Nhãn hiệu BIOXSINE

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
943289
Ngày nộp đơn
22/06/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 3

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu BIOXSINE được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 943289 ngày 22/06/2007, chủ đơn là BİOTA BİTKİSEL İLAÇ VE KOZMETİK LABORATUARLARI A.Ş.. Đơn đăng ký cho 1 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Marmara Patent Danışmanlık Ltd.Şti. - Emine NAZLI OLSUN đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 12 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 24/03/2011.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
BIOXSINE
Số đơn
943289
Ngày nộp đơn
22/06/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
22/06/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 1 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hair care creams, hair care lotions, hair care preparations, hair cleaning preparations, hair conditioner, hair creams, hair gels, hair lotions, hair oils, depilatories, depilatory creams, skin creams in liquid and in solid form, skin lotions, bath crystals, bath gels, bath lotion, bath milks, bath oils for cosmetic purposes, non-medicated bath salts, bath soaps in liquid, solid or gel form, bathing lotions, bath foams, hair tonics, after-shave creams, shampoos, shampoos for babies, wrinkle removing skin care preparations, wrinkle resistant cream, spot remover, skin moisturizer, skin moisturizer masks, self tanning gel, self tanning creams, self tanning lotions, sun tanning preparations, cosmetic cleansing creams, cleansing milk, perfumes, essential oils for personal use, deodorants for personal use, soaps for body care, soaps for personal use, soaps for toilet purposes, tooth paste.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

BİOTA BİTKİSEL İLAÇ VE KOZMETİK LABORATUARLARI A.Ş.

Emek Mah. Sivat Yolu Cad. No:9, Sancaktepe, İstanbul (TR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Marmara Patent Danışmanlık Ltd.Şti. - Emine NAZLI OLSUN

İçerenköy Mahallesi,Erdem Sokak,Marmara Apt. No: 13TR-34752 Ataşehir-İstanbul (TR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thực vật 05.03.11
  • Màu sắc 29.01.12

Diễn biến xử lý đơn

12 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 24/03/2011. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AT, AU, AZ, BA, BG, BH, BQ, BT, BW, BX, BY, CH, CN, CU, CW, CY, CZ, DE, DK, EE, ES, FI, FR, GB, GE, GH, GR, HR, HU, IE, IR, IS, IT, JP, KE, KG, KP, KR, LI, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SL, SX, SY, SZ, TM, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  8. Subsequent designation, AG, AM, AN, BT, BW, BY, CN, CU, CY, EE, GE, HR, HU, IE, IS, KE, KG, KP, KR, LI, LS, LT, LV, MC, MD, ME, MN, MZ, NA, OM, SG, SI, SK, SL, SZ, TM, VN, ZM

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AT, AU, AZ, BG, BH, BX, CH, DE, DK, ES, FI, FR, GB, GR, IR, IT, JP, MA, RU, SY, UA, US, UZ

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  12. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu BIOXSINE hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 943289 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu BIOXSINE đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu BIOXSINE?
Chủ đơn là BİOTA BİTKİSEL İLAÇ VE KOZMETİK LABORATUARLARI A.Ş., địa chỉ Emek Mah. Sivat Yolu Cad. No:9, Sancaktepe, İstanbul (TR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu BIOXSINE được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 22/06/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 22/06/2017.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với BIOXSINE hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 07/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ