Đơn giá đất tuyến Đường trục xã thuộc Xã Tân Minh, Thành phố Hải Phòng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
17 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cầu Đầm → Cầu Đăng | Đất thương mại, dịch vụ | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.025.000 | 1.575.000 | — |
| Cầu Đầm → Cầu Đăng | Đất ở | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | — |
| Ngã ba đường Rồng → Cầu ông Đến | Đất ở | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | — |
| Tỉnh lộ 354 → UBND xã Tân Minh | Đất ở | 8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | — |
| Cầu ông Đến → Ngã ba Đồng Chua | Đất ở | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | — |
| Tỉnh lộ 354 → Cầu Xuân Quang | Đất ở | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | — |
| Tỉnh lộ 354 → Ngõ bà Tam thôn Tỉnh Lạc và đến chùa Long Bì | Đất ở | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | — |
| Chợ Chùa thôn Nam Tử → Trạm biến áp thôn Thanh Trì | Đất ở | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | — |
| Ngã ba đường Rồng → Cầu ông Đến | Đất thương mại, dịch vụ | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.440.000 | — |
| Cầu Đầm → Cầu Đăng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.575.000 | 1.225.000 | — |
| Tỉnh lộ 354 → UBND xã Tân Minh | Đất thương mại, dịch vụ | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | — |
| Ngã ba đường Rồng → Cầu ông Đến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.120.000 | — |
| Tỉnh lộ 354 → UBND xã Tân Minh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | — |
| Tỉnh lộ 354 → Cầu Xuân Quang | Đất thương mại, dịch vụ | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | — |
| Tỉnh lộ 354 → Ngõ bà Tam thôn Tỉnh Lạc và đến chùa Long Bì | Đất thương mại, dịch vụ | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | — |
| Chợ Chùa thôn Nam Tử → Trạm biến áp thôn Thanh Trì | Đất thương mại, dịch vụ | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | — |
| Cầu ông Đến → Ngã ba Đồng Chua | Đất thương mại, dịch vụ | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.125.000 | 900.000 | — |
Tại tuyến Đường trục xã, giá VT2 bình quân bằng 60,0% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 40,0% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất thương mại, dịch vụ | 7 | 5.400.000 | 2.250.000 |
| Đất ở | 7 | 12.000.000 | 5.000.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3 | 4.200.000 | 2.800.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường trục xã đứng thứ 2 trên 3 tuyến đường có dữ liệu tại Xã Tân Minh.
Xem toàn bộ bảng giá đất của Xã Tân Minh hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Hải Phòng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân Thành phố Hải Phòng ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố, áp dụng từ .