Nhãn hiệu Dior

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
991522
Ngày nộp đơn
13/06/2008
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 6 Nhóm 19 Nhóm 20

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Dior được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 991522 ngày 13/06/2008, chủ đơn là CHRISTIAN DIOR COUTURE. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do NOVAGRAAF FRANCE đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 28/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dior
Số đơn
991522
Ngày nộp đơn
13/06/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
13/06/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Common metals and their alloys; metal building materials; transportable metal buildings; metal materials for railway tracks; non-electric cables, wires and locksmithing, items of metal hardware; metal pipes and tubes; safes; ores; metal constructions; scaffolding of metal; boxes of common metal, packaging containers of metal; advertisement columns of metal, metal tiles for building, metal tile floorings, letters and numerals of common metal, except type, metal partitions, roof coverings of metal, metal floor tiles, metal windows, metal window frames, metal shutters, metal bathing cabins, chests of metal for food; metal signboards, metal weather-vanes, fittings of metal for beds, furniture fittings (metal), stair treads (metal), metal wall cladding (construction), metal wall coverings (building), metal ceilings, metal floors, pools (swimming pool, metal constructions); metal knobs (handles); padlocks; ferrules of metal for walking-sticks; locks of metal for bags; wire cloth; cashboxes of metal; chimneys of metal; rings of common metal for keys; metal identity plates; house numbers of metal, non-luminous; metal knife handles, metal tool handles; bells, small bells; armour plate; spurs; works of art of common metal; metal statues or figurines, bronze (art objects), busts of common metal; monuments of metal.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-metallic building materials; non-metallic rigid pipes for building; asphalt, pitch and bitumen; non-metallic transportable buildings; non-metallic monuments; building materials, not of metal; non-metallic constructions; non-metallic scaffolding; building glass, insulating glass (construction); wall claddings, not of metal, for building; concrete, cement, art objects made of stone, concrete or marble, statues or figurines of stone, concrete or marble; stained-glass windows, building timber, shaped wood, structural timber; wood panelling; non-metallic duckboards; bricks; mosaics for building; non-metallic wainscotting; flooring strips; non-metallic mouldings for cornices, non-metallic cornices; non-metallic advertisement columns, non-metallic floor tiles, non-metallic wall tiles for construction purposes, non-metallic partitions, non-metallic slabs, non-metallic staircases, non-metallic laths, non-metallic paving blocks, luminous paving, non-metallic stair-treads, parquet flooring, parquet floor boards, non-metallic doors, non-metallic window frames, non-metallic wall linings (construction), glazing for windows with the exception of glazing for vehicle windows, window glass, for building (construction glass), non-metallic shutters, cladding, not of metal, for building; aquaria (construction); basins and swimming pools (non-metallic constructions); arbours (structures).

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, mirrors, picture frames; objects of art made of wood, wax, plaster, cork, reed, cane, wicker, horn, bone, ivory, whalebone, tortoiseshell, amber, mother-of-pearl, meerschaum, substitutes for all these materials, or of plastics; coat hangers, chests of drawers, wardrobes, sideboards, settees, chairs (seats), armchairs, newspaper display stands, hat stands, coat stands (furniture), display stands, tables, office furniture, costume stands, cushions, shelves, packaging containers of plastic, armchairs, chairs, glass display cases (furniture), bedding (except linen); bedding material (excluding linen), sleeping bags for camping, mattresses, plate racks, wickerwork, wooden or plastic boxes; wooden signboards; plastic signs; shells; coral; stair rods; curtain rods; coat hangers, covers for clothing (wardrobe), garment covers (storage).

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

CHRISTIAN DIOR COUTURE

30 avenue Montaigne, F-75008 Paris (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

NOVAGRAAF FRANCE

2, rue Sarah Bernhardt, CS 9001792665 Asnières-sur-Seine Cedex (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 28/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AU, BA, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IS, JP, KP, KR, KZ, LI, MA, MC, MD, ME, MK, NO, RS, RU, SG, SY, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AU, BA, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IS, JP, KP, KR, KZ, LI, MA, MC, MD, ME, MK, NO, RS, RU, SG, SY, SZ, TJ, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Dior hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 991522 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Dior đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Dior?
Chủ đơn là CHRISTIAN DIOR COUTURE, địa chỉ 30 avenue Montaigne, F-75008 Paris (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Dior được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 13/06/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 13/06/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Dior hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ