| Từ lô số 09 đến lô 20 | Đất ở tại nông thôn | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 3.600.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tiếp giáp đường từ bưu điện đến ĐH-HH07 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tiếp giáp đường trục chính (đường xã) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.10 | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tiếp giáp đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Bưu điện văn hóa xã đến tiếp giáp đường ĐH-HH.07 (Phú - Giang) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.03 đến Bưu điện văn hóa xã | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH số 231 - Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| MBQH số 231 - Đường trục chính | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Tháp) đến nhà ông Bích Quyền thôn Trung Tiến | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến hết địa phận xã Hoằng Giang tiếp giáp xã Hoằng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.375.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Hợp cũ | Đất ở tại nông thôn | 3.300.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.02 đến Cầu Kênh | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến Trạm y tế xã Hoằng Giang cũ | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 | — | — | — | — |
| Đường kênh Nam (phía Đông) từ Kênh N1 đến sân vận động xã Hoằng Qùy cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường kênh Nam (phía Tây) từ trạm bơm Đại Điền đi Trường Mầm non Hoằng Quỳ | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất đường trục chính | Đất thương mại, dịch vụ | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Soi đến nhà ông Vũ (thôn Mỹ Cầu) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba nhà bà Nguyên (thôn Trung Tiến) đến tiếp giáp đường Kim- Quỳ | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến Phủ Vàng | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến ngã ba (nhà ông Dựng) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp theo đường ĐH-HH03 đến nga ba cây xăng Hoằng Giang | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Trạm y tế xã Hoằng Giang cũ đến trạm bơm xã Hoằng Giang | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.02 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.04 đến nhà ông Sơn (thôn Nga Phú 2) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.02 đến cầu Xuân Quang | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến Đình làng thôn Đông Khê | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đường kênh Nam (phía Đông) từ Kênh N1 đến sân vận động xã Hoằng Qùy cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đường kênh Nam (phía Tây) từ trạm bơm Đại Điền đi Trường Mầm non Hoằng Quỳ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba nhà bà Nguyên (thôn Trung Tiến) đến ngã ba đến tiếp giáp đường Đông An (cổng chào thôn Tây Phúc) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba nhà ông Đúc đến tiếp giáp bờ hồ thôn Đông Khê | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ đình làng thôn Đông Khê đến kênh tiêu Hợp Khê | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu kênh đến thôn Kênh thôn | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.04 đến ngã tư nhà ông Dũng Bích thôn Nga phú 1 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH-HH.02 đến giáp cầu Xuân Phú | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ trạm bơm xã Hoằng Giang tiếp giáp phường Nguyệt Viên | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ địa phận xã Hoằng Phú đến tiếp giáp Quốc lộ 1A (nút giao đường Kim - Qùy) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến trạm bơm thôn Xuân Phú | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến ngã tư giáp Trường Mầm non Hoằng Giang | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Giang (giáp phường Nguyệt Viên) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.473.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.04 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất còn lại đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.340.000 | — | — | — | — |