Nhãn hiệu MAD-CROC

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
986492
Ngày nộp đơn
08/07/2008
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu MAD-CROC được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 986492 ngày 08/07/2008, chủ đơn là Voima Limited. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do MURGITROYD & COMPANY đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
MAD-CROC
Số đơn
986492
Ngày nộp đơn
08/07/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/07/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 5 — Dược phẩm, chế phẩm y tế Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dietetic substances adapted for medical use; dietetic foodstuffs and nutritional supplements adapted for medical use; medicated beverages; preparations for making beverages for medical use; vitamin preparations; mineral preparations; mineral preparations for dietary foodstuffs; vitamin bars; medicated chewing gum; impregnated dissolvable strips for use as a stimulant adapted for medical use; energy boosting gum for use as a dietary supplement adapted for medical use; chews enhanced with caffeine and vitamins for use as a dietary supplement adapted for medical use; chewing gum enhanced with caffeine and vitamins for use as a dietary supplement adapted for medical use.

Nhóm 5 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Chế phẩm dược, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng y tế hoặc thú y, thức ăn cho trẻ sơ sinh; thực phẩm bổ sung cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa; chất tẩy uế; chế phẩm để diệt động vật có hại; thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Printed matter; printed publications; magazines; books; paper, cardboard, paper articles, cardboard articles; photographs; stationery; writing instruments; instructional and teaching material; greeting cards; decalcomanias; stickers; posters; calendars; prints.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Meat, fish, poultry and game; meat products, fish products; liver pâté; preserved, dried, cooked, canned and frozen fruits, vegetables, pulses, meat, meat products, fish and fish products; soups; dairy products and substitutes therefor; milk products and substitutes therefor; eggs; yoghurts; cheese and substitutes therefor; milk drinks; milk substitutes for beverages; milkshakes being beverages predominantly of milk; beverages made from milk substitutes; powdered milk for making beverages; powdered milk or milk substitutes; jams, marmalade, preserves; conserves; peanut butter; meat, fish, fruit, vegetable, savoury, sweet and sandwich spreads; edible oils and edible fats; pickles; piccalilli; jellies; jelly crystals; mincemeat; fruit curd; fruit desserts; fruit salads; candied and uncandied peel; bottled fruits; fish, meat and vegetable pastes; prepared meals, snack foods; canned milk based desserts; myco-protein for food for human consumption; savouries consisting of or containing myco-protein; desserts; dairy desserts; desserts and dairy desserts made from milk substitutes; dessert toppings mainly consisting of nuts; dietetic and slimming foodstuffs and substitutes; crisps; nuts, mixtures of nuts and dried fruit, also with added corn and products made from corn, chips; blancmange.

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Flavourings and seasonings; herbal flavourings for making beverages; flavourings for beverages; coffee, mixtures of coffee and chicory, coffee essences, coffee extracts, artificial coffee, coffee preparations; drinks containing coffee; chicory and chicory mixtures, all for use as substitutes for coffee; tea, black tea, green tea, herbal tea, tea essences, tea extracts, instant tea, tea mixtures; fruit tea, fruit and herbal flavoured tea; infusions for making beverages; cocoa, cocoa products, cocoa powder, drinking chocolate, beverages made from or containing chocolate; beverages made from or containing cocoa; preparations for making chocolate or cocoa based drinks; custard; custard powder; baking powder; flour; preparations made from flour; bran preparations, wheat germ, yeast; rusks; cereals and preparations made from cereals; bread, bread products, pastry; bakery products; pastry products; farinaceous products and preparations; macaroni; vermicelli; spaghetti; pasta; pasta sauces; noodles; pizzas; pastries and confectionery; tarts; biscuits; cookies; cakes; chocolate; chocolate products; chocolate bars; spices; sugar, rice, tapioca, sago; syrup; honey and honey substitutes; treacle; chocolate spread; salt; mustard; pepper; vinegar; sauces; desserts; puddings; dessert toppings mainly consisting of chocolate or sugar confectionery; pudding toppings in the form of sauces; ice cream and ice cream confections; water ices; frozen ices; frozen confections; lollipops; pies; curry powder; curry paste; mayonnaise, yeast extracts; salad dressings; prepared meals, snack foods and sandwiches; chutneys, sauces and salad cream; preserved ginger; mixes for cheese sauce, mixes for white sauce, mixes for sauces, mixes for cakes, mixes for bread and pizza dough, mixes for cookies, mixes for muffins, mixes for doughnuts; dietetic foodstuffs and beverages; slimming foodstuffs and beverages; cereal bars; cereal based food bars and cake bars; prepared rice dishes, prepared pasta dishes; mousse confections; pretzels, crisps made of cereals; chewing gum; chews in the nature of candy; frozen yoghurt.

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beers; beverages; mineral and aerated waters; fruit drinks and fruit juices; energy drinks; frozen concentrated fruit drinks; part-frozen slush drinks; frozen carbonated beverages; carbonated drinks; concentrates and preparations for use in making all the aforesaid beverages.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 33 — Đồ uống có cồn (trừ bia) Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Alcoholic beverages.

Nhóm 33 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm để làm đồ uống có cồn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Voima Limited

Landstrasse 11, FL-9495 Triesen (LI)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

MURGITROYD & COMPANY

Scotland House,165-169 Scotland StreetGlasgow G5 8PL (GB)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BT, BW, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MX, MZ, NA, NO, OM, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BT, BW, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu MAD-CROC hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 986492 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu MAD-CROC đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 5 (dược phẩm, chế phẩm y tế), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu MAD-CROC?
Chủ đơn là Voima Limited, địa chỉ Landstrasse 11, FL-9495 Triesen (LI). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu MAD-CROC được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/07/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/07/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với MAD-CROC hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ