Biểu mẫu BMDT-17 được thiết kế để tổng hợp và đánh giá toàn bộ các chương trình đào tạo đã triển khai trong năm của doanh nghiệp. Mục đích chính là ghi nhận chi tiết từng khóa đào tạo bao gồm nội dung, giảng viên, đối tượng tham gia, hình thức tổ chức, thời gian thực tế, chi phí và quan trọng nhất là kết quả đạt được. Thông qua biểu mẫu này, ban lãnh đạo và phòng nhân sự có cái nhìn tổng quan về hiệu quả đầu tư đào tạo, từ đó đưa ra quyết định điều chỉnh kế hoạch cho năm tiếp theo. Đây là công cụ quản trị không thể thiếu trong quy trình đào tạo bài bản.
Ai điền và khi nào
Biểu mẫu này do chuyên viên hoặc cán bộ phụ trách đào tạo của phòng Nhân sự hoặc Trung tâm Đào tạo lập. Thời điểm lập biểu mẫu là vào cuối năm hoặc ngay sau khi kết thúc từng chương trình đào tạo lớn, tùy theo quy định của từng công ty. Sau khi điền đầy đủ thông tin, biểu mẫu cần được trình lên Giám đốc Trung tâm Đào tạo hoặc người có thẩm quyền ký duyệt. Người lập và giám đốc sẽ ký xác nhận vào hai ô riêng biệt ở cuối biểu mẫu, thể hiện trách nhiệm về tính chính xác của số liệu báo cáo.
Hướng dẫn điền từng mục
KĐT (Ký hiệu đào tạo): Nhập mã số hoặc ký hiệu riêng của chương trình đào tạo theo quy tắc đặt mã của công ty, giúp tra cứu và phân loại dễ dàng.
Trích yếu nội dung: Ghi tên khóa học hoặc chủ đề đào tạo một cách ngắn gọn, súc tích, ví dụ "Kỹ năng giao tiếp nội bộ" hoặc "Đào tạo an toàn lao động đợt 2".
Giảng viên: Điền họ tên đầy đủ của giảng viên phụ trách, có thể là giảng viên nội bộ hoặc bên ngoài. Nếu có nhiều giảng viên, ghi tên người chủ trì hoặc liệt kê cách nhau bằng dấu phẩy.
Đối tượng: Xác định rõ nhóm nhân sự tham gia khóa đào tạo, ví dụ "Nhân viên kinh doanh", "Quản lý cấp trung" hoặc "Toàn bộ nhân viên văn phòng".
Hình thức đào tạo: Chọn một trong các hình thức như "Trực tiếp tại lớp", "Trực tuyến (Online)", "Kèm cặp tại chỗ" hoặc "Hỗn hợp".
Thời gian dự kiến: Ghi số ngày hoặc số giờ đào tạo đã được lên kế hoạch ban đầu, ví dụ "2 ngày" hoặc "16 giờ".
Thời gian thực tế: Cập nhật số ngày hoặc số giờ đào tạo đã diễn ra trên thực tế, có thể khác với dự kiến do điều chỉnh lịch.
Chi phí đào tạo: Tổng hợp toàn bộ chi phí bao gồm thù lao giảng viên, tài liệu, địa điểm, thiết bị và các chi phí phát sinh khác, ghi bằng đơn vị tiền tệ thống nhất (VNĐ).
Kết quả tổ chức (% thành công): Đánh giá mức độ hoàn thành kế hoạch tổ chức, thường dựa trên tỷ lệ số buổi diễn ra đúng tiến độ, số học viên tham dự đủ so với đăng ký, hoặc điểm đánh giá chung từ người học.
Kết quả học viên (% đạt khá trở lên): Tính tỷ lệ phần trăm số học viên đạt kết quả từ loại khá trở lên trong bài kiểm tra cuối khóa hoặc đánh giá năng lực sau đào tạo, so với tổng số học viên tham gia.
Ghi chú: Dùng để ghi lại những thông tin bổ sung như lý do chênh lệch thời gian, vấn đề phát sinh trong quá trình đào tạo hoặc đề xuất cải tiến cho lần sau.
Ngày tháng năm và chữ ký: Người lập ghi ngày hoàn thành biểu mẫu và ký tên ở ô bên phải. Giám đốc Trung tâm Đào tạo ghi ngày phê duyệt và ký tên ở ô bên trái, thể hiện sự xác nhận chính thức.
Lưu ý quan trọng
Phải đảm bảo tất cả các trường thông tin đều được điền đầy đủ, không bỏ trống bất kỳ cột nào trừ khi không áp dụng và có ghi chú rõ ràng.
Số liệu về chi phí và tỷ lệ phần trăm kết quả cần được kiểm tra kỹ lưỡng, tránh sai sót làm ảnh hưởng đến báo cáo tổng kết năm.
Thời gian dự kiến và thời gian thực tế phải được ghi cùng đơn vị (ngày hoặc giờ) để dễ dàng so sánh và đánh giá mức độ tuân thủ kế hoạch.
Kết quả tổ chức và kết quả học viên là hai chỉ số riêng biệt, cần hiểu rõ cách tính để điền chính xác, không nhầm lẫn giữa đánh giá quy trình và đánh giá người học.
Chữ ký của người lập và giám đốc phải được thực hiện đúng thời điểm, không ký trước hoặc ký thay khi chưa có số liệu cuối cùng.
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa "Kết quả tổ chức" và "Kết quả học viên": nhiều người điền cùng một tỷ lệ cho cả hai cột, trong khi thực tế đây là hai tiêu chí đánh giá khác nhau.
Bỏ sót cột "KĐT" hoặc "Ghi chú": các trường này thường bị xem là không quan trọng nên hay để trống, gây khó khăn khi tra cứu hoặc giải trình sau này.
Ghi chi phí đào tạo không bao gồm các khoản phát sinh: chỉ tính thù lao giảng viên mà quên chi phí in ấn tài liệu, thuê phòng, ăn uống giữa giờ, dẫn đến số liệu thiếu chính xác.
Không cập nhật thời gian thực tế khi có thay đổi: một số người chỉ sao chép thời gian dự kiến sang cột thực tế, làm mất đi giá trị so sánh của biểu mẫu.
Thiếu chữ ký hoặc ngày tháng ở ô phê duyệt: biểu mẫu không có chữ ký của giám đốc sẽ không có giá trị pháp lý trong hồ sơ đào tạo nội bộ.