| Từ ngã ba rẽ vào làng 327 đến Thác Ma Hao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Từ Kè 25 đến hết nhà ông Việt Tới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đọan từ Nhà văn hóa bản Giàng Vìn đến nhà ông Lê Minh Hoạt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Xuân đến hết Nhà văn hóa bản Giàng Vìn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất ông Lê Văn Hiền đến hết đất thôn Chiếu Bang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 117.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà bà Hợp (thôn Tỉu) đến nhà ông Lê Hồng Công (thôn Giáng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 90.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Định (thôn Oi) đến hộ ông Minh (thôn Oi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 88.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tăng (bản En) đến hết (bản Hắc) | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách bản Năng Cát | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường tránh lũ đi bản Năng Cát | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 80.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tăng (bản En) đến hết (bản Hắc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 80.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách bản Năng Cát | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Đường tránh lũ đi bản Năng Cát | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Lê Hồng Công (thôn Giáng) đến hộ ông Lê Văn Hiến (thôn Chiếu Bang) | Đất thương mại, dịch vụ | 80.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất ông Đính (thôn Trùng) đến giáp đất nhà bà khái (cầu Giàng) | Đất thương mại, dịch vụ | 75.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Việt Tới đến nhà ông Néng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 72.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Sặng đến Kè 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 72.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Việt Tới đến nhà ông Néng | Đất thương mại, dịch vụ | 72.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Sặng đến Kè 25 | Đất thương mại, dịch vụ | 72.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất ông Đính (thôn Trùng) đến giáp đất nhà bà khái (cầu Giàng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 68.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngã ba Trạm Kiểm lâm (bản En) đến hết nhà ông Sặng | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua hộ ông Minh thôn Oi đến hết thôn Oi | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngã ba Trạm Kiểm lâm (bản En) đến hết nhà ông Sặng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 65.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Lê Hồng Công (thôn Giáng) đến hộ ông Lê Văn Hiến (thôn Chiếu Bang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 60.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua hộ ông Minh thôn Oi đến hết thôn Oi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 59.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách các thôn: Tỉu, Trùng, Chiếu Bang, Ảng, Oi, Giáng | Đất thương mại, dịch vụ | 52.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách các thôn: Chiềng Ban 2, Phống Bàn. | Đất thương mại, dịch vụ | 52.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách các thôn: Tỉu, Trùng, Chiếu Bang, Ảng, Oi, Giáng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 47.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách các thôn: Chiềng Ban 2, Phống Bàn. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 47.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách các bản: bản Giàng Vìn, bản En, bản Hắc, bản Cảy | Đất thương mại, dịch vụ | 36.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách các bản: bản Giàng Vìn, bản En, bản Hắc, bản Cảy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 36.000 | — | — | — | — |
| Đường vào bản Hắc: Từ giáp ông Nghiêm qua nhà ông Khánh, ông Tiệp ra Tỉnh lộ 530 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 32.000 | — | — | — | — |
| Đường vào bản Cảy: Đoạn từ Trường Mầm non (bản Cảy) đến hết bản Cảy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 32.000 | — | — | — | — |
| Đường vào bản Hắc: Từ giáp ông Nghiêm qua nhà ông Khánh, ông Tiệp ra Tỉnh lộ 530 | Đất thương mại, dịch vụ | 32.000 | — | — | — | — |
| Đường vào bản Cảy: Đoạn từ Trường Mầm non (bản Cảy) đến hết bản Cảy | Đất thương mại, dịch vụ | 32.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |