Nhãn hiệu inoutic

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
974315
Ngày nộp đơn
27/07/2007
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu inoutic được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 974315 ngày 27/07/2007, chủ đơn là Inoutic / Deceuninck GmbH. Đơn đăng ký cho 13 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm); nhóm 45 (pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Patentanwalt Dipl.-Ing. (Univ.) Wolfgang Heisel đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 11/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
inoutic
Số đơn
974315
Ngày nộp đơn
27/07/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
27/07/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 13 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemical products for commercial and scientific purposes; adhesives for commercial purposes, in particular spray adhesive, hot-melt adhesive/fusion adhesive, reactive adhesive, dispersion adhesive, construction adhesive, instant very strong adhesive, conductive adhesive, single or multiple component adhesives, adhesive for solvents.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Common metals and their alloys; metal building materials and accessories, in particular tie irons, fittings, hinges, reinforcement sections in particular for hollow plastic sections; locksmith's goods and ironmongery; metal cables and wires (not for electric purposes); sections, pipes, panels, cladding, walls, floors, ceilings, façades, roofs, in particular for conservatories, frames of metal for building glass, stairs, each predominantly made of metal; casement stays, metal shutter stays; window latches, window and door openers and closers (non-electric); metal windows, doors, gates, shutters and roller blinds; metal ventilation elements as parts for windows, doors, roller blinds, shutters and conservatories; joint connectors for sections and end caps (metallic building materials); locks, lock cylinders (non-electric); metal ventilation and filter elements; metal window and door fittings; closure mechanisms, locks.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric drives for roller blinds; mechatronic devices, namely electromechanical hydropneumatic, magnetic and electromechanical drives for window, gate, door, opening and closing mechanisms, included in class 7; machine tools (machine parts); other than machines and mechanical apparatus for household, garden and kitchen purposes (included in class 7).

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Measuring, signalling, control and rescue apparatus and instruments; hygrometers, barometers and thermometers; apparatus and instruments for the conduction, distribution, conversion, storage, modulation or control of electric current; electric switches, in particular contact switches, touch switches, motion detectors; electric and electronic control devices, in particular BUS systems; window stays, shutter stays, window latches, window and door openers and closers (respectively electric); electric control devices for opening and closing, as well as closing equipment and systems formed thereof, in particular for windows, shutters, roller blinds, gates and doors, electric control devices for roller blinds and shutters and to drive gates and doors; electric and electronic locks; instruments and media for recording, reproducing, photographing, storage, processing, editing, transmitting, broadcasting and retrieving publications, texts, signals, software, information, data, codes, sound and image, in particular touch screens; distribution boards (electricity) and distribution boxes (electric) for lighting systems; control devices and instruments for lighting systems, light-emitting diodes; optical fibers (light conductors); integrated circuits; electric building bus systems, in particular LON (Local Operating Network) or EIB (European Installation Bus) systems; computer software (stored); computer hardware and peripheral devices for use with the former; devices for sound output, namely loudspeakers, flat loudspeakers; illuminated advertising and/or information signs, in particular for windows, doors and façades.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Heating, steam generation, cooling, drying, ventilation devices; illumination devices and their components; illuminating lights; marker lights, in particular for windows, doors and façades.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Plastic commodities (semi-finished products) made of plastics, resins and synthetic resins, in particular plastic sections and panels, in particular for windows, doors, façades, conservatories, pillars, roofs, fences and window sills; heat and sound insulating materials; reinforcing materials, not of metal, for hollow plastic sections; natural rubber, rubber and commodities made thereof, as far as included in this class; sealing material, in particular sealing compounds, sealing agents, sealing strips, sealing rings, sealing tapes, insulating material; hoses (non-metal).

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Building materials; windows (non-metal); window frames (non-metal); sheet glass (not for vehicles); structural glass; skylights (window hatches), non-metal; lintels (window, door) non-metal; roller blinds (external), non-metal and non-textile material; shutters, non-metal; roller blind casings; transportable buildings (non-metal), in particular conservatories; pipes for building purposes; sections, panels, geotextiles, plastic commodities for building purposes, non-metal; building materials, in particular doors, gates, stairs, porches, cladding, walls, floors, ceilings, façades, roofs, roller blinds, roller blind casings, conservatories; window frames, door frames, frame sections, non-metal; cladding for doors and windows, non-metal; joint connectors for sections and end caps (non-metallic building materials); accessories for windows and doors, such as window sills, shutters, as far as included in this class; non-metal awning substructures for holding sun shades and rain protection devices; non-metal mosquito screens; non-metal ventilation elements for windows, doors, gates; fences, pillars; all aforementioned commodities being non-metallic and for building purposes.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-metal window fittings; internal blinds for windows; sunscreens for doors and windows, located inside, included in this class; opening and closing devices (except for any types of locks) for windows, doors, gates, shelves, shutters; locking devices for windows, doors, gates, shelves, shutters; non-metal window and door fittings.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Organizational preparation and implementation of trade fairs and exhibitions for economic and advertising purposes; marketing and advertising; performing of marketing studies; marketing (market research); provision of business and marketing information.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Building construction; repair services, namely repair of buildings and building components, in particular roofs, conservatories, glass frames, stairs, windows, doors, gates, roller blinds, roller blind casings, window and door frames, window sills, awning substructures, sunscreens, as well as illuminating, heating, steam generating, cooling, drying, ventilation and water conduit devices, as well as sanitary installations; computer hardware (installation, assembly, maintenance and repair of computer hardware); installation work.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Training and advanced training; information with regard to education, training and publication, in particular in the field of building and window construction; implementation of seminars and workshops, series of lectures, symposia (training, advanced training); technical instruction, as well as sales training for other companies.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Research, scientific and technology services, as well as research, technical development and designer services in this regard, in particular in the field of building and window construction; product design and development; industrial analyses and research, in particular performance of measurements, in particular for building purposes (statics, dynamics, heat, sound); design, construction and structural planning; architectural consultation, consultancy in the field of the development of electrical installations and heating technology, the above-mentioned consultancy undertaken for third parties, as well as technical consultation in the aforementioned fields (design, construction and structural planning) and building consultation.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Nhóm 45 — Pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Awarding of licenses in industrial property and copyrights.

Nhóm 45 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ pháp lý; dịch vụ an ninh để bảo vệ vật chất tài sản hữu hình và cá nhân; dịch vụ cá nhân và xã hội do người khác cung cấp để đáp ứng nhu cầu của cá nhân.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Inoutic / Deceuninck GmbH

Bayerwaldstrasse 18, 94327 Bogen (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Patentanwalt Dipl.-Ing. (Univ.) Wolfgang Heisel

ROTHKOPF Patent- und Rechtsanwälte,Rebbergstrasse 20d78464 Konstanz (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 11/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AL, AM, AZ, BA, BY, CH, CN, HR, IR, KG, KZ, LI, MD, ME, MK, MN, RS, RU, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  5. Limitation, AL, AM, AU, AZ, BA, BY, CH, CN, EM, GE, HR, IR, JP, KG, KZ, LI, MD, ME, MK, MN, RS, RU, SG, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AL, AM, AU, AZ, BA, BY, CH, CN, EM, GE, HR, IR, JP, KG, KZ, LI, MD, ME, MK, MN, RS, RU, SG, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu inoutic hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 974315 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu inoutic đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm), nhóm 45 (pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu inoutic?
Chủ đơn là Inoutic / Deceuninck GmbH, địa chỉ Bayerwaldstrasse 18, 94327 Bogen (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu inoutic được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 27/07/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 27/07/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với inoutic hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ