Nhãn hiệu Nhãn hiệu 987858

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
987858
Ngày nộp đơn
19/06/2008
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 987858 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 987858 ngày 19/06/2008, chủ đơn là Thomas Goletz. Đơn đăng ký cho 21 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 15 (nhạc cụ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Rieck & Partner Rechtsanwälte PartGmbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 15 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 07/01/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
987858
Ngày nộp đơn
19/06/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
19/06/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 21 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Soaps, especially cosmetic preparations for bath, shower gel; perfumery, especially deodorants for personal use, eau de perfume, eau de perfume spray, eau de toilette and eau de toilette spray; cosmetics, especially body powder, washing lotion, lipstick, lip balm (non-medical) and lip gloss, mascara, face powder, nail polish, shampoo; hair lotions; essential oils; dentifrices.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Preparations for health care; dietetic substances adapted for medical use; plasters; dressing materials; food for babies; deodorants (not for the personal use); room refresher; deodorants (for refreshment) for clothing and textiles.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Goods of metal, included in this class, especially saving boxes, key rings, shields, door plates, name plates, boxes and cases, coat hooks, towel hooks, wash cloth hooks.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hand tools and apparatus, especially nail files, scissors; cutlery, forks and spoons, included in this class; cutlery made of plastic.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus and instruments for conducting, switching, converting, storing, regularizing and controlling of electricity; apparatus for recording, transmission or reproduction of sound or images, especially CD players, DVD players, MP3 players, radios; magnetic data carriers, recording discs, sound carriers; CDs, CD-ROMs, DVDs; music cassettes, audio cassettes; video tapes, video cassettes; films (exposed), cinematographic films (exposed), cartoons, films; data processing equipment, computers, computer peripheral devices; mouse pads; computer game programs; computer software (stored), computer programs, (downloadable); diskettes; downloadable electronic publications; paddles for TV, video and computer game programs; video games as additional equipment for TV sets; telephone sets, mobile phones, equipment for mobile phones, cases for mobile phones, bags for mobile phones, included in this class; faceplates for mobile phones; headsets; optician goods, sunglasses, spectacle cases; hardhats, bicycle hardhats; water wings; decorative magnets, boards for pinning of decorative magnets; magnetic cards, automatic vending machines and mechanisms for coin-operated apparatus; cash registers, calculating machines; calculators; photo cameras; cases for CDs; swimming belts.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lighting and heating appliances, included in this class, especially hot-water bottles, electric lamps, lighting lamps, lamp shades, lampions, electric fairy lights, pocket lamps, hair dryer; reflectors for lamps.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sunshades for automobiles; slip-cover for automobiles.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Jewellery, especially ear rings, semi-precious stones, necklaces, bracelets, rings, brooches, precious stones; horological and chronometric instruments, especially watches, alarm clocks, electric watches, wall clocks, pocket clocks; precious metals and other alloys as well as goods produced or plated therewith, included in this class, especially key rings (trinkets or fobs), lanyards, works of art, figurines made of precious metal or coated therewith, door plates, name plates.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 15 — Nhạc cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Musical instrument; musical boxes.

Nhóm 15 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Nhạc cụ; giá để bản nhạc và giá đỡ nhạc cụ; que chỉ huy dàn nhạc.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard and goods made from these materials, included in this class; printed matter, bookbinding material; photographs, stationery; adhesives for paper and stationery or household purposes; articles for artists; paint brushes; stationery and office requisites (except furniture); instructional and teaching materials (except apparatus); packaging material made of plastic, included in this class; books, songbooks, comics, children's books, painting books, picture books, magazines, newspapers, calendars, tear-off calendar, personal organizers, diaries; address books; brochures; greeting cards, greeting cards with music, advertising cards, postcards, invitation cards, graphic representations, placards, posters, pictures (framed and unframed); book and booklet covers; bindings; bookmarks; decal pictures, stickers (stationery); stickers for cars; labels and tags made of paper and/or cardboard; decal picture and scratch cards made of paper and vinyl; albums, especially for stickers and pictures; pads (stationery); letter cards, letter papers and envelopes, papers (stationery); school supplies (stationery), exercise books, note-books, drawing blocks, index cards (stationery); folders made of paper, cardboard and/or plastic, including ring binders, files; writing cases, collecting folder (stationery); loose leaf binder made of paper, cardboard and/or plastic; desk pads made of paper; stamps holder, stamp pads, cases for stamps; pens, especially pencils, ink pencil, coloured pencils, ball pens, pastels; fountain pens; ink cartridges; refill for ballpoint pens; leads; ink erasers; erasing products, rubber erasers, erasing pens, rulers, office perforators; paint boxes (school articles); pencil sharpeners; pen boxes for writing instruments, pencil bags, writing cases (stationery); paper weights; letter trays; handkerchiefs of paper, table napkins of paper; babies' napkins; sweet bags; place mats of paper; tablemats of paper; flags of paper; figurines of papier maché, bookends, photograph holders, cabinets for stationery (office requisites); bags of paper and plastic for packaging; plastic films for wrapping; wrapping paper, gift wrap paper; envelopes (stationery); paper bags; paper carrier bags; packaging material of cardboard and/or paper; cases and cabinets of paper and/or cardboard; packaging material made of plastic, namely envelopes, sacks, bags and foils; desk pads of paper, cardboard, carton; desk pads of leather and imitation leather.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather and goods made of these materials, included in this class, especially bands of leather, straps of leather, bracelets, leashes; umbrellas, sunshades and walking sticks, travelling trunks and suitcases (included in this class); bags, namely beach bags, bags for campers, shopping bags, hand bags, sling bags for carrying infants, traveling bags, school bags, play school bags, bags for sports, wheeled shopping bags, shoulder bag, rucksacks, school bags, gym bag, neck pouch, traveling sets of leather and/or textile; vanity cases; make-up cases (not filled); purses, wallets; key rings, purses of precious metal or plated therewith.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture; goods made of wood, cork, reed, cane, willow, horn, bone, ivory, whalebone, tortoise shell, amber, nacre, sepiolite and other substitutes; mirrors, especially hand mirrors, cosmetic mirrors, toilette mirrors; frames, especially frames for photos and pictures; goods made of plastic, included in this class, especially key rings, packing containers, figurines, objects of art, busts, plates, figurines of artificial resin, wax, wood and/or gypsum; objects of art made of resin, wood, wax and/or gypsum; busts made of resin, wood, wax and/or gypsum; plates, not made of metal, especially door plates, name plates; tins, cabinets and cases made of wood and plastic; bedding, except linen; pillows; drinking straws made of straw and plastic, air mattresses, not for medical purposes; hooks for clothing, towels and washcloths (not made of metal); plates, door coat hooks, towel hooks, wash cloth hooks, bins for the household and kitchen of precious metal or plated therewith.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household and kitchen appliances (not made of precious metal or plated), especially salt cellar and pepper pot, biscuit cutters, baking dishes; glassware, porcelain ware and earthen ware, included in this class, especially table ware including mugs, drinking cups, plates, cups, saucers, bowls, cans, jugs; table ware made of plastic, paper and/or cardboard, especially mugs, drinking cups, plates, cups, saucers, bowls, cans, jugs, drinking vessels; drinking vessel, beer mugs; egg cups, not made of precious metal; containers, not made of precious metal or bonded, for household and kitchen, especially flowerpot, soap dishes, saving boxes, boxes, tea boxes, sugar boxes, boxes for soaps, power compacts, bread boxes, butter boxes, boxes for cookies, lunch boxes, dustbins for the household; soap dispensers, glass (receptacles); boxes of glass; thermo mugs and bottles, not made of metal; bottle covers (not electric); napkin rings, not made of precious metal; table mats, not made of paper, except linen; busts of china, terra-cotta or glass; figurines of porcelain, terra-cotta or glass; toothbrushes, electric toothbrushes, toothbrush tumbler; toilet cases; small bottles, not made of precious metals; plates, especially door plates and name plates, included in this class; candle and tea candle holders, not made of precious metal, included in this class; combs, sponges; brushes (except paint brushes); cleaning utensils; dustbins made of paper for the household; toy storage boxes; saving boxes made of plastic and/or resin; candle and tea candle holders, plates, cups, thermo mugs and bottles, tins, tea tins, sugar tins, soapboxes, powder compacts, bread boxes, butter dishes, cookie jars, lunch boxes, dustbins made of precious metal or coated therewith; trays for the household.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Textiles, included in this class, especially bed covers, linen, mattress covers, table linen, table covers, bath linen, except clothing, towels of textile, washing mitts, covers for cushions, household linen; place mats, not of paper; table napkins of textile, labels of textile; flags (not of paper); shower curtains of textile or plastic; curtains of textile or plastic.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing for women, men and children; layettes, night wear, pajamas, women's, men's or children's underwear, socks, stockings, tights; bathing wear, bathing suits, bikinis, bathing trunks, bath robes, bathing caps, outer clothing, neckties, belts, sashes for wear, scarves, bibs, not of paper, gloves, headbands, ear muffs, coats, raincoats, jackets, frocks, trousers, sweaters, pullovers, combinations, T-shirts, sports wear, included in this class; clothing for gymnastics, cycling shorts; costumes; footwear, boots for sports, bath sandals, bath slippers; headgear for wear; baseball caps, caps, bandanas.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 26 — Ren, ruy băng, phụ liệu may Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Ribbons and shoe laces, artificial flowers; hair bands, hair grips, hair pins, bows for the hair, hair ornaments, barrettes; key ribbons, especially made of textile; heat adhesive patches for repairing textile articles; zip fasteners, belt clasps, fastenings for clothing, buckles, shoe buckles, shoe laces, decal pictures and scratch cards for ironing on made of paper and vinyl.

Nhóm 26 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Ren, dải và đồ thêu, ruy băng và dây tết trang trí; khuy, móc và khuyết, ghim và kim khâu; hoa nhân tạo; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys, gymnastic and sporting articles, included in this class, especially inline-skates, roller skates, skateboards, scooters (toys), ice skates, masks, teddy bears, dolls, dolls' clothes, plush toys and figurines, soft toys, fantasy figurines for playing purposes, playing figurines, playing animals, hand puppets, clothing and accessories for plush toys and playing figurines, soothers (toys), display cases (toys), treasure chests (toys), playing cards, puzzles, parlor game, balloons (toys), electronic games, especially video games other than those adapted for use with TV sets; hand-held devices for playing computer and video games; water and bathing toys, flippers for swimming; containers for storing toys; ornaments for Christmas trees.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coffee, tea, sugar, pastries and cakes, bread, edible ices, honey, cooling ice, products made of chocolate, chocolate, chocolate-based beverages, confectionery, liquorice (confectionery), bonbons, chewing gums (not for medical use), biscuits, cocoa, cocoa-based beverages, products made of cocoa, cookies, ginger bread, pizzas, spaghetti, tarts, waffles, rusks, cereals.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Mineral water and aerated water and other non-alcoholic beverages, fruit juice beverages and fruit juices, syrups and other preparations for making beverages.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Telecommunications; online broadcasting of films and music over the Internet; news agency services, namely collecting and supplying of news and information in the form of texts, drawings, pictures and films; providing of access to homepages; providing of access to an Internet portal.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education; providing of training, entertainment; sporting and cultural activities; direction, performance and representation of shows, road shows, spectacles, music concerts and/or plays for entertainment purposes; musicals; film productions, procurement and rental of films; planning and arranging of entertainment; entertainment facilities, providing amusement arcade services and gambling machines, amusement parks, included in this class.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Thomas Goletz

DIDDL Studios - Thomas Goletz, Am Kaiserkai 69, 20457 Hamburg (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Rieck & Partner Rechtsanwälte PartGmbB

Willy-Brandt-Strasse 57Hamburg (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Động vật 03.05.0703.05.25

Diễn biến xử lý đơn

15 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 07/01/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Renewal, BY, CH, CN, EM, HR, LI, MC, ME, MK, NO, RS, RU, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change of ownership

    Thủ tục khác
  12. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  13. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  14. International Registration, BY, CH, CN, EM, HR, LI, MC, ME, MK, NO, RS, RU, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  15. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 987858 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 987858 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 987858 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 15 (nhạc cụ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 26 (ren, ruy băng, phụ liệu may), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 987858?
Chủ đơn là Thomas Goletz, địa chỉ DIDDL Studios - Thomas Goletz, Am Kaiserkai 69, 20457 Hamburg (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 987858 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 19/06/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 19/06/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 987858 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ