Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam

Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.

57.935+ thuật ngữ Trích dẫn pháp luật
Chữ cái:
Tất cả A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

Thuật ngữ bắt đầu bằng “N”: 4,092 thuật ngữ — Trang 73/410

Người bị cưỡng chế
các bên hoặc một trong các bên tranh chấp không chấp hành quyết định giải quyết tranh chấp...
Người bị cưỡng chế
tổ chức, cá nhân phải chấp hành quyết định giải quyết tranh chấp đất đai nhưng không tự ng...
Người bị cưỡng chế
tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trong nước, cộng đồng dân cư, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam...
Người bị cưỡng chế
tổ chức, cá nhân đang quản lý, sử dụng đất không tự nguyện chấp hành quyết định giải quyết...
Người bị cưỡng chế
tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam định cư ở...
Người bị cưỡng chế
tổ chức, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư n...
Người bị cưỡng chế
tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trong nước, cộng đồng dân cư, cơ sở tôn giáo, tổ chức nước n...
Người bị cưỡng chế
tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam định cư ở...
Người bị cưỡng chế
tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam định cư ở...
Người bị cưỡng chế
tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam định cư ở...