| Từ kênh Bắc đến cầu Lam Kinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Đường tránh cầu Khe Mục từ thửa 186, tờ bản đồ 24 đến thửa 61 tờ bản đồ 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.000.000 | — | — | — | — |
| MBQH số 2278/UBND/QĐ - ngày 19/10/2016 Khu đô thị dịch vụ thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân cũ, tỉnh Thanh Hóa (Giai đoạn 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Đồng Bông thị trấn Lam Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Mũ Cao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đường Nguyễn Nhữ Lãm từ thửa 229 tờ bản đồ 30 đến thửa 192 tờ bản đồ 31 | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Phố Lê Bồi: Từ thửa 142 tờ bản đồ 29 đến thửa 207 tờ bản đồ 29; từ thửa 350 tờ bản đồ 29 đến thửa 337 tờ bản đồ 29 | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Phố Bùi Bị: Từ thửa 275 tờ bản đồ 29 đến thửa 279 tờ bản đồ 29; từ thửa 302 tờ 29 đến thửa 290 tờ bản đồ 29 | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Phố Lê Liễu: Từ thửa 53 tờ bản đồ 29 đến thửa 63 tờ bản đồ 29; từ thửa 226 tờ bản đồ 29 đến thửa 208 tờ bản đồ 29 | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư đường 15 trạm điện 110 đến Đường Hồ chí Minh | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 | — | — | — | — |
| Đường Trịnh Thị Ngọc Lữ từ giao điểm với đường Lê Thái Tổ nối đường Hồ Chí Minh (từ thửa 137 tờ bản đồ 39 đến thửa 180 tờ bản đồ 39 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Đường Hồ Chí Minh đến Nhà máy cồn | Đất thương mại, dịch vụ | 1.359.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư đường 15 trạm điện 110 đến Đường Hồ chí Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Tuyến D01 (rộng 17,5m); Tuyến N03 (rộng 17,5m); Tuyến N04 (rộng 17,5m); Tuyến D03 (rộng 17,5m). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đường Đinh Lễ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đương Lê Trang Tông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Nhân Tông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Tuyến N03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Mũ Cao (LK-A:04 đến LK-A:09; BT:01 đến BT:09; LK-B:01 đến LK-B:03; LK-C:01 đến LK-C:11; LK-D:01 đến LK-D:15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí còn lại thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Mũ Cao (LK-B:04 đến LK-B:09; LK-C:12 đến LK-C:22; LK-D:18 đến LK-D:30; LK-E:01 đến LK- E:13; LK-F:01 đến LK-F:10) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư mới Đồng nhà | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ LK-1:1 đến LK-1:19; Từ LK-2:1 đến LK-2:14; Từ LK-3:4 đến LK-3:7 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ Đường Hồ Chí Minh đến Nhà máy cồn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.125.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Bia đến đường ngang đi mương Co (khu đồng thôn 4) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thọ thửa 110, tờ bản đồ 36 đến bà Lan thôn Hữu Lễ 2 thửa 926, tờ bản đồ 36; từ ông Hải Khang thửa 316, tờ bản đồ 36 đến cầu trắng Kênh Bắc | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư mới Gốc Bùi | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương thửa 39, tờ 9 đến đường bà Trà (Thôn 4); từ ông Cư thửa 373, tờ 11 đến bà Lâm thửa 530, tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Tuấn cồ thửa 473, tờ 11(Quyết Thắng 1) đến ông Lai thửa 530 tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Mịch thửa 231 tờ 11 (Quyết Thắng 1) đến bà Lâm thửa 119 tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Tuấn (lươn) thửa 59 tờ 11 đến bà Mạc thửa 109, tờ 11 (M. Thành 1); từ ông Hợi đến bà Kết (Minh Thành 1) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chinh thửa 160, tờ 12 đến ông Dũng thửa 10 tờ 17 (thôn 2); từ cầu Trắng (Quyết Thắng 1) đến ông Chinh thửa 160, tờ 12 (thôn 2). | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư mới Đồng nhà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Trà đến đường ngang đi mương Co (khu đồng thôn 4) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Trần Anh Tuấn, thửa 49, tờ 48 đến ông Chu Văn Sáng thửa 81, tờ 49 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường Lê Thái Tổ từ ngã tư nhà Ban quản lý Khu di tích Lam Kinh đến hết đường Lê Thái Tổ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đường Phạm Thị Ngọc Trần đoạn từ ông Sáu (Tờ 13, thửa 8) đến bà Ưng (Tờ 14, thửa 249). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 750.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Bia đến đường ngang đi mương Co (khu đồng thôn 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Đẩu thửa 223, tờ bản đồ 32 đến ông Thoa thửa 284, tờ bản đồ 32 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí còn lại hết thôn 8 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thanh thửa 636, tờ bản đồ 30 đến ông Đại thửa 633, tờ bản đồ 30; từ nhà văn hoá thửa 33, tờ bản đồ 31 đến ông Quang Nê thửa 16, tờ bản đồ 33 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nho thửa 443, tờ bản đồ 30 đến ông Hưng thửa 280, tờ bản đồ 30; từ ông Hiếu thửa 470, tờ bản đồ 30 đến ông Tuấn thửa 541, tờ bản đồ 30; từ ông Sâm M Ngoại thửa 665 tờ bản đồ 30 đến ông Phấn thửa 734 tờ bản đồ 30 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thực thửa 107, tờ bản đồ 27 đến ông Nhâm thửa 53, tờ bản đồ 27 | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Soạn thửa 253 tờ bản đồ 29 đến ông Tới thửa 242 tờ bản đồ 29; từ ông Năm thửa 431 tờ bản đồ 29 đến ông Dực thửa 262 tờ bản đồ 29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tới thửa 242 đến ông Xuân vui thửa 280; từ ông Xuân Vui thửa 280 đến bà Tươi thửa 474; từ bà Giai thửa 431, tờ bản đồ 29 đến ông Tý thửa 484, tờ bản đồ 29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dần (thửa 516, tờ 29) đến ông Tâm (thửa 299, tờ 29); từ ông Xuân (thửa 247, tờ bản đồ 29) đến ông Khương (thửa 502, tờ bản đồ 29); từ ông Sự (thửa 269, tờ bản đồ 29) đến ông Tuyển (thửa 549, tờ bản đồ 29); từ bà Đồng Loan (thửa 285, tờ bản đồ 29) đến bà Kiên (thửa 548, tờ bản đồ 29) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dư thửa 4, tờ bản đồ 29 đến nhà bà Quý thửa 159, tờ bản đồ 29; từ ông Hơn thửa 825, tờ bản đồ 29 đến ông Trường thửa 717, tờ bản đồ 30; từ ông Ngọc thửa 21, tờ bản đồ 32 đến bà Dung thửa 2, tờ bản đồ 33. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Ly thửa 139, tờ 8 đến ông Vinh thửa 101, tờ 8 (thôn 4); từ ông Chủ thửa 182, tờ 8 đến ông Tâm thửa 160, tờ 8 (thôn 4); từ ông Thành (ái) thửa 56, tờ 8 đến ông Tình thửa 72, tờ 8 (thôn 5); từ ông Cường (Qúy) thửa 153, tờ 6 đến ông Sơn thửa 151, tờ 6 (thôn 5); từ ông Vui thửa 19, tờ 8 đến ông Toản thửa 107, tờ 7 (thôn 6); từ ông Thủy thửa 49, tờ 5 đến ông Tiệp thửa 88, tờ 5 (thôn 7); từ ông Tường thửa 8, tờ 6 đến ông Ngàu thửa 31, tờ 6 (thôn 7); từ ông Vinh thửa 80, tờ 4 đến bà Hạnh thửa 86, tờ 4 (thôn 8); từ ông Tuyên thửa 25, tờ 4 đến ông Tuần thửa 71, tờ 4 (thôn 8); từ ông Trung (Đức) thửa 17, tờ 4 đến ông Trung (Hồng) thửa 1, tờ 5 (thôn 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thế thửa 326, tờ 11 đến bà Cúc thửa 322, tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ bà Ninh thửa 105 tờ 14 đến ông Long thửa 133 tờ 14 (Quyết Thắng 1); từ bà Mão thửa 485 tờ 11 đến ông Vui thửa 482 tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Hán thửa 319, tờ 11 đến ông Việt thửa 287, tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Tính thửa 106, tờ 14 đến ông Mạnh thửa 22, tờ 19 (Quyết Thắng 1); từ ông Thắng (Tráng) thửa 16 tờ 12 đến ông Hùng (thửa 126, tờ 12 (thôn 3); từ ông Kểnh thửa 27, tờ 9 đến ông Tấn thửa 20, tờ 9 (thôn 4); từ bà Yến thửa 150, tờ 8 đến ông Du thửa 152, tờ 8 (thôn 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hỷ thửa 415 tờ bản đồ 32 đến ông Diệp thửa 422 tờ bản đồ 32; từ ông Thao 286 tờ bản đồ 32 đến nhà văn hóa thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nãi thửa 220 tờ bản đồ 32 đến nhà bà Hồng thửa 391 tờ bản đồ 32; từ ông Hà thửa 481 tờ bản đồ 32 đến ông Biện 413 tờ bản đồ 32 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |