồ số 11) thôn Quyết Tiến đến nhà ông Nguyễn Ngọc Bính (thửa số 18, tờ bản đồ số 8) thôn Quyết Thắng 2) | Đất ở tại nông thôn | 750.000 | — | — | — | — |