Nhãn hiệu WELDER

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
947987
Ngày nộp đơn
02/07/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 9 Nhóm 14 Nhóm 25

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu WELDER được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 947987 ngày 02/07/2007, chủ đơn là SAAT VE SAAT SANAYI VE TICARET A.S.. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do UGURCAN TEKIN đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 16 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 04/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
WELDER
Số đơn
947987
Ngày nộp đơn
02/07/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
02/07/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Regulating and controlling apparatus and instruments for clocks; time recording instruments, namely punch clocks; electronic components for clocks.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Timepieces and chronometric instruments, clocks, wristwatches, pocket watches, electric clocks, electronic clocks, wall clocks, clocks incorporating electronic games, clocks for outdoor use, atomic clocks; watchbands; chronometers; clockworks, clock cases, watch chains, watch springs and crystals; cases, boxes and presentation cases for timepieces; alarm clocks; objects made of precious materials and their alloys; diamonds; brilliants; precious stones; jewelry articles; jewels; fancy goods plated with precious materials; cases, boxes and presentation cases for jewelry.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, singlets, shirts, trousers, sweatshirts, blousons, hats, sashes for wear, scarves, suspenders, stockings, gloves, bath robes, hats, vests, belts for clothing, shoes, boots, sandals, wooden shoes, slippers; accessories for clothing, namely neckties, pocket squares, bow ties, shawls, dressing gowns, dressing jackets; special containers for the above-mentioned articles, namely boxes and envelopes for neckties and scarves.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

SAAT VE SAAT SANAYI VE TICARET A.S.

Maslak Mah. Büyükdere Cad., No: 237/D Noramin Iş Merkezi, Sariyer - Istanbul (TR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

UGURCAN TEKIN

Esentepe Mah. Buyukdere cad. Ferko Signature B/3 12/Ç 175/7SisliIstanbul (TR)Notarbartolo & Gervasi S.p.A.Viale Don Minzoni, 41I-50129 Firenze (IT)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

16 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 04/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AG, AL, AM, AZ, BA, BH, BQ, BT, BW, BY, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, GE, HR, IR, IS, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, RS, RU, SD, SG, SL, SX, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership

    Thủ tục khác
  7. Statement of grant of protection following a provisional refusal under Rule 18ter(2)(i), VN

    Thủ tục khác
  8. New license

    Thủ tục khác
  9. Limitation, VN

    Thủ tục khác
  10. Change of ownership

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  12. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  13. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  14. Subsequent designation, AG, AL, AM, AN, AZ, BA, BH, BT, BW, BY, CU, DZ, EG, GE, HR, IR, IS, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, RS, SD, SG, SL, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  15. International Registration, CH, CN, RU

    Thủ tục khác
  16. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu WELDER hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 947987 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu WELDER đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu WELDER?
Chủ đơn là SAAT VE SAAT SANAYI VE TICARET A.S., địa chỉ Maslak Mah. Büyükdere Cad., No: 237/D Noramin Iş Merkezi, Sariyer - Istanbul (TR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu WELDER được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 02/07/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 02/07/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với WELDER hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ