| Đường từ ngã ba Trạm Kiểm lâm (bản En) đến hết nhà ông Sặng | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Định (thôn Oi) đến hộ ông Minh (thôn Oi) | Đất ở tại nông thôn | 250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất hộ ông Tá đến ngã ba rẽ Chùa Mèo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 248.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp nhà ông Hiệp Dầu đến hộ ông An thôn Phống Bàn | Đất thương mại, dịch vụ | 240.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Giáng: Đoạn từ hộ ông Nguyên thôn Giáng đến hết thôn Giáng | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường ngõ ngách khác | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất nhà ông Thuận đến hộ ông Đính (thôn trùng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 225.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất hộ bà Ản đến hết đất thôn Phống Bàn | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tuấn Trang đến hộ ông Tuấn | Đất thương mại, dịch vụ | 225.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Minh đến ông Lê Xuân Mộng | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 | — | — | — | — |
| Đường đi thôn Giáng: Đoạn từ hộ ông Nguyên thôn Giáng đến hết thôn Giáng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất hộ bà Ản đến hết đất thôn Phống Bàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tuấn Trang đến hộ ông Tuấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 203.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Khái (cầu Giàng) đến hộ ông Chỉnh bản Giàng Vìn | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách bản Năng Cát | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường tránh lũ đi bản Năng Cát | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đường vào bản Cảy: Đoạn từ Trường Mầm non (bản Cảy) đến hết bản Cảy | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Xuân đến hết Nhà văn hóa bản Giàng Vìn | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà ông Lê Hồng Công (thôn Giáng) đến hộ ông Lê Văn Hiến (thôn Chiếu Bang) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tăng (bản En) đến hết (bản Hắc) | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Khái (cầu Giàng) đến hộ ông Chỉnh bản Giàng Vìn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba rẽ sân bóng (thôn Ảng) đến hộ ông Minh (thôn Ảng) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Sơn Khiềm (thôn Phống Bàn) đến ngã ba rẽ sân bóng (thôn Ảng) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Anh (thôn Chiếu Bang) đến hết đất hộ ông Lê Văn Hiền | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Minh đến ông Lê Xuân Mộng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 189.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách thôn Chiềng Ban 1 (Quang Tân cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Việt Tới đến nhà ông Néng | Đất ở tại nông thôn | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Sặng đến Kè 25 | Đất ở tại nông thôn | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn qua hộ ông Minh thôn Oi đến hết thôn Oi | Đất ở tại nông thôn | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp giáp nhà ông Hiệp Dầu đến hộ ông An thôn Phống Bàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba rẽ sân bóng (thôn Ảng) đến hộ ông Minh (thôn Ảng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Sơn Khiềm (thôn Phống Bàn) đến ngã ba rẽ sân bóng (thôn Ảng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Anh (thôn Chiếu Bang) đến hết đất hộ ông Lê Văn Hiền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Xuân (Cầu Giàng) đến hết hộ bà Hiền (bản Giàng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp hộ ông Khanh (thôn Phống Bàn) đến giáp hộ ông Định (thôn Oi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Xuân (Cầu Giàng) đến hết hộ bà Hiền (bản Giàng cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp hộ ông Khanh (thôn Phống Bàn) đến giáp hộ ông Định (thôn Oi) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thao (Bản Cảy) đến hộ ông Giáp (bản En) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thao (Bản Cảy) đến hộ ông Giáp (bản En) | Đất thương mại, dịch vụ | 152.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất ông Đính (thôn Trùng) đến giáp đất nhà bà khái (cầu Giàng) | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách các thôn: Tỉu, Trùng, Chiếu Bang, Ảng, Oi, Giáng | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách các thôn: Chiềng Ban 2, Phống Bàn. | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường vào bản Hắc: Từ giáp ông Nghiêm qua nhà ông Khánh, ông Tiệp ra Tỉnh lộ 530 | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Ngõ ngách các bản: bản Giàng Vìn, bản En, bản Hắc, bản Cảy | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất ông Lê Văn Hiền đến hết đất thôn Chiếu Bang | Đất thương mại, dịch vụ | 130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Xuân đến hết Nhà văn hóa bản Giàng Vìn | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba rẽ vào làng 327 đến Thác Ma Hao | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Từ Kè 25 đến hết nhà ông Việt Tới | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà bà Hợp (thôn Tỉu) đến nhà ông Lê Hồng Công (thôn Giáng) | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |
| Đọan từ Nhà văn hóa bản Giàng Vìn đến nhà ông Lê Minh Hoạt | Đất thương mại, dịch vụ | 120.000 | — | — | — | — |