Định mức AL.19310 quy định hao phí cho 10m cắt vát tạo mép khe bê tông xi măng (Số lượng): 0,5 cái lưỡi cắt chuyên dụng 12" x 250mm x 1", 0,12 m3 nước, 0,35 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10m theo mã AL.19310 cần: 50 cái lưỡi cắt chuyên dụng 12" x 250mm x 1"; 12 m3 nước; 35 công nhân công nhóm 2; 6,5 ca máy cắt vát 20,5 cv.
Thuộc nhóm công tác AL.19300 — Cắt Vát Tạo Mép Khe Bê Tông Xi Măng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Lưỡi cắt chuyên dụng 12" x 250mm x 1" | cái | 0,500 |
| Nước | m3 | 0,120 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,35 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt vát 20,5 cv | ca | 0,065 |
| Máy nén khí 600m3/h | ca | 0,018 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc:
Chuẩn bị mặt bằng, dụng cụ, thiết bị công. Định vị vị trí cắt khe. Cắt vát mép khe bê tông theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Vệ sinh, thu dọn mặt bằng.