Nhãn hiệu Carrera

Từ chối
Số đơn
963883
Ngày nộp đơn
09/11/2007
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Carrera được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 963883 ngày 09/11/2007, chủ đơn là Bean Industries Limited. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do SAMSON & PARTNER Patentanwälte mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Carrera
Số đơn
963883
Ngày nộp đơn
09/11/2007
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vacuum cleaners, hand-held (12 and 24 volt); hand-held, battery-operated vacuum cleaners for household purposes; ultrasonic cleaners; ultrasonic stain removers; steam brushes for the care and smoothing of clothing; ironing machines; ironing equipment; coffee grinders (other than hand operated); electric kitchen machines; food processors; electric knives; electric kitchen knives; blenders; electric blenders for household purposes; mills for household purposes; electro-mechanical food preparation machines; pepper mills other than hand-operated; electric fruit presses for household purposes; electric beaters; bread cutting machines; electric shoe polishers; electric crushers and crushing machines for household purposes; sewing machines; mixers for household purposes; bread-kneading machines; all the aforesaid goods included in this class.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric and non-electric razors; razor blades; razors, electric or non-electric; shaving cases; wet razors; cosmetic shavers; hair removers, included in this class; depilation appliances, electric and non-electric; hair clippers for personal use, electric and non-electric; hair cutters and clippers (hand instruments); beard cutters; nose hair trimmers; ear hair trimmers; fluff removers; manicure sets; pedicure sets; nail files; eyelash curlers; fingernail polishers (electric or non-electric); hand-operated hairdressing apparatus; electric and non-electric depilatory appliances; cuticle tweezers; electric and non-electric nail clippers; tweezers; hair removing tweezers; cutlery; knives; kitchen knives; non-electric apparatus for designing and shaping head hair, namely hair straighteners.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thermometers other than for medical purposes; hygrometers; hair curlers, electrically heated; hair curlers, electrically heated; electric indicators, in particular baby monitors and breathing monitors for babies; electric flat irons; baby monitors; apparatus for monitoring small children; motion detectors; optical mirrors; temperature indicators; scales; body-fat measuring apparatus; batteries; electric apparatus for designing and shaping head hair, namely, electrically heated hair straighteners.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thermometers for determining body temperature; sphygmomanometers; nursing bottles; baby bottle holders; teething rings; feeding bottle teats; thermometers for feeding bottle teats; massage apparatus; body and facial massage apparatus; esthetic massage apparatus; gloves for massage; condoms; feeding bottle valves; babies' pacifiers.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hair driers; hood dryers; apparatus for cooking; baby bottle warmers; baby food warmers; egg boilers; water boilers; coffee makers; espresso coffee machines; cappuccino machines; toasters; stoves; plate warmers; waffle irons; rice cookers; electric yoghurt makers; cooking apparatus and installations; kilns; foot spas; sterilisation apparatus for baby articles; showers; refrigerated cabinets; ventilators and humidifiers; popcorn machines; ice boxes; ice crushers; electric woks; electric fondue sets; water filters; building lights; disinfecting apparatus for baby articles; barbecues; kitchen grills; steamers; roasters.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household or kitchen utensils and containers (not of precious metal or coated therewith); coffee grinders; non-electric heaters for feeding bottles; cookery moulds; non-electric cooking utensils; cookware; cauldrons; cooking pots; woks; pans; deep-fat fryers; extractors; milk frothers; corkscrews; cool boxes; ironing boards; flat-iron stands; brushes; electric brushes; ice buckets; ice cube moulds; bottle openers; bottle warmers, non-electric; fruit presses, non-electric; tableware; fruit presses; thermally-insulated containers; insulated containers; coffee pots; coffee grinders, non-electric; cake pans; cocktail mixers, non-electric; hand operated, non-electric mixing apparatus for household purposes; pepper mills; hand-operated cleaning instruments; beaters; salt shakers; fruit peelers; polishing apparatus and machines for household purposes, non-electric; washing laundry balls; cosmetic instruments, included in this class; toothbrushes; water apparatus for cleaning teeth and gums; cosmetics brushes; facial cleansing apparatus, non-electric; electric toothbrushes; shoe brushes; shoe polishers, non-electric; shaving brush stands; shaving brushes; cosmetic utensils; nail brushes; toilet requisites, not included in other classes; cosmetic utensil kits; perfume sprayers; exfoliating sponges; electric combs; combs; anti-cellulite rollers; electric and non-electric apparatus for designing and shaping head hair, namely hair brushes; coffee pots; tea pots.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Bean Industries Limited

5 Pullman Court,, Great Western Road, Gloucester GL1 3ND (GB)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

SAMSON & PARTNER Patentanwälte mbB

Widenmayerstraße 580538 München (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AU, CH, CN, HR, IL, JP, KR, MA, MD, MK, NO, RS, RU, SG, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change of ownership

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership, CH, CN, HR, MA, MD, MK, RS, RU, SY, UA, VN

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership, CH, CN, HR, MA, MD, MK, RS, RU, SY, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AU, CH, HR, JP, KR, MA, MD, MK, NO, RS, RU, SG, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Carrera hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 963883 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu Carrera đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Carrera?
Chủ đơn là Bean Industries Limited, địa chỉ 5 Pullman Court,, Great Western Road, Gloucester GL1 3ND (GB). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Carrera được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 09/11/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Carrera hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ