Nhãn hiệu NORTH RIDGE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
995349
Ngày nộp đơn
09/01/2009
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 18 Nhóm 20 Nhóm 22 Nhóm 25

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu NORTH RIDGE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 995349 ngày 09/01/2009, chủ đơn là Go Outdoors Retail Limited. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do JD SPORTS IP TEAM đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 14 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 24/12/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
NORTH RIDGE
Số đơn
995349
Ngày nộp đơn
09/01/2009
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
09/01/2019 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Rucksacks and bags; rucksack frames; rucksacks, slings and pouches for carrying babies and infants; rucksacks, day sacks, backpacks and bags for use in sporting and outdoor pursuits; bags for climbers; map cases; panniers for use with bicycles; bags for use in hunting; articles for equestrian use; umbrellas.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sleeping bags; tent pegs (not made of metal); mattresses for camping; mirrors; portable kitchens; camping furniture; garden furniture; parts and fittings for all the aforesaid goods included in this class.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Tents, awnings, tarpaulins, ropes, string, ground sheets; hammocks; fishing nets; parts and fittings for the aforesaid goods.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Articles of clothing, footwear and headgear; articles of clothing footwear and headgear for use in sporting and outdoor pursuits, including for use in camping, equestrian activities, fishing, hunting; thermal clothing; jackets; trousers; over trousers; breeches; sweatshirts; knit wear; shirts; hats; balaclavas; mitts; gloves; thermal underwear; socks; gaiters; boots; climbers boots.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Go Outdoors Retail Limited

Edinburgh House,, Hollinsbrook Way, Pilsworth, Bury, Lancashire BL9 8RR (GB)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

JD SPORTS IP TEAM

JD Sports Fashion PlcHollinsbrook WayPilsworthBury, LancashireBL9 8RR (GB)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

14 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 24/12/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Change of ownership

    Thủ tục khác
  8. Renewal, AU, CH, CN, EM, IS, LI, NO, NZ, US, VN

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  10. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  11. Subsequent designation, VN

    Thủ tục khác
  12. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  13. International Registration, CN, EM

    Thủ tục khác
  14. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu NORTH RIDGE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 995349 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu NORTH RIDGE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu NORTH RIDGE?
Chủ đơn là Go Outdoors Retail Limited, địa chỉ Edinburgh House,, Hollinsbrook Way, Pilsworth, Bury, Lancashire BL9 8RR (GB). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu NORTH RIDGE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 09/01/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 09/01/2019.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với NORTH RIDGE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ