Nhãn hiệu GEN

Từ chối
Số đơn
997920
Ngày nộp đơn
30/12/2008
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 12

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu GEN được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 997920 ngày 30/12/2008, chủ đơn là DAEKYUNG CO., LTD.. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 12 (phương tiện giao thông). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do KIM, Dae Hee đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 3 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
GEN
Số đơn
997920
Ngày nộp đơn
30/12/2008
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Gantry cranes [bridge cranes]; lattice mast cranes; fixed and mobile cranes; machines for conveying solids; pneumatic transporters; pneumatic conveyors; mechanical railed lifting conveyors; mechanical and pneumatic hoisting apparatus; jacks [machines]; conveyors [machines]; pneumatic tube conveyors; screw conveyors; agricultural elevators; derricks; rack and pinion jacks; loading ramps; roller bridges; roller conveyors; lifts [except ski-lifts and chair-lifts]; driving devices for lifts; cables for lifts; belt conveyors; floating cranes; lifting installations for the transport of persons and goods; marine mounted dock cranes; lifts, other than ski-lifts; lifting machines; lift belts; elevating apparatus; escalators; elevators and parts thereof; elevators and parts of elevators; elevators [lifts]; elevator doors; elevator belts; wire hoists; waggon lifts; windlasses; winches; hydraulic conveyors; mobile dock cranes; sidewalks [moving pavements]; mobile cranes; car lifts; stacking machines; electric and pneumatic hoists; electric pulley blocks; jib cranes; overhead travelling cranes; locomotive cranes; chain blocks; chain conveyors; capstans; conveyors [except aerial conveyors]; conveyor lines; belts for conveyors; cable cranes; cranes; crawler cranes; crawler-tracked loaders; tower cranes; truck lifts; truck cranes; trawl winches; loading and unloading machines; cranes [lifting and hoisting apparatus]; hoists; air cushion devices for moving loads.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tilting-carts; carts; casters for trolleys [vehicles] [carts (am.)]; sleighs [vehicles]; luggage trucks; air cushion vehicles; two-wheeled trolleys; trolleys; hand cars; goods handling carts.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

DAEKYUNG CO., LTD.

1521-4, Dadae-dong, Saha-gu, Busan, 604-050 (KR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

KIM, Dae Hee

#703, SEHEON Bldg, 1490-3, Geoje-dong,Yeonje-gu, Busan 611-710 (KR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.11.01
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01
  • Màu sắc 29.01.12

Diễn biến xử lý đơn

3 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, CN, DE, DK, ES, FI, FR, GB, HU, IT, NO, PL, PT, RO, RU, VN

    Thủ tục khác
  2. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  3. International Registration, AT, CN, DE, DK, ES, FI, FR, GB, HU, IT, JP, NO, PL, PT, RO, RU, SE, US, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu GEN hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 997920 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu GEN đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 12 (phương tiện giao thông). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu GEN?
Chủ đơn là DAEKYUNG CO., LTD., địa chỉ 1521-4, Dadae-dong, Saha-gu, Busan, 604-050 (KR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu GEN được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 30/12/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với GEN hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ