Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam
Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.
57.935+ thuật ngữ
Trích dẫn pháp luật
57,935 thuật ngữ — Trang 4809/5794
Thành viên liên kết
các tổ hợp tác, các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế, các tổ chức kinh tế - xã hộ...
Thành viên liên kết
các tổ chức kinh tế, xã hội, các hội, hiệp hội ngành nghề, các cơ quan nghiên cứu khoa học...
Thành viên liên kết
các tổ hợp tác, các tổ chức kinh tế, xã hội, các hội, hiệp hội ngành nghề, các tổ chức kin...
Thành viên liên kết
các tổ hợp tác, các tổ chức kinh tế, xã hội, các hội, hiệp hội ngành nghề, các tổ chức kin...
Thành viên liên kết
các tổ hợp tác, các tổ chức kinh tế, xã hội, hiệp hội ngành nghề, các cơ quan nghiên cứu k...
Thành viên liên kết
các tổ hợp tác, các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế, các tổ chức kinh tế - xã hộ...
Thành viên liên kết
các tổ hợp tác, các tổ chức kinh tế, xã hội, các hội, hiệp hội ngành nghề, các tổ chức kin...
Thành viên liên kết
các doanh nghiệp, các tổ Hợp tác, các hiệp hội, hội ngành nghề, các cơ quan nghiên cứu kho...
Thành viên liên kết
các tổ hợp tác; hiệp hội ngành nghề; các tổ chức kinh tế, xã hội; các cơ quan nghiên cứu k...
Thành viên liên kết góp vốn
là thành viên chỉ góp vốn, không sử dụng sản phẩm, dịch vụ của hợp tác xã, liên hiệp hợp t...