Nhãn hiệu SAPHIR

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
950040
Ngày nộp đơn
07/05/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 9 Nhóm 16 Nhóm 38 Nhóm 39

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SAPHIR được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 950040 ngày 07/05/2007, chủ đơn là société Air France. Đơn đăng ký cho 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Cabinet MEYER & Partenaires đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 31/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SAPHIR
Số đơn
950040
Ngày nộp đơn
07/05/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
07/05/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 4 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Magnetic identity cards or magnetic subscription cards intended for travel assistance for handicapped persons.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Passenger tickets, subscription cards or identification cards intended for travel assistance for handicapped persons, boarding cards, name badges, identification tags for luggage, information pamphlets intended for travel assistance for handicapped persons, printed timetables.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Telecommunications, communications by computer terminals, radio broadcasting, communications by telegrams, communications by telephone, telephone call centres, gathering and supplying (transmitting) information by telephone, radio-telephone and computer, electronic mail, message sending, computer assisted transmission of messages, pictures and information, mobile radio-telephony, transmitting by satellite, telephone services, sending of telegrams, transmission of information via the Internet and intranet and extranet networks, transmission of information from a computer data bank, services for transmission of data between networked computer systems, transmission of information online, electronic mail services, leasing access time to a database server centre (for telecommunication), correspondence exchange services, all these services intended for travel assistance for handicapped persons.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Transport of passengers, transport of travelers, animal transport, arranging of tours, escorting of travelers, escorting of handicapped persons in the context of air transport and travel, air hostess services (escorting of travelers), air transport, transport by airplane, freighting, delivery of luggage, information regarding the transport of passengers and especially of handicapped persons in the context of air transport and travel, booking of seats for travel and especially those intended for handicapped persons, transport reservation for passengers and especially for handicapped persons in the context of air transport and travel, information on bookings for transport and especially for handicapped persons in the context of air transport and travel, travel reservation services, car shuttle services intended for the transport of handicapped persons, registration of luggage and passengers, provision of aircraft, representation of airlines, rental of wheelchairs, parking space rental intended for handicapped persons, life-saving services, rescue operations (transport), none of these services in connection with the field of transport by boat and with cruise services.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

société Air France

45, rue de Paris, F-95747 ROISSY-CHARLES-DE-GAULLE (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Cabinet MEYER & Partenaires

Espace Européen de l'Entreprise,2 rue de DublinF-67300 SCHILTIGHEIM (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 31/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AU, AZ, BA, BG, BH, BQ, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KP, KZ, LI, LR, MA, MC, ME, MK, MN, NA, NO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Limitation, AL, AN, AU, AZ, BA, BG, BH, BQ, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KP, KR, KZ, LI, LR, MA, MC, ME, MK, MN, NA, NO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  3. International Registration, AL, AN, AU, AZ, BA, BG, BH, CH, CN, CU, DZ, EG, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KP, KR, KZ, LI, LR, MA, MC, MK, MN, NA, NO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SY, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SAPHIR hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 950040 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu SAPHIR đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SAPHIR?
Chủ đơn là société Air France, địa chỉ 45, rue de Paris, F-95747 ROISSY-CHARLES-DE-GAULLE (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SAPHIR được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 07/05/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 07/05/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SAPHIR hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ