Nhãn hiệu SUTER

Từ chối
Số đơn
945482
Ngày nộp đơn
10/07/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 6 Nhóm 11 Nhóm 21

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu SUTER được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 945482 ngày 10/07/2007, chủ đơn là Suter Inox AG. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do RENTSCH PARTNER AG đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
SUTER
Số đơn
945482
Ngày nộp đơn
10/07/2007
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Common metals and their alloys; building materials of metal; non-electric cables and wires of common metal; ironmongery; metal pipes and tubes; goods of common metal not included in other classes, especially valves, flaps and tubes for water conduits, pipework, water pipes, ventilation and air-conditioning installation pipes, metal reinforcing materials for pipes, reinforcing materials and coatings for building works, gutter pipes, branching pipes, metal jets, pipe junctions, troughs and containers, plugs, cornices, knobs (handles), pipe sleeves, clamp bands for pipes, manifolds for drains, hinges, washers, valves, sleeves (ironmongery), screws, nuts, towel dispensers, fixed, of metal, poles, packaging receptacles, metallic closures for containers, metal fittings for building and metal furniture fittings, grates, bars for railings, secondary closures, angle plates; steel sheets, wire of common metal alloys, brass, unwrought or semi-wrought, steel, unwrought or semi-wrought, stainless steel, steel wire, cast steel, steel structures, steel alloys, steel pipes, steel tubes, steel worktops.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Appliances for lighting, heating, steam generation, cooking, refrigeration, drying, ventilation, water supply and sanitary purposes; sinks, sunkem pools, built-in sinks, ventilation hoods, extractor hoods for kitchens, steam generating plant, water filtering apparatus, filters (parts of household or industrial installations), laundry room boilers, hotplates, cooking ranges (stoves), cooking appliances and installations, electric cooking utensils, cooking rings, cookers, sanitary apparatus and installations, pipes (parts of sanitary installations), taps for pipes, water pipe installations, mixer taps for water pipes, anti-splash tap nozzles and washers for water taps, regulation accessories for water devices, mixer taps for water ducts, water heaters, washstands, water heaters (appliances), water filtering apparatus, water supply installations, ice chests, refrigerating cabinets, ventilator fans, evaporators, valves and fittings for kitchens.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Household or kitchen utensils and containers (not of precious or plated metal); unworked or semi-worked glass; glassware, porcelain and earthenware not included in other classes; waste bins; systems for waste bins, basins (receptacles); cutting boards for the kitchen, bread boards; heat-insulated containers; kitchen receptacles, not of precious metal; vegetable dishes; grills (cooking utensils); metal boxes for dispensing paper towels; soap dispensers; sieves (household utensils), towel rails, colanders and dishes not of precious metal; plate glass (raw material); glazed earthenware; pots; troughs; baskets, namely dish baskets, baskets for peelings, strainers for straining; basins, namely bowls for straining, sinks, kitchen utensils, pots and pans, accessories for kitchens.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Suter Inox AG

Schachenstrasse 20, CH-5116 Schinznach Bad (CH)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

RENTSCH PARTNER AG

Kirchenweg 8,PostfachCH-8034 Zürich (CH)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AT, AU, BX, CN, DE, DK, ES, FR, GB, IE, NO, PT, VN

    Thủ tục khác
  5. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AT, AU, BX, CN, DE, DK, ES, FR, GB, IE, NO, PT, VN

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu SUTER hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 945482 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu SUTER đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu SUTER?
Chủ đơn là Suter Inox AG, địa chỉ Schachenstrasse 20, CH-5116 Schinznach Bad (CH). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu SUTER được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 10/07/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với SUTER hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ