Nhãn hiệu TENSTRIKE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
971353
Ngày nộp đơn
11/06/2008
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 32 Nhóm 33 Nhóm 35

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu TENSTRIKE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 971353 ngày 11/06/2008, chủ đơn là GREENME SA. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Natalya Makarycheva đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
TENSTRIKE
Số đơn
971353
Ngày nộp đơn
11/06/2008
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
11/06/2018 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Aperitifs, non-alcoholic; lithia water; cocktails, non-alcoholic; lemonades; peanut milk (soft drink); non-alcoholic beverages; isotonic beverages; whey beverages; non-alcoholic fruit juice beverages; milk of almonds (beverage); fruit nectars, non-alcoholic; beer; preparations for making beverages; preparations for making mineral water; must.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 33 — Đồ uống có cồn (trừ bia) Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Aperitifs; brandy; wine; piquette; whisky; vodka; gin; digesters (liqueurs and spirits); cocktails; liqueurs; alcoholic beverages, except beer; alcoholic beverages containing fruit; spirits (beverages); distilled beverages; rum; cider; fruit extracts, alcoholic; alcoholic essences.

Nhóm 33 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm để làm đồ uống có cồn.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Import-export agencies; commercial information agencies; advertising agencies; cost price analysis; rental of advertising space; auditing; employment agencies; computerized file management; accounting; demonstration of goods; transcription; opinion polling; marketing studies; business information; business investigations; marketing research; personnel recruitment; business management and organization consultancy; professional business consultancy; business management of performing artists; updating of advertising material; organization of exhibitions for commercial or advertising purposes; shop window dressing; business appraisals; payroll preparation; data search in computer files for others; business management assistance; commercial or industrial management assistance; economic forecasting; auctioneering; sales promotion for others; publication of publicity texts; radio advertising; distribution of samples; direct mail advertising; on-line advertising on a computer network; advertising by mail order; television advertising; advertising; modelling for advertising or sales promotion; procurement services for others (purchasing goods and services for other businesses).

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

GREENME SA

Route de Champ-Colin 12, CH-1260 Nyon (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Natalya Makarycheva

house 19/12, building 1,Verkhnyaya Radishchevskaya streetRU-109240 Moscow (RU)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change of ownership

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AM, AT, AZ, BG, BX, BY, CH, CN, CY, CZ, DE, DK, EE, ES, FI, FR, HU, IT, KG, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, PL, PT, RO, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AM, AT, AZ, BG, BX, BY, CH, CN, CY, CZ, DE, DK, EE, ES, FI, FR, HU, IT, KG, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, PL, PT, RO, SI, SK, TJ, TM, TR, UA, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu TENSTRIKE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 971353 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu TENSTRIKE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu TENSTRIKE?
Chủ đơn là GREENME SA, địa chỉ Route de Champ-Colin 12, CH-1260 Nyon (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu TENSTRIKE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 11/06/2008. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 11/06/2018.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với TENSTRIKE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ