Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam

Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.

57.935+ thuật ngữ Trích dẫn pháp luật
Chữ cái:
Tất cả A B C D Đ E G H I K L M N O P Q R S T U V X Y

Thuật ngữ bắt đầu bằng “N”: 4,092 thuật ngữ — Trang 327/410

Nhân viên phục vụ
người làm việc trên phương tiện nhưng không phải
Nhân viên phục vụ
người làm việc trên phương tiện nhưng không phải
Nhân viên thú y cấp xã
một bộ phận trong mạng lưới thú y xã, phường thị trấn được quy định tại điều 4, Chương I,...
Nhân viên tiếp cận cộng đồng
những người trực tiếp tham gia thực hiện các biện pháp can thiệp giảm tác hại trong dự phò...
Nhân viên tư vấn
người đã được đào tạo về HIV/AIDS tại các cơ sở đào tạo y khoa hoặc đã được tập huấn về tư...
Nhân viên tuần đường
Là cá nhân được đơn vị bảo dưỡng thường xuyên, vận hành khai thác công trình đường bộ giao...
Nhân viên tuần đường
cá nhân được đơn vị bảo dưỡng thường xuyên, vận hành khai thác công trình đường bộ giao nh...
Nhân viên tuần đường
nhân viên được giao nhiệm vụ tuần đường.
Nhân viên tuần đường
nhân viên được giao nhiệm vụ tuần đường.
Nhân viên tuần đường
công nhân của Đơn vị bảo dưỡng thường xuyên, vận hành khai thác công trình đường bộ thực h...