Nhãn hiệu simon

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
973048
Ngày nộp đơn
14/09/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 9 Nhóm 11 Nhóm 35

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu simon được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 973048 ngày 14/09/2007, chủ đơn là SIMON, S.A.U.. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do EDUARDO Mª ESPIELL VOLART đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
simon
Số đơn
973048
Ngày nộp đơn
14/09/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
14/09/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signaling, checking (supervision), and teaching apparatus and instruments; alarms, sound and whistle alarms, anti-theft warning and fire alarms, electric alarm bells, presence sensors, gas, electrical loss and water level indicators, temperature indicators, thermostats, electric buzzers, intermittent luminous signals; detectors, electrical monitoring apparatus; apparatus, instruments and equipment for conducting, switching, transforming, accumulating, regulating or controlling electricity; electric cables, control panels, switch frames and switchboards (electricity); electric couplings; switches, commutators, push buttons for bells, plugs, sockets and other contacts, coaxial plugs, sockets and other contacts, electric connections, electric contacts, terminals (electricity), current rectifiers, rheostats, electric resistances; thermostats, voltmeters, ammeters; identification sheaths for electric wires; socket, branch and junction boxes (electricity), covers for electric outlets; light dimmers (regulators) (electric); light-emitting diodes (LEDs); transistors (electronic); electric probes; remote electric igniting devices; intercommunication apparatus; batteries; electric relays; apparatus for recording, transmitting, reproducing sound or images; telephone apparatus and wires; mobile telephones; radiotelephony sets; portable telephones; answering machines, videophones; videoconferencing equipment; magnetic data media, magnetic encoders, chips (integrated circuits), magnetic cards; cards for integrated circuits or for microprocessors; video cassettes, phonograph records; magnetic discs and optical discs; CDs; interactive compact discs (CD-Is, CD-ROMs); digital versatile discs (DVDs); MP3 players; MP4 players; distribution machines and mechanisms for coin-operated apparatus, cash registers, calculating machines; electronic publications, also as part of web pages; data processing equipment, computer programs (electronically downloadable software); recorded computer programs, in particular for navigation systems (GPS) and tracking devices; computers and computer peripheral equipment.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lighting apparatus and installations; electric lamps; lamps and light bulbs, sockets (lampholders) for electric lights, lamp casings; lamp reflectors, lanterns and street lamps, ceiling lights, luminous tubes for lighting; apparatus for heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, water supply and sanitary purposes.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Import-export services and representation services; distribution of advertising material such as leaflets, printed matter, brochures and samples; business administration; commercial or industrial management assistance; compilation and systemization of information into computer databases; word processing, organization of fairs and exhibitions for commercial and publicity purposes; online advertising on a computer network; presentation of products by any means of communication for retail purposes; wholesale and retail sales services; demonstration of goods.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

SIMON, S.A.U.

Sancho de Ávila, 66, E-08018 Barcelona (ES)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

EDUARDO Mª ESPIELL VOLART

Pau Claris Nº 77E-08010 BARCELONA (ES)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Statement indicating the goods and services for which protection of the mark is granted under Rule 18ter(2)(ii), VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AM, AU, AZ, BA, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, GE, HR, IR, IS, KG, KR, KZ, LI, MA, MC, MD, ME, MG, NO, NZ, RS, RU, SG, SM, SY, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  6. Limitation, VN

    Thủ tục khác
  7. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  8. Subsequent designation, SG, VN

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AM, AU, AZ, BA, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, GE, HR, IS, KG, KR, KZ, LI, MA, MC, MD, ME, NO, RS, RU, SM, SY, TJ, TM, TR, UA, UZ

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu simon hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 973048 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu simon đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu simon?
Chủ đơn là SIMON, S.A.U., địa chỉ Sancho de Ávila, 66, E-08018 Barcelona (ES). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu simon được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 14/09/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 14/09/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với simon hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ