| Từ nhà ông Thể (thôn 5) đến nhà ông Len (thôn 1) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Đồng (thôn 9) đến giáp thôn Thị Trang (T.Lộc) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Cống Khang Ninh đến anh Triệu (Thành Ninh) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Thôn Thành Sơn đến thôn Thị Trang (Tiến Lộc) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Làng Phú Đông đến làng Linh Xá (thôn Thành Phú) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Thành Đông (ông Túc) đến Thành Tây (ông Dũng) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Từ đường rẽ thôn Thành Đồng (xã Thành Lộc cũ) đến Cống Tổng Phong Lộc - 150m (xã Cầu Lộc cũ, xã Tuy Lộc cũ, xã Phong Lộc cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.141.000 | — | — | — | — |
| Đường trục nhánh | Đất thương mại, dịch vụ | 1.120.000 | — | — | — | — |
| Từ cây xăng Tịnh Lợi đến đường rẽ Thành Đồng (xã Thành Lộc cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.087.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.080.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.050.000 | — | — | — | — |
| Từ đường rẽ thôn Thành Đồng (xã Thành Lộc cũ) đến Cống Tổng Phong Lộc - 150m (xã Cầu Lộc cũ, xã Tuy Lộc cũ, xã Phong Lộc cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.027.000 | — | — | — | — |
| Từ đường mương B3 đi đến đê Trung ương (tuyến 6) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đường mương B3 đi đến đê Trung ương (tuyến 5) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đường mương B3 đi đến đê Trung ương (tuyến 4) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Quý đến anh Thương thôn Cầu | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đê Trung ương đi thôn Cầu | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đê Trung ương đi thôn Chùa (Kỳ Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng Phương đi đến ông Chương (thôn Phú Đa ) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Dung đi đến nhà bà Lý (thôn Đồng Tiến) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dân thôn Cầu thôn đến ông Tha (Thiều Xá 1) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ giếng ông Thướng đi hộ bà Thơm (thôn Thành Ninh) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu núi chuyền đi hộ ông Thắng lợi (thôn Thành Ninh) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Ngã tư hộ nhà ông Tấn Thơm (thôn Thành Sơn đi Nhà văn hóa thôn Thành Đông) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Trường Mầm non đến ngã tư hộ ông Tấn Thơm (thôn Thành Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Nhà văn hóa thôn Thành Phú đến Nhà thờ họ giáo (thôn Thành Phú) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường trong khu Tái định cư thôn Đại Phú | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tới Ngân đến khu 2 Mẫu Chín thôn Nhân Hâu | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Tỉnh lộ 526 đến kênh Bắc | Đất thương mại, dịch vụ | 978.000 | — | — | — | — |
| Từ cây xăng Tịnh Lợi đến đường rẽ Thành Đồng (xã Thành Lộc cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 978.000 | — | — | — | — |
| Đường trục nhánh MBQH | Đất thương mại, dịch vụ | 960.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường Đê Sông Lèn từ nhà ông Lịch Dư đến giáp địa phận xã Cầu Lộc. | Đất ở tại nông thôn | 900.000 | — | — | — | — |
| Đường trục nhánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 840.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ ông Thọ Dung thôn Nhân Hậu đến nhà ông Bình Mùi thôn Đại Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 840.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Tỉnh lộ 526 đến kênh Bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 815.000 | — | — | — | — |
| Từ tiếp giáp xã Tuy Lộc đến đường Tỉnh lộ 526 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 807.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Hải Mỵ đi đến ông Hùng (thôn Cách) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Thực đi đến ông Định (thôn Phú Thọ) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ao ông Hưng đi đến ông Lan (thôn Phú Thọ) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ đường trục chính đi đến ông Chinh (thôn Phú Thọ) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Tuynh đi đến ông Vẽ (thôn Phú Thọ) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Tô đi đến ông Đổng (thôn Trung Hà) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cử đi đến ông Luật (thôn Trung Hà) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Khoái đi đến ông Hoành (thôn Trung Hà) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Kế đi đến bà Quân (thôn Trung Hà) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ ông thông đi đến ông Phán (thôn Trung Hà) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Túc đi đến ông Lê thông (thôn Thành Tuy) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Vế đi đến ông Trọng Ninh (thôn Thành Tuy) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Lường Dũng đi đến Văn Vinh (thôn Cách) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Ngọc Liên đi đến Văn Sơn (thôn Cách) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |