Nhãn hiệu TruMarine

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
972962
Ngày nộp đơn
22/04/2008
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 7 Nhóm 37 Nhóm 42

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu TruMarine được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 972962 ngày 22/04/2008, chủ đơn là TRU-MARINE PTE LTD. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do JOYCE A. TAN & PARTNERS đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 3 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 25/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
TruMarine
Số đơn
972962
Ngày nộp đơn
22/04/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
22/04/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for refuelling ships at sea; diesel motors for ships; engines for ships; stern drives for ships; automatic grapnels for marine purposes; control cables for marine engines; engines for marine use; engines for marine vessels; hydraulic marine apparatus (other than for land vehicles); hydraulically driven winches for marine use; marine engines; marine machines; marine motors; marine propulsion units; marine pumps; shaft couplings for use in connection with marine apparatus; thrusters (marine propulsion apparatus); turbochargers; impellers for turbo-superchargers; turbo-superchargers for engines; turbo-superchargers for land vehicle engines; turbo-superchargers for vehicle engines; hydraulic machines for use in the repair of vehicle bodies; hydraulically operated benches and machines for use in the repair of vehicle bodies; machines for the repair of vehicles; parts, fittings and spare parts for the aforesaid; all the aforementioned included in this class.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Coating services for the maintenance of ships; coating services for the repair of ships; custom construction of ships; maintenance and repair of ships' hulls; ship building; ship conversion; ship defense equipment construction services; ship maintenance; ship repair; marine construction; marine fitting out; marine launching services; marine lifting services; machinery installation, maintenance and repair; maintenance and repair of engines; maintenance and repair of machine parts for industrial machines; maintenance and repair of parts and fittings for boats; maintenance and repair services relating to engineering products; repair of machines; repair of turbines; inspection, servicing, maintenance, overhaul and repair of turbochargers (marine); inspection, servicing, maintenance, overhaul and repair of turbochargers (non-marine); all aforementioned services included in this class.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Marine engineering.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

TRU-MARINE PTE LTD

35 Tuas Basin Link, SINGAPORE 638769 (SG)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

JOYCE A. TAN & PARTNERS

8 Temasek Boulevard,#15-04 Suntec Tower ThreeSINGAPORE 038988 (SG)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.11.13

Diễn biến xử lý đơn

3 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 25/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, BX, CN, US, VN

    Thủ tục khác
  2. International Registration, BX, CN, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu TruMarine hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 972962 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu TruMarine đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu TruMarine?
Chủ đơn là TRU-MARINE PTE LTD, địa chỉ 35 Tuas Basin Link, SINGAPORE 638769 (SG). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu TruMarine được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 22/04/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 22/04/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với TruMarine hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ