Nhãn hiệu VAG

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
986644
Ngày nộp đơn
22/08/2008
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 6 Nhóm 7 Nhóm 11 Nhóm 20

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu VAG được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 986644 ngày 22/08/2008, chủ đơn là VAG GmbH. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Georg Fischer AG đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 19/06/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
VAG
Số đơn
986644
Ngày nộp đơn
22/08/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
22/08/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transportable buildings of metal, materials of metal for railway tracks, non-electric cables and wires of common metal, ironmongery, small items of metal hardware; pipes and tubes of metal, safes, goods of common metal (included in class 6), in particular common metals and their alloys; metal building materials; overflow and drainage pipes, shut-off valves without housings, non-return valves, including with hydraulic drives, flat check valves, house connection valves for gas, with and without electric disconnector sockets, ventilating and bleed valves; inlet strainers with and without valves (foot valves), overflow nozzles, sludge storage tanks of metal, fabric expansion and extension sockets, valve brackets, pipe connectors and expansion pieces, single plate valves, pipeline valves, including all the aforesaid goods being parts for oil and petrol installations and installations for the chemical industry; valve boxes, manhole covers, flexible tubes, signboards of metal (other than illuminated signboards and/or mechanical signboards), namely for fire protection, gas pipelines and sewerage pipes; ores.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machine tools, motors and engines (except for land vehicles), machine coupling and transmission components (except for land vehicles) mechanically-operated drill heads; shut-off valves, including with hydraulic or electric drives, turbine valves, annular piston valves, conical jet valves, gate valves, isolating stop valves, shut-off valves without housings, anti-reverse flow devices, including with hydraulic by-pass, flat check valves, butterfly valves, tube and diaphragm valves, tapping stop valves, valve and tapping sleeves, tapping slide valves, equilibrium float valves, pressure-reducing valves, inlet strainers, hot gas valves, single-plate valves, ball valves, gas valves, valves (machine parts), namely valves and gate valves for pumping apparatus used with tankers, including all the aforesaid goods being parts for oil and petrol installations and installations for the chemical industry; tanker valves and tanker gate valves; hydrant evacuation pumps.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, water supply and sanitary purposes, in particular fittings and small fittings for lighting, heating, cooking, refrigerating, drying and ventilating apparatus; water supply, bath, toilet, wastewater and purification installations, and fittings, small fittings and housings, for these installations, as well as wells, hydrants, overflow and drainage pipes being parts of water installations, all the aforesaid goods being parts of water, sanitary and purification installations, also for the use with oil and petrol installations and installations for the chemical use shut-off valves, including with hydraulic or electric drives, butterfly valves, tube and diaphragm valves, tapping stop valves, valve and tapping sleeves, tapping slide valves, hot gas valves, ball valves, gas valves, main gas valves, ball-type water reservoirs, including all the aforesaid goods being parts for oil and petrol installations and installations for the chemical industry; street hydrants and underground hydrants.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Goods of plastics (included in class 20), including reinforced goods, in particular shut-off valves without housing, anti-reverse flow devices, including with hydraulic by-pass, flat check valves, house connection valves for gas, with and without electric disconnector sockets, ventilating and bleed valves, inlet strainers with and without valves (foot valves), overflow pipes, pipeline valves, including all the aforesaid goods being parts for oil and petrol installations and installations for the chemical industry.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

VAG GmbH

Carl-Reuther-Str. 1, 68305 Mannheim (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Georg Fischer AG

Amsler-Laffon-Strasse 9CH-8200 Schaffhausen (CH)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 19/06/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of the holder under Rule 25

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AU, BY, CH, CN, IL, IR, KR, NO, RU, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. International Registration, CH, CN, IR, NO, RU, TR, US, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu VAG hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 986644 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu VAG đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu VAG?
Chủ đơn là VAG GmbH, địa chỉ Carl-Reuther-Str. 1, 68305 Mannheim (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu VAG được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 22/08/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 22/08/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với VAG hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ