Nhãn hiệu MORE & MORE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
990801
Ngày nộp đơn
29/09/2008
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu MORE & MORE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 990801 ngày 29/09/2008, chủ đơn là CEMSEL TEKSTİL SANAYİ VE TİCARET ANONİM ŞİRKETİ. Đơn đăng ký cho 13 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 45 (pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Workmark Fikri ve Sınai Haklar Kurumsal Danışmanlık Hizmetleri Ticaret Limited Şirketi đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 31/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
MORE & MORE
Số đơn
990801
Ngày nộp đơn
29/09/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
29/09/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 13 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Soaps; perfumery goods; essential oils, cosmetics, hair lotions, hair dyeing preparations, hair sprays, shampoos; dentifrices; make-up remover, salts and additives (not for medical use); depilatories; sun-tanning preparations (cosmetics); tissues impregnated with cosmetic lotions; cotton wool and cotton tip sticks for cosmetic purposes; cosmetic products for babies, infants, toddlers and children.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Computer programs, including computer operating systems; computer programs for use in the field of animation and cartoons; data processing equipment and computers, including computer peripherals; mouse pads and wrist rests for use with computers; mechanical, magnetic, optical and opto-electronic data carriers, in particular floppy discs, CDs and DVDs; cinematographical films, pre-recorded and blank video cassettes; photographic transparencies; projection apparatus and equipment, video projectors, data projectors, LCD panels, projection cloths, projection screens; touch screens (interactive projection areas); apparatus for connecting and controlling interactive television, pay-TV and video, magnetic cards with chips, including credit cards; spectacles (optics), spectacle lenses, spectacle frames, sunglasses and spectacle cases; mirrors (optics); mobile telephones; apparatus for recording, transmission or reproduction of sound or images; electronic security tags for goods; protective clothing, including protective shoes (included in this class); protective helmets for sports, in particular for skiing, snowboarding and cycling; protective goggles for sports, in particular skiing, snowboarding and cycling goggles.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lighting apparatus, lamps (electric), lampshades (including stands), sockets for electric lamps, lamp hanging supports; sanitary apparatus and installations.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys and goods in precious metal or coated therewith, in particular cans (all included in this class); jewellery, precious stones; horological and chronometric instruments, including electric clocks, alarm clocks and stop watches; cuff links, badges, medallions, coins, key rings (trinkets or fobs), all of precious metal (included in this class).

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Printed matter, in particular magazines, catalogues, periodicals and books, picture books, calendars; address books, note books; stationery, posters, postcards with lithographic works of art; photographs; dressmaking patterns, instructional and teaching material (except apparatus); paper, cardboard and goods made from these materials, included this class; foils from plastic for packaging purposes; babies' napkin pants, nappies (all of paper and cellulose); changing mats of absorbent cellulose; baby care articles of cellulose, namely paper towels, babies' nappies of paper, in particular disposable; stickers (stationery); embroidery patterns; tailor's chalk.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Trunks and travelling bags; rucksacks and bags, including bath bags, baby slings, sling bags for carrying infants, travel beds, bags for camping, net bags for shopping, shopping bags, waist packs, cosmetic purses, satchels and plastic bags (included in this class); garment bags for travel; leather and imitations of leather and goods made thereof; pocket wallets, purses; collars for animals, included in this class; umbrellas, parasols and walking sticks, whips, harness and saddlery; clothing for animals.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, mirrors, picture frames; works of art made of wood, plaster, plastic or wax; boxes, cases and chests of wood or plastic; pictures of wood or plastic; jewellery cases (not of precious metal); picture frames; coat hangers and clothes hooks, not of metal; mannequins and coat stands (furniture); curtain rods, curtain hooks and rings; garment covers for storage; mattresses, air beds and air cushions (all not for medical purposes); sleeping bags for sports and camping; corks and stoppers for bottles, bottle closures and caps (all not of metal); dividers (furniture); blinds (roller blinds) of wood or bamboo; wickerwork; high stools for children.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Goods of porcelain, clay or glass (including works of art), included in this class, in particular vases, dishes, cans, wall plates, drinking vessels; candlesticks and napkin rings, under plates, vases, household or kitchen utensils and containers (not of precious metal or coated therewith); stretchers for clothing; coffee, tea, mocha and dinner services (including painted) of porcelain, clay or glass; hot plates and baby bottle warmers (all non-electric), bottle holders and bottle and teat brushes; brush accessories; combs; toothbrushes, hair brushes; safety catches and protective devices for furniture, in particular drawer latches, drawer stops, corner protectors, door stops, protective devices for sockets, window locks and refrigerator locks (the aforesaid goods not of metal); flowerpots and flowerpot covers (not of paper).

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cloths, textiles and textile goods, knitted fabric (included in this class); bed linen, bed covers and bed clothes; covers for cushions; table covers, table cloths, table runners and table linen (all not of paper); sleeping bags (sheeting); curtains of textile or plastic; curtains; linings; shower curtains of textile or of plastic sheets; household textiles; furniture coverings or covers of plastic or textile; loose covers for furniture; place mats, not of paper; blinds (roller blinds) of textile or plastic; quilts, lap robes, travelling rugs; towels of textiles, table napkins of textile, handkerchiefs of textile.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, including babywear, sportswear, cycling clothing and outdoor clothing (included in this class); footwear, including sports shoes and parts thereof (included in this class); soles for footwear; headgear, including caps; gloves (clothing); underwear, linen (clothing); robes and pyjamas and sleeping masks; swimsuits, swimming trunks, bath robes, bathing caps; bath sandals and bath slippers; money belts (clothing), braces; hosiery; babies' diapers of textile.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Zip fasteners, including zippers for zip fasteners; buttons, hooks, eyes, pins and needles; ribbons and braid; lace and embroidery.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Gymnastic and sporting articles, included in this class; skis, snowboards, ski bobs, sledges and parts for the aforesaid goods; ski poles, ski and snowboard bindings and parts thereof; ski waxes; binding sleeves; ski clips; stationery exercise bicycles; knee, elbow, back and wrist guards for sports; games, in particular parlour games, card games, toy balls and playing balls; toys, including toys for pets; bags specially adapted for sports equipment, in particular for skis and snowboards, and golf bags (with or without wheels); sports gloves, included in this class, in particular golf gloves.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 45 — Pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Issuing licences for franchising concepts; licensing of computer software; granting of licences for industrial property rights and copyright, in particular trademark rights; film, television and video licensing; copyright management; evening dress rental.

Nhóm 45 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ pháp lý; dịch vụ an ninh để bảo vệ vật chất tài sản hữu hình và cá nhân; dịch vụ cá nhân và xã hội do người khác cung cấp để đáp ứng nhu cầu của cá nhân.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

CEMSEL TEKSTİL SANAYİ VE TİCARET ANONİM ŞİRKETİ

Baglar Mahallesi Çeşme Sokak No:43, Güneşli Bağcilar İstanbul (TR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Workmark Fikri ve Sınai Haklar Kurumsal Danışmanlık Hizmetleri Ticaret Limited Şirketi

ZEKERİYAKÖY MAH.,ACARLAR ESKİ UYUM SİTESİ,ÇINAR SOK. NO 5 A2/11,SARIYERTR-34450 İSTANBUL (TR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 31/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AU, BA, BY, CH, CN, GE, HR, LI, MA, MK, NO, RS, RU, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Statement of grant of protection following a provisional refusal under Rule 18ter(2)(i), VN

    Thủ tục khác
  9. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  10. International Registration, BA, CH, CN, GE, HR, LI, MA, MK, NO, RS, RU, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  11. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu MORE & MORE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 990801 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu MORE & MORE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 45 (pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu MORE & MORE?
Chủ đơn là CEMSEL TEKSTİL SANAYİ VE TİCARET ANONİM ŞİRKETİ, địa chỉ Baglar Mahallesi Çeşme Sokak No:43, Güneşli Bağcilar İstanbul (TR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu MORE & MORE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 29/09/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 29/09/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với MORE & MORE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 02/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ