Đơn giá đất tuyến Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường thuộc Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
5 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm | Đất ở | 4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 | — |
| Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh) | Đất ở | 3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 | — |
| Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm | Đất thương mại, dịch vụ | 3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 | — |
| Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 | — |
| Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 | — |
Tại tuyến Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường, giá VT2 bình quân bằng 70,0% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 30,0% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 2 | 4.150.000 | 3.470.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2 | 2.905.000 | 2.429.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 1 | 3.320.000 | 3.320.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường đứng thứ 164 trên 243 tuyến đường có dữ liệu tại Phường Long An.
Xem toàn bộ bảng giá đất của Phường Long An hoặc mặt bằng giá toàn Tỉnh Tây Ninh (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .