Nhãn hiệu Nhãn hiệu 999226

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
999226
Ngày nộp đơn
22/07/2008
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 999226 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 999226 ngày 22/07/2008, chủ đơn là LACOSTE. Đơn đăng ký cho 9 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do MF Brands Group International đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 22/05/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
999226
Ngày nộp đơn
22/07/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
22/07/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 9 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bleaching preparations and other substances for laundry use; cleaning, polishing, scouring and abrasive preparations; soaps; perfumery, essential oils, cosmetics, hair lotions; dentifrices.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific (other than for medical use), nautical, surveying, photographic, cinematographic, weighing, measuring, signalling, monitoring (inspection), rescue (life-saving) apparatus and instruments; optical apparatus and instruments such as sunglasses, sports goggles, spectacles, spectacle frames, spectacle chains and cords, spectacle cases, spectacle lenses, correcting lenses, glass contact lenses, cases for contact lenses, contact lenses, binoculars; apparatus for recording, transmitting and reproducing sound and images; telephone apparatus, mobile telephones, fixed line telephones, telephone earpieces, MP3 players, hands-free kits for use with telephones, telephone covers, portable telephone cases and pouches, telephone holders, electric chargers for mobile telephones, headsets connected by wire or wireless, accessories for decorating or attaching to mobile telephones, namely necklaces, neck cords and chokers for mobile telephones; magnetic data carriers, recording discs; automatic vending machines and mechanisms for pre-payment apparatus; cash registers, calculating machines, data processing apparatus; computers; fire extinguishers; advertising signboards and luminous signs for shops.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys other than for dental use; jewellery, fashion jewellery, key rings, precious stones; horological and chronometric instruments, namely watches, wristwatches, clocks, electrical clocks, wall clocks, alarm clocks, clock housings, watch cases, watch bracelets, watch chains, watch crystals, stop-watches, clock hands, pendulums, dials, clock and watch cases; fashion jewellery, ornamental accessories, charms, key rings, figurines, insignia, medals, medallions, ornaments, beads, statues, statuettes, for decorating or attaching to mobile telephones.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather; articles made of leather, namely: luggage (excluding textile packaging bags and bags for the transport and storage of materials in bulk), travel bags, sports' bags (excluding sports bags specifically designed to hold certain objects), leatherware, vanity cases, toiletry cases (empty), handbags, beach bags, rucksacks, tennis bags, gym bags, workout bags, shoe bags, document holders, satchels, wallets, card holders, purses, coin holders (not of precious metal), belt pouches, pouches; skins, hides and pelts; trunks and suitcases; umbrellas, parasols and walking sticks; whips, harness and saddlery.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Fabrics for textile use; household linen; bed linen, namely sheets, contour sheets, pillow cases, bolster covers, bed blankets, bedspreads, duvets, duvet covers, eiderdowns, eiderdown covers and all matching accessories; textile curtains, cushion covers; table linen, namely textile tablecloths, textile table napkins, textile table mats; bath linen, namely textile wash cloths, textile face towels, textile bath towels, textile beach towels.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys; gymnastics and sports articles (except for clothing, mats and footwear), balls for games, tennis balls, tennis ball-throwing apparatus, rackets, gut and strings for rackets, tennis nets, table tennis tables and nets, cricket bags, golf gloves, golf sticks and clubs, golf bags with or without wheels, hockey sticks, play balloons, baseball gloves, bows for archery, fencing weapons, fencing gloves and masks; Christmas tree decorations.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Advertising; multimedia advertising; rental of advertising spaces; dissemination of advertisements; dissemination of advertisements on the national and international communications network (the Internet); dissemination of advertising material; rental of advertising material; rental of advertising spaces on computer networks; publication of films and advertising texts; advertising mailings; organisation of exhibitions for commercial or advertising purposes; advertising management services; updating of advertising material; professional business consulting; business organisation and management consulting; advertising consulting; operation of a database of commercial or advertising information; management of computer files; data input and processing services; operation of an Internet portal, namely advertising and commercial information services; business or promotional services; providing commercial information via a database, online market services enabling visitors of an Internet site to sell goods, advertise services, purchase goods and select service providers; business management; business administration; office functions; sponsoring and corporate patronage in connection with business matters.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education; training; entertainment; sports and cultural activities; organisation of sports competitions; sports and educational patronage and sponsorship; operation of sports facilities; providing golf facilities; rental of tennis courts; rental of sports equipment (except vehicles); electronic online publishing services, organisation of sports events online via the Internet, gambling services offered online via a computer network; radio and television entertainment; publishing of books and of magazines; online electronic publishing of books and periodicals; film production.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

LACOSTE

31-37 Boulevard de Montmorency, F-75016 PARIS (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

MF Brands Group International

31-37 boulevard de MontmorencyF-75016 Paris (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình người 02.01.0802.01.1602.01.23

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 22/05/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AU, BA, BY, CH, CN, DZ, EG, EM, GE, HR, IS, JP, KP, KR, LI, MA, MC, MD, ME, MK, NO, RS, RU, SG, SM, TJ, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  5. Limitation, AL, AM, AU, BA, BY, CH, CN, DZ, EG, EM, GE, HR, IS, JP, KP, KR, LI, MA, MC, MD, ME, MK, NO, RS, RU, SG, SM, TJ, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AL, AM, AU, BA, BY, CH, CN, DZ, EG, EM, GE, HR, IS, JP, KP, KR, LI, MA, MC, MD, ME, MK, NO, RS, RU, SG, SM, TJ, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  10. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 999226 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 999226 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 999226 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 999226?
Chủ đơn là LACOSTE, địa chỉ 31-37 Boulevard de Montmorency, F-75016 PARIS (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 999226 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 22/07/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 22/07/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 999226 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ