Nhãn hiệu Nhãn hiệu 951507

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
951507
Ngày nộp đơn
14/06/2007
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 951507 được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 951507 ngày 14/06/2007, chủ đơn là CONFORAMA HOLDING. Đơn đăng ký cho 7 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do SANTARELLI đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 4 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Dữ liệu nguồn không ghi tên nhãn (nhãn hiệu dạng hình)
Số đơn
951507
Ngày nộp đơn
14/06/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
14/06/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 7 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines, namely electric kitchen machines for mincing, cutting, grinding, mixing, pressing, laundry or dishwashing machines, cleaning machines, drying machines, ironing machines, textile machinery namely weaving machines, electrical household appliances for domestic purposes namely electro-mechanical machines for food preparation, vacuum cleaners, vacuum cleaner attachments for disseminating perfumes and disinfectants, self-propelled road-sweeping machines, electric beaters, steam engines, apparatus for drawing up beer under pressure, electro-mechanical beverage preparation machines, appliances for making carbonated beverages, electric tin openers, electrical household appliances for hosiery, bottle stoppering apparatus, bottle capping machines, bottle sealing machines, bottle rinsing apparatus, embroidery apparatus, electric brushes, waste disposals, coffee grinders other than hand-operated, electric shoe polishers, electric parquet wax-polishers, electric shears, electric scissors, sewing machines, air brushes for applying colour, machines lace making machines, dust removal apparatus, de-aerators for feed-water, hose reels, regulator appliances for feed-water, electric blenders for household purposes, electrical machines and apparatus for wax-polishing, electrical peeling machines and appliances, spin-dryers, spinning apparatus, electric ovens for household use, electric fruit presses for domestic use, pastry crimpers, sewing machines, mixers, mills for household purposes (other than hand operated), electric cleaning apparatus, machines for making edible pastes, painting machines, spray guns for paint, ironing machines, bottle washing machines, electrical carpet and rug shampooing machines; lawnmowers (machines); machine-tools, motors (except for land vehicles); couplings and transmissions (excluding those for land vehicles).

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signalling, monitoring (inspection), rescue (emergency) and teaching apparatus and instruments; apparatus and instruments for conducting, switching, transforming, accumulating, regulating or controlling electricity; apparatus for recording, transmitting, reproducing or processing sound or images; television sets, telephone or radiotelephone apparatus; magnetic recording media; audio-video compact discs; digital compact discs; read-only-memory compact discs; optical interactive digital compact discs; digital video discs digital video compact discs; audio-video compact disc players, compact disc players, sound recording or optical discs, floppy discs, memory cards; chip cards; calculating machines; facsimile machines, data processing equipment, computers, laptop computers, micro-computers, personal data assistants, electronic agendas, software (recorded programs), software for computer games, computer peripheral devices, namely: printers, scanners, engravers, monitors, modem, screens, flat screens; telephones, telephone answering machines, telephone transmitters; electrically heated hair-curlers, electric flat irons, dictation machines, cartridges for printers and facsimile machines; electronic devices for geographic location by satellite.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lighting apparatus, light bulbs, pocket lamps; heating apparatus, steam generating apparatus, cooking apparatus and installations, hoods, ovens, cookers, gas cooking rings, barbecues; drying, ventilation, water supply apparatus, sanitary installations, spa baths, shower cubicles, washstands; air conditioning apparatus and systems; freezers; air or water purifying apparatus or machines, sterilisers, water softening apparatus and installations; bread toasters, electric coffee machines, electric deep fat fryers, plate warmers, electric pressure cookers.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper and cardboard (unprocessed, semi-processed or for stationery or printing purposes); printed matter; printed matter, newspapers, periodicals; books, manuals; bookbinding material; photographs, stationery; adhesives for stationery or household purposes; instructional and teaching material (except apparatus); printing type; printing blocks; cardboard articles; wrapping paper; subscription cards (non-magnetic); posters.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, chests of drawers, cupboards, dressers, wickerwork, shelf units, tables, trolleys for computers; armchairs, settees, chairs, easy chairs; bedding material (except linen), mattresses, bed bases, bed-frames; mirrors, picture frames; works of art made of wood, wax, plaster, cork, reed, cane, wicker, horn, bone, ivory, whalebone, tortoiseshell, amber, mother-of-pearl, meerschaum, substitutes for all these materials, or of plastics; coat hangers, garment covers (wardrobes); cushions; curtain rings, curtain rods; carpet rods; curtain holders, not of textile material; boxes made of wood and plastic materials; chests for toys; pedestals for flower pots, flower stands; newspaper display stands, umbrella stands, clothes hooks (non-metallic), non-metallic castors for furniture.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Textiles and textile goods namely bath linen (except clothing); bed linen; household linen; table linen (textile); face towels (of textile); canvas for tapestry or embroidery; travelling rugs; curtains made of textile fabrics; blinds of textile fabrics; textile wall hangings, non-woven fabrics (textiles); bed and table covers; net curtains, curtains, household linen.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bringing together for the benefit of others (excluding transport) of all the aforementioned goods enabling customers to view and purchase same conveniently; advertising and business namely business management assistance; business organisation and management consulting; business management consultancy; professional business consultancy; business appraisals; business expertise; business information; business inquiries; advertising; distribution of prospectuses and samples; rental of advertising material; business management assistance to industrial or commercial companies; business consulting, information or inquiries; computer service bureau for statistical, mechanical data processing and stenotyping work; accounting; organization of advertising campaigns and administrative or business matters for subsidiaries, companies affiliated to the applicant, licensees of industrial property rights and franchises; advertising sponsorship services; services provided/rendered in the context of the retail trading of furniture, electric household appliances, decorative objects for the home, electronic multimedia apparatus, telephone apparatus.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

CONFORAMA HOLDING

14 AVENUE DE L'EUROPE, F-77144 MONTEVRAIN (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

SANTARELLI

49, Avenue des Champs-ElyséesF-75008 Paris (FR)SANTARELLI14 avenue de la Grande ArméeF-75017 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Công trình xây dựng, kiến trúc, cổng, rào chắn 07.01.24
  • Hình và khối hình học 26.15.01

Diễn biến xử lý đơn

4 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  2. Renewal, CN, EM, HR, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. International Registration, CH, CN, EM, HR, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Nhãn hiệu 951507 hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 951507 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Nhãn hiệu 951507 đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 951507?
Chủ đơn là CONFORAMA HOLDING, địa chỉ 14 AVENUE DE L'EUROPE, F-77144 MONTEVRAIN (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Nhãn hiệu 951507 được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 14/06/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 14/06/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Nhãn hiệu 951507 hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ