| KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO KỸ NĂNG 2011 |
| Stt | Tên khóa học | Kế hoạch | Số lượng | Học viên | Đối tác Đào tạo | Chi phí (1000 VND) | Thành tiền (1000 VND) | Vị trí liên quan | Diễn giải |
| CÁC KỸ NĂNG KINH DOANH | | | | | | | | |
| | Trung tâm Kinh doanh 1 | | | | | | | | |
| | Kỹ năng tư duy trong kinh doanh | | | Tunv | | 2,500 | 0 | Sale | |
| | Business writing | | | Tunv | | #N/A | #N/A | Sale | |
| | Hoạch định và Kiểm soát công việc | | | Tunv | | 3,600 | 0 | Sale | |
| | Lập Kế hoạch Kinh doanh | | | Thangnv | | #N/A | #N/A | Sale | |
| | Bán hàng chuyên nghiệp | | | Thangnv | | #N/A | #N/A | Sale | |
| | Sales Manager | | | Thangnv | | #N/A | #N/A | Sale | |
| | Kỹ năng chăm sóc khách hàng | | | Thangnv | | 2,500 | 0 | Sale | |
| | Kỹ năng tư duy trong kinh doanh | | | Thangnv | | 2,500 | 0 | Sale | |
| | Business writing | | | Thangnv | | #N/A | #N/A | Sale | |
| | Marketing chuyên nghiệp | | | Thangnv | | 5,000 | 0 | Sale | |
| | Giải quyết vấn đề và ra quyết định | | | Thangnv | | 3,600 | 0 | Sale | |
| | Kỹ năng tạo ảnh hưởng | | | Thangnv | | 3,500 | 0 | Sale | |
| | Kỹ năng đàm phán, thương thuyết hiệu qủa | | | Thangnv | | #N/A | #N/A | Sale | |
| | Bán hàng chuyên nghiệp | | | Trungvd | | #N/A | #N/A | Sale | |
| | Sales Manager | | | Trungvd | | #N/A | #N/A | Sale | |
| | Business writing | | | Trungvd | | #N/A | #N/A | Sale | |
| | Marketing chuyên nghiệp | | | Trungvd | | 5,000 | 0 | Sale | |
| | Trung tâm Kinh doanh 2 | | | | | | | | |
| | | | | | | | 0 | | |
| | Trung tâm Kinh doanh 3 | | | | | | | | |
| | | | | | | | 0 | | |
| | Trung tâm Kinh doanh 4 | | | | | | | | |
| | | | | | | | 0 | | |
| | Trung tâm Kinh doanh 6 | | | | | | | | |
| | Hoạch định và Kiểm soát công việc | Quý I | 12 | Toàn trung tâm | | 3,600 | 43,200 | | biết cách thực hiện |
| | Tiếng Anh Thương Mại | cả năm | 7 | Cán bộ kinh doanh | | #N/A | #N/A | Cán bộ kinh doanh | giao tiếp được và có hiểu biết về các thuật ngữ thương mại thông dụng |
| | Nghiệp vụ về đấu thầu: Quy trình đấu thầu, quy định về hồ sơ thầu,… | | 2 | PA | | #N/A | #N/A | PA | |
| | Tiếng Anh ( nghe, nói, đọc, viết) | | 2 | PA | | #N/A | #N/A | PA | |
| | Hoạch định và Kiểm soát công việc | | 7 | Cán bộ kinh doanh | | 3,600 | 25,200 | Cán bộ kinh doanh | |
| | Kỹ năng tạo ảnh hưởng | | 7 | Cán bộ kinh doanh | | 3,500 | 24,500 | Cán bộ kinh doanh | |
| | Trung tâm Kinh doanh 8 | | | | | | | | |
| | Kỹ năng chăm sóc khách hàng | tháng 2 | 1 | Hoainv | INPRO | 2,500 | 2,500 | Sale | Nâng cao |
| | Marketing chuyên nghiệp | tháng 3 | 1 | Hoainv | INPRO, Hội Marketing | 5,000 | 5,000 | Sale | Nâng cao |
| | Kỹ năng tạo ảnh hưởng | tháng 7 | 1 | Hoainv | INPRO | 3,500 | 3,500 | Sale | Nâng cao |
| | Kỹ năng phát triển bản thân và làm việc theo nhóm | tháng 4 | 1 | Hoainv | INPRO | 3,500 | 3,500 | Sale | Nâng cao |
| | Kỹ năng chăm sóc khách hàng | | 1 | Hungnx | | 2,500 | 2,500 | Sale | |
| | Kỹ năng tư duy trong kinh doanh | | 1 | Hungnx | | 2,500 | 2,500 | Sale | |
| | Hoạch định và Kiểm soát công việc | | 1 | Hungnx | | 3,600 | 3,600 | Sale | |
| | Giải quyết vấn đề và ra quyết định | | 1 | Hungnx | | 3,600 | 3,600 | Sale | |
| | Kỹ năng tạo ảnh hưởng | | 1 | Hungnx | | 3,500 | 3,500 | Sale | |
| | Quản lý dự án | | | Trangdpn | | #N/A | #N/A | PA | Hỗ trợ quản lý thành công trong các khâu theo dõi XN hàng hóa, làm xuất chứng từ, hóa đơn, … |
| | Giải quyết vấn đề và ra quyết định | | | Trangdpn | | 3,600 | 0 | PA | |
| | Kỹ năng giám sát công việc | | | Trangdpn | | #N/A | #N/A | PA | |
| | Kỹ năng phát triển bản thân và làm việc theo nhóm | | 1 | Trangdpn | | 3,500 | 3,500 | PA | Nhanh chóng xác định phần nhiệm vụ và hoàn thành đúng tiến độ, chủ động trong công tác làm việc nhóm |
| | Nghiệp vụ về đấu thầu: Quy trình đấu thầu, quy định về hồ sơ thầu,… | | | Trangdpn | | #N/A | #N/A | PA | |
| | Tiếng Anh ( nghe, nói, đọc, viết) | | | Trangdpn | | #N/A | #N/A | PA | |
| | Quản lý dự án | | | Trangnm | | #N/A | #N/A | PA | Hỗ trợ quản lý thành công trong các khâu theo dõi XN hàng hóa, làm xuất chứng từ, hóa đơn, … |
| | Giải quyết vấn đề và ra quyết định | | | Trangnm | | 3,600 | 0 | PA | |
| | Kỹ năng giám sát công việc | | | Trangnm | | #N/A | #N/A | PA | |
| | Kỹ năng phát triển bản thân và làm việc theo nhóm | | | Trangnm | | 3,500 | 0 | PA | Nhanh chóng xác định phần nhiệm vụ và hoàn thành đúng tiến độ, chủ động trong công tác làm việc nhóm |
| | Nghiệp vụ về đấu thầu: Quy trình đấu thầu, quy định về hồ sơ thầu,… | | | Trangnm | | #N/A | #N/A | PA | |
| | Tiếng Anh ( nghe, nói, đọc, viết) | | | Trangnm | | #N/A | #N/A | PA | |
| | Trung tâm Phân phối dự án | | | | | | | | |
| | Lập Kế hoạch Kinh doanh | | | | | #N/A | #N/A | | |
| | Trung tâm Marketting | | | | | | | | |
| | Trung tâm GiảI pháp | | | | | | | | |
| | Trung tâm Tư Vấn | | | | | | | | |
| | Lập Kế hoạch Kinh doanh | Q1/Q2 -2011 | 1 | GDTT | | #N/A | #N/A | | |
| | Kinh doanh dự án | Q1/Q2 -2011 | 1 | GDTT | | #N/A | #N/A | | |
| | Bán hàng chuyên nghiệp | Q1/Q2 -2011 | 1 | GDTT | | #N/A | #N/A | | |
| | Kỹ năng tư duy trong kinh doanh | | 1 | GDTT | | 2,500 | 2,500 | | |
| | Kỹ năng thuyết trình | Q1/Q2 -2011 | 19 | Toàn bộ TT | | #N/A | #N/A | | |
| | Business writing | Q1/Q2 -2011 | 19 | Toàn bộ TT | | #N/A | #N/A | | |
| | Quản lý dự án | Q1/Q2 -2011 | 5 | GDTT, Trưởng nhóm | | #N/A | #N/A | | |
| | Hoạch định và Kiểm soát công việc | Q1/Q2 -2011 | 4 | Trưởng nhóm | | 3,600 | 14,400 | | |
| | Giải quyết vấn đề và ra quyết định | Q1/Q2 -2011 | 4 | Trưởng nhóm | | 3,600 | 14,400 | | |
| | Kỹ năng lãnh đạo | Q1/Q2 -2011 | 3 | GDTT, Trưởng nhóm | | #N/A | #N/A | | |
| | Kèm cặp nhân viên | Q1/Q2 -2011 | 4 | Trưởng nhóm | | #N/A | #N/A | | |
| | Quản lý sự thay đổi | Q1/Q2 -2011 | 5 | GDTT, Trưởng nhóm | | #N/A | #N/A | | |
| | Kỹ năng tạo ảnh hưởng | Q1/Q2 -2011 | 3 | GDTT, Trưởng nhóm | | 3,500 | 10,500 | | |
| | Kỹ năng giám sát công việc | Q1/Q2 -2011 | 4 | Trưởng nhóm | | #N/A | #N/A | | |
| | Kỹ năng phát triển bản thân và làm việc theo nhóm | Q1/Q2 -2011 | 20 | Toàn bộ TT | | 3,500 | 70,000 | | |
| | Kỹ năng đàm phán, thương thuyết hiệu qủa | Q1/Q2 -2011 | 5 | GDTT, Trưởng nhóm | | #N/A | #N/A | | |
| | Hành chính văn bản | Q1/Q2 -2011 | 1 | Trợ lý | | #N/A | #N/A | | |
| | Kỹ năng thư ký văn phòng | Q1/Q2 -2011 | 1 | Trợ lý | | #N/A | #N/A | | |
| | Tiếng Anh Thương Mại | Q1/Q2 -2011 | 1 | Trợ lý | | #N/A | #N/A | | |
| | Phòng Kế toán | | | | | | | | |
| | Quản lý dự án | | 2 | | | #N/A | #N/A | | |
| | Nghiệp vụ quản lý kho hàng | | 2 | | | #N/A | #N/A | | |
| | Vai trò của GĐ tài chính | | 2 | | | #N/A | #N/A | | |
| | Lập chiến lược tài chính và thu xếp vốn | | 2 | | | #N/A | #N/A | | |
| | Quản lý kế toán tài chính và lập KH thuế cho Doanh nghiệp | | 2 | | | #N/A | #N/A | | |
| | Kỹ năng giao tiếp và lắng nghe | | 2 | | | #N/A | #N/A | | |
| | Kỹ năng đàm phán, thương thuyết hiệu qủa | | 2 | | | #N/A | #N/A | | |
| | Tiếng Anh Thương Mại | | 2 | | | #N/A | #N/A | | |
| | Phòng Nhân sự | | | | | | | | |
| | Tham dự ngày Nhân sự Việt Nam | Quý IV | 4 | | | 1,000 | 4,000 | | |
| | Chuong trinh dao tao C&B | Quý II | 2 | | | 6000 | 12,000 | | |
| | | | | | | | 0 | | |
| | Trợ lý | | | | | | | | |
| | Kỹ năng tư duy trong kinh doanh | | | Huyennt | | 2,500 | 0 | | |
| | Giám đốc điều hành chuyên nghiệp (CEO) | | | Huyennt | | #N/A | #N/A | | |
| | Kỹ năng lãnh đạo | | | Huyennt | | #N/A | #N/A | | |
| | Giữ nhân viên giỏi | | | Huyennt | | #N/A | #N/A | | |
| | Tạo động lực làm việc | | | Huyennt | | #N/A | #N/A | | |
| | Quản lý sự thay đổi | | | Huyennt | | #N/A | #N/A | | |
| | Phát triển tổ chức, xây dựng văn hoá doanh nghiệp | | | Huyennt | | #N/A | #N/A | | |
| | Lập chiến lược tài chính và thu xếp vốn | | | Huyennt | | #N/A | #N/A | | |
| | Quản lý dự án | | | Thaoll | | #N/A | #N/A | | |
| | Kỹ năng giám sát công việc | | | Thaoll | | #N/A | #N/A | | |
| | Phân tích đầu tư chứng khoán | | | Thaoll | | #N/A | #N/A | | |
| | Kỹ năng giao tiếp và lắng nghe | | | Thaoll | | #N/A | #N/A | | |
| | Tiếng Anh Thương Mại | | | Thaoll | | #N/A | #N/A | | |
| | Phòng Hành chính | | | | | | | | |
| | Phòng QLCL | | | | | | | | |
| | | | | | | | | | |
| | | | | Tổng hợp | #N/A | #N/A | | |
| TT | Bộ phận | | Ghi chú | | | | | | |
| | | | | |
| 1 | TT KD 1 | | | | | | | | |
| 2 | TT KD 2 | | | | | | | | |
| 3 | TT KD 3 | | | | | | | | |
| 4 | TT KD 4 | | | | | | | | |
| 5 | TT KD 5 | | | | | | | | |
| 6 | TT KD 6 | | | | | | | | |
| 7 | TT Đào tạo | | | | | | | | |
| 8 | TT Giải pháp | | | | | | | | |
| 9 | TT DV SBH | | | | | | | | |
| 10 | TT Marketting | | | | | | | | |
| 11 | TT PPDA | | | | | | | | |
| 12 | P. Kế toán | | | | | | | | |
| 13 | P. Nhân sự | | | | | | | | |
| 14 | P. Hành chính | | | | | | | | |
| 15 | P. QLCL | | | | | | | | |
| | Tổng cộng | | | | | | | | |
| | | | | | | | | |