Nhãn hiệu CREATING TOMORROW'S SOLUTIONS

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
971583
Ngày nộp đơn
26/09/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 1

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CREATING TOMORROW'S SOLUTIONS được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 971583 ngày 26/09/2007, chủ đơn là Wacker Chemie AG. Đơn đăng ký cho 1 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 27/09/2024.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CREATING TOMORROW'S SOLUTIONS
Số đơn
971583
Ngày nộp đơn
26/09/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
26/09/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 1 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemical and biochemical products used in industry, science, photography, agriculture, horticulture and forestry; unprocessed plastics; compounds that crosslink to form plastics; unprocessed plastics in the form of solutions, dispersions, powders, granules, pastes, extrudates and in dried form; raw materials, auxiliaries, additives and catalysts used in plastics production; silanes; silicic-acid esters; silicones, polycarbosilanes, silazanes, polyvinyl chloride, polyvinyl acetate, polyvinyl alcohols, polyvinyl acetals and compounds, alloys and copolymers based on them or on other polymers; solutions and dispersions containing silicones; embedding compounds; molding compounds; agents for impregnating, binding or coating of textiles, furs and leather, non-wovens and fabrics; antifoam agents; softeners for textiles; chemical release agents; anticaking agents; free-flow aids; thickening and thixotropic agents; chemical impregnating agents for building materials, wood, artificial and natural stone, mortar, cement, concrete, gas concrete, gypsum, masonry, facades; stone strengtheners; polymer coating agents for paper, mineral materials, fillers and pigments; binders for glues, adhesives and for chemicals used in the building industry; chemical additives for cosmetic preparations; plasticisers for plastics; adhesion promoters; antistatic agents; vinyl acetate; vinyl chloride; ethylidene dichloride; inorganic base chemicals; silica; silicon; catalysts for chemical and biochemical processes; organic solvents; chemical products for use in the manufacture of fragrances or synthetic fragrance ingredients; raw materials (chemical) for the production of aroma chemicals; oligosaccharides and polysaccharides and their derivatives for industrial purposes; liquid crystals; amino acids, peptides, proteins, enzymes, biocatalysts; raw materials, active substances and auxiliaries for pharmaceuticals, plant protection products and pesticides; adhesives for industrial purposes.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Wacker Chemie AG

Gisela-Stein-Strasse 1, Munich, 81671 (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Đơn không thông qua tổ chức đại diện, hoặc dữ liệu công bố không ghi nhận.

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 27/09/2024. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AU, AZ, BA, BH, BY, CN, CU, DZ, EG, EM, IR, JP, KE, KP, KZ, LI, MA, MC, MD, ME, MK, MZ, OM, RS, RU, SD, SM, SY, TR, UA, US, UZ, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in seniority claim

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AU, BA, BY, CH, CN, DZ, EG, EM, HR, IR, IS, JP, KP, KR, LI, MA, MC, ME, MK, NO, RS, RU, SD, SG, SM, SY, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CREATING TOMORROW'S SOLUTIONS hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 971583 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu CREATING TOMORROW'S SOLUTIONS đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CREATING TOMORROW'S SOLUTIONS?
Chủ đơn là Wacker Chemie AG, địa chỉ Gisela-Stein-Strasse 1, Munich, 81671 (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CREATING TOMORROW'S SOLUTIONS được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 26/09/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 26/09/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CREATING TOMORROW'S SOLUTIONS hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ