Nhãn hiệu PE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
956100
Ngày nộp đơn
06/09/2007
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu PE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 956100 ngày 06/09/2007, chủ đơn là PE Automotive GmbH & Co. KG. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Sascha Schneider c/o Becker & Müller đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 25/05/2020.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
PE
Số đơn
956100
Ngày nộp đơn
06/09/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
06/09/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Parts of vehicles and vehicle trailers, as included in this class, in particular clips of metal for cables and pipes, metal sheets, bolts of metal, badges of metal for vehicles, locks of metal for vehicles, cable clamps of metal, elbows of metal, pipes of metal, bushings of metal, pipe clips of metal, pipe joints of metal, strap hinge of metal, control shafts, as well as parts for the aforesaid goods.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Parts of vehicles and vehicle trailers, as included in this class, in particular engine starters, driving chains except for land vehicles, drive shafts except for land vehicles, exhaust manifold for engines, mufflers for engines, gaskets (engine parts), torque converters except for land vehicles, pressure valves (machine parts), injectors for engines, springs (machine parts), filters (parts of machines or engines), gears except for land vehicles, cardan joints, cardan fittings (machine parts), pistons (machines parts or engine parts), piston rings, compressors (machines), ball bearings, ball bearing races, cranks (machine parts), crank shafts, bearings (machine parts), bearing brackets for machines, journals (machine parts), air filters for engines, connecting rods for machines and engines, chucks (machine parts), stators (machine parts), shock absorber plungers (machine parts), transmission bearings, transmission belts for engines, transmission gearings for vehicles except for land vehicles, reduction gears except for land vehicles, power transmission appliances except for land vehicles, shaft couplings (machines), windlasses, lifting jacks, journal bearings, cylinder heads for engines, as well as parts for the aforesaid goods.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Parts of vehicles and vehicle trailers, as included in this class, in particular electric accumulators, electric batteries, accumulator boxes, alarms, starter cable for engines, sockets (electricity), junction boxes (electricity), connection parts for electric circuits, aerials, electric indicators, fuel gauges, blinkers, automatic indicators of low pressure in vehicle tires, speed checking apparatus for vehicles, electric cable channels, electric relays, voltage regulators for vehicles, as well as parts of the aforesaid goods; balancing apparatus.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Parts of vehicles and vehicle trailers, as included in this class, in particular vehicle headlights, lamps, lights, ventilation systems, heating installations, air conditioning installations, window defoggers, headlights, as well as parts for the aforesaid goods.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Parts of vehicles and vehicle trailers, as included in this class, in particular axle cuffs, axle journals, trailer couplings, tires, balancing weights for vehicle wheels, brakes, brake shoes, brake linings, braking force amplifiers, brake calipers, brake discs, brake tubings, chocks, brake drums, chassis, anti theft devices, hoisting winch for spare wheels, chassis frames, rims, front and rear aprons, foot pedals, hand brake levers, hydraulic circuits for vehicles, interior paddings, head rests, mudguards, couplings, hubs for vehicle wheels, hub rings, axles for vehicles, wheel covers, gear bearings, inner tubes for pneumatic tires, seat covers for vehicles, track rods, control wheels, shock absorbers, bumpers, tank caps, lowering springs for undercarriages, torsion shafts, suspension springs, as well as parts of the aforesaid goods.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

PE Automotive GmbH & Co. KG

Industriestraße 77, Wuppertal (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Sascha Schneider c/o Becker & Müller

Turmstraße 2240878 Ratingen (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.09
  • Màu sắc 29.01.11

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 25/05/2020. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change of ownership

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AU, BA, BY, CH, CN, EG, EM, HR, KR, ME, NO, RS, RU, SG, SY, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  3. International Registration, AU, BA, BY, CH, CN, EG, EM, HR, KR, ME, NO, RS, RU, SG, SY, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu PE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 956100 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu PE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu PE?
Chủ đơn là PE Automotive GmbH & Co. KG, địa chỉ Industriestraße 77, Wuppertal (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu PE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 06/09/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 06/09/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với PE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ