Nhãn hiệu LAGARDÈRE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
989729
Ngày nộp đơn
29/02/2008
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu LAGARDÈRE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 989729 ngày 29/02/2008, chủ đơn là LAGARDERE SA. Đơn đăng ký cho 8 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do GPI Marques đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 28/09/2022.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
LAGARDÈRE
Số đơn
989729
Ngày nộp đơn
29/02/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
01/03/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 8 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Pharmaceutical and veterinary preparations, sanitary preparations for medical purposes; dietetic drinks and foods for medical use; tapes and materials for dressings; disinfectants; adhesive tapes for medical purposes; products for purifying and refreshing air supply; medical preparations for slimming purposes; balms for pharmaceutical purposes; bracelets for medical purposes; food supplements for medical use.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines, namely agricultural machines, brewing machines, road laying machines, washing machines, typographic machines, robots, goods hoists and machine tools; racket stringing machines; bicycle assembling machines; vacuum cleaners.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Medical apparatus and instruments; orthopaedic articles; suture materials; supportive bandages; elastic bandages; physical exercise apparatus, for medical purposes; massaging apparatus.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles; means of locomotion by land, air or water; bodyworks; motors for land vehicles; transmission shafts and mechanisms for land vehicles; shock absorbers and vehicle suspension springs; wheel rims and hubcaps; pneumatic tyres; spikes for tyres; gearboxes for land vehicles; hydraulic circuits for motor cars; seats and head-rests for vehicle seats; seat covers for vehicles; anti-theft alarms for vehicles; vehicle brakes; brake linings for vehicles, brake shoes for vehicles; brake segments for vehicles; gear clutches for land vehicles; automobile chassis; bumpers for automobiles; caps for vehicle fuel tanks; safety belts for vehicle seats; inflatable airbags for protecting the driver and occupants of a vehicle from shocks in case of accidents; repair outfits for inner tubes; direction indicators for vehicles; windscreen wipers; interior trim parts for automobiles; hubs for vehicle wheels; windscreens and window panes for automobiles; external decorative badges for vehicles, roof luggage racks for vehicles, covers for spare tyres, covers for motor vehicles, flatbed covers (only for vehicles referred to as "pickups"), flatbed calendering (only for vehicles referred to as "pickups"), bonnet deflectors and insect screens for motor vehicles, running boards for motor vehicles, mud-flaps for motor vehicles, decorative concealment devices for coupling and towing systems for motor vehicles, bodyworks and bodywork layouts for motor vehicles; anti-dazzle devices for vehicles; steering wheels for vehicles; anti-theft devices for vehicles; luggage carriers for vehicle roofs; luggage nets for vehicle roofs; ski carriers for cars; roof bars for vehicles (namely vehicle roof racks); lockup boxes and trunks for vehicle roof racks.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 27 — Thảm, chiếu, vật liệu ốp tường Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Carpets, exercise mats; mats; floor coverings (except for paintwork and tiling) and non-textile wall hangings.

Nhóm 27 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thảm, chiếu, thảm chùi chân; vải sơn lót sàn; vật liệu ốp tường không bằng vật liệu dệt.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee, tea, cocoa, sugar, rice, tapioca, sago, artificial coffee; flours and cereal preparations, bread, pastry and confectionery, edible ices; honey, treacle; yeast, baking-powder; salt, table salt, mustard; vinegar, sauces (condiments), salad dressings; spices; ice for refreshment; beverages made with coffee, tea, cocoa and chocolate; ice tea; coffee and cocoa preparations for producing alcoholic and non-alcoholic beverages; cereals for human consumption; confectionery, sweets, fruit gums, chocolate, chocolate products; chewing gum for non-medical purposes; muesli and fruit bars.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-alcoholic beverages including coolers, energy drinks, isotonic and energy beverages (hypertonic and hypotonic) intended for use by athletes and and tailored to meet their needs; non-alcoholic beverages made with malt; beer, malt beer, wheat beer, porter, ale, stout and lager; mineral and sparkling waters; fruit drinks and fruit juices; syrups, concentrates and other preparations for making beverages including effervescent tablets (sorbets) and powders for making beverages and non-alcoholic cocktails.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Construction of buildings, roads, bridges; motor vehicle maintenance and repair; vehicle repair; rental of construction site equipment; information on construction and repair services; direction and supervision of construction work; scaffolding; construction, repair and maintenance of sports stadiums and sporting facilities; burglar alarm installation and repair.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

LAGARDERE SA

4, rue de Presbourg, F-75116 PARIS (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

GPI Marques

93 rue La BoétieF-75008 Paris (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 28/09/2022. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Renewal, BA, CH, CN, DZ, EG, HR, JP, KE, KP, KZ, LR, MA, ME, MK, MN, RS, RU, TJ, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. International Registration, BA, CH, CN, DZ, EG, HR, JP, KE, KP, KZ, LR, MA, ME, MK, MN, RS, RU, TJ, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu LAGARDÈRE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 989729 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu LAGARDÈRE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 27 (thảm, chiếu, vật liệu ốp tường), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu LAGARDÈRE?
Chủ đơn là LAGARDERE SA, địa chỉ 4, rue de Presbourg, F-75116 PARIS (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu LAGARDÈRE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 29/02/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 01/03/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với LAGARDÈRE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ